ILB

ICD Tân Cảng - Long Bình ·HOSE ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 18,40%, −2,89 điểm % YoY
Giá
21,800
Giá đóng cửa gần nhất
05-06-2026
P/E 7.65x
P/B 0.93x
EPS 2,848
BVPS 23,385
ROE 14.5%
ROA 6.3%
Biên LN 17.4%
Vòng Quay TS 0.36x
Đòn bẩy VCSH 2.32x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ILB đang có một vài tín hiệu nghiêng tiêu cực nhẹ so với cùng kỳ, dù chưa có gì đáng lo ở mức hiện tại — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đây chỉ là điều chỉnh ngắn hay bắt đầu của xu hướng yếu hơn.

DOANH THU TTM
626 tỷ
+24,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
18,40%
−2,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
115 tỷ
+7,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 174.1 173.7 145.2 132.6 122.8 131.8 129.0 118.3 113.8 137.3 128.0 136.6
Tăng trưởng +0% +20% +10% +8% -7% +2% +9% +4% -17% +7% -6%
LNST 37.4 19.1 30.7 27.9 30.3 28.3 29.1 19.1 26.6 25.9 25.6 24.5
Biên LN ròng 21.51% 11.01% 21.14% 21.02% 24.67% 21.49% 22.59% 16.16% 23.41% 18.88% 20.04% 17.97%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ILB

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 29,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 6,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 24,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 4,6 tỷ
Thuế ↑ 3,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 14,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 6,3 tỷ
Thuế ↑ 1,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 18,3% = 21,3% × 0,31 × 2,73
2026Q1 15,4% = 18,4% × 0,36 × 2,32

ROE giảm từ 18,3% xuống 15,4% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 18,4% -2,9pp Vòng quay TS: 0,36x +0,05x Đòn bẩy: 2,32x -0,41x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 18,40%, mất 2,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 3,2 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,0 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 18,40% −2,9 điểm %
Biên gộp 36,50% −3,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,76% +2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 17,06%, giảm 1,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 17,06 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Dù vòng quay vốn tăng 0,07 lần, biên NOPAT thu hẹp 2,8 điểm % vẫn kéo ROIC giảm, trong khi vốn đầu tư tăng 91 tỷ.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 17,06% −1,1 điểm %
Biên NOPAT 18,41% −2,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,93 lần +0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 675,0 tỷ +90,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,17 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,11 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 46,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −54,1 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả tăng → tăng CFO: +7,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 64,3 ngày −12,9 ngày
Tồn kho
Phải trả 163,0 ngày −117,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 107,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,11x và khả năng trả lãi đạt 9,04x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 20,9% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 156,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 181,2 tỷ.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,11x −0,04x
Khả năng trả lãi 9,04x +3,11x
Tiền mặt/Nợ vay 156,1% +33,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 20,9% −3,1 điểm %
CFO/LNST 0,95x −0,90x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 107,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −205,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −97,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 147,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.95x.

Sau khi chi 178,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 75,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 102,9 tỷ −90,8 tỷ
Capex tiền mặt 178,9 tỷ
FCF TTM −75,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,9 điểm %. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,95 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,95x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 18,40% và giảm 2,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
574.3 496.2 531.5 583.0 529.9
Giá vốn hàng bán
355.1 305.9 321.1 380.8 0.0
Lợi nhuận gộp
219.2 190.3 210.4 202.2 167.2
Chi phí tài chính
16.8 23.6 27.5 25.1 -26.5
Chi phí bán hàng
4.7 4.2 3.8 4.0 -3.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
67.9 46.8 57.9 55.6 -42.3
Lợi nhuận hoạt động
141.6 128.2 130.3 123.4 97.1
Lợi nhuận trước thuế
141.6 128.9 129.8 123.1 96.0
Lợi nhuận sau thuế
112.2 103.2 103.9 96.7 77.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
105.8 97.4 98.5 90.4 72.0
EPS cơ bản
2,639.00 3,294.00 3,317.00 3,242.00 2,435.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VEF, TLG, MQN, TTT, SDV, UDL, MLC, USD, EGL, BRS, HEP, IN4, SZE, BTU, MTH, UPC, MTV, MPY, DNE, IBD, NUE, UMC, BMD, HHN, MDA, UCT, QNU, MQB, MND, THU, NAU, MBN, VLP, MTL, MTB, UTT, IHK, SAP, DUS, HTP

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.