MWG

Đầu tư Thế giới Di động ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 4,97%, +1,82 điểm % YoY
Giá
77,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 13.60x
P/B 3.19x
EPS 5,726
BVPS 24,450
ROE 25.0%
ROA 10.5%
Biên LN 4.9%
Vòng Quay TS 2.13x
Đòn bẩy VCSH 2.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MWG đang cải thiện đồng thời doanh thu (+20,0%) và biên lợi nhuận (+1,8 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.

DOANH THU TTM
166.785 tỷ
+20,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,97%
+1,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
8.285 tỷ
+89,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 46,462.0 42,850.4 39,852.5 37,620.0 36,135.0 34,573.9 34,146.7 34,134.1 31,486.5 31,421.5 30,287.7 29,464.8
Tăng trưởng +8% +8% +6% +4% +5% +1% +0% +8% +0% +4% +3%
LNST 2,757.6 2,086.5 1,783.7 1,657.5 1,547.8 852.1 805.8 1,172.4 903.0 90.3 38.8 17.4
Biên LN ròng 5.94% 4.87% 4.48% 4.41% 4.28% 2.46% 2.36% 3.43% 2.87% 0.29% 0.13% 0.06%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MWG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 2.794,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1.230,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 730,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 370,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1.030,3 tỷ
Thuế ↑ 596,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 1.459,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 200,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 181,0 tỷ
Thuế ↑ 276,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 201,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 144,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,7% = 3,1% × 2,04 × 2,45
2026Q1 25,3% = 5,0% × 2,13 × 2,39

ROE tăng từ 15,7% lên 25,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,0% +1,8pp Vòng quay TS: 2,13x +0,09x Đòn bẩy: 2,39x -0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 4,97%, tăng 1,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,2 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,97% +1,8 điểm %
Biên gộp 19,67% −0,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 14,63% −2,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 14,77%, tăng 5,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,77 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,10 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 7.678 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,77% +5,1 điểm %
Biên NOPAT 4,99% +1,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,96 lần +0,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 56.356,7 tỷ +7.678,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,53 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,66 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 27.266,9 tỷ, chiếm khoảng 32,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 2.431,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −140,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −5.105,4 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +2.814,2 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 0,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 2,1 ngày, số ngày phải thu giảm 0,2 ngày và số ngày phải trả giảm 2,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 0,5 ngày −0,2 ngày
Tồn kho 70,3 ngày −2,1 ngày
Phải trả 31,6 ngày −2,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 39,2 ngày −0,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,66x và khả năng trả lãi đạt 6,20x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 16,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 28.100,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 16,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,66x −0,14x
Khả năng trả lãi 6,20x +1,03x
Tiền mặt/Nợ vay 16,2% +6,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,58x −0,83x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 6.096,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −6.660,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −564,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 667,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.58x.

Sau khi chi 1.075,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 3.724,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 4.799,9 tỷ −1.365,2 tỷ
Capex tiền mặt 1.075,5 tỷ +631,3 tỷ
FCF TTM +3.724,3 tỷ −1.996,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 16,4%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 4,97% và mở rộng thêm 1,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 16,4% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,58 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
155,928.1 134,341.2 118,279.8 133,404.8 122,958.1
Giá vốn hàng bán
124,926.3 106,841.9 95,759.2 102,542.7 0.0
Lợi nhuận gộp
31,001.9 27,499.2 22,520.6 30,862.0 27,632.1
Chi phí tài chính
1,542.5 1,188.5 1,556.1 1,382.6 -713.7
Chi phí bán hàng
19,330.9 19,849.8 20,916.7 22,336.8 -17,914.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4,596.1 3,565.8 1,167.7 1,881.0 -3,829.8
Lợi nhuận hoạt động
8,664.1 5,227.0 1,047.1 6,574.7 6,444.7
Lợi nhuận trước thuế
8,633.1 4,825.8 689.7 6,056.4 6,471.6
Lợi nhuận sau thuế
7,072.6 3,733.3 167.8 4,101.7 4,901.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7,033.7 3,721.9 167.7 4,099.8 4,898.9
EPS cơ bản
4,774.00 2,546.00 115.00 2,810.00 6,213.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PNJ, FRT, HUT, SVC, PET, VVS, STH, FHS, C69, HAX, GMA, CTF, PIV, VDG, KHX, DST, PNC

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.