Phân tích kết quả kinh doanh & báo cáo tài chính · Quý 2/2026
▼ Đang chịu áp lực
Lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 326,6 tỷ, giảm 24,4 tỷ so với cùng kỳ năm trước. Động lực tích cực chính đến từ thuế giảm.
Xem điều gì đang thay đổi ↓- P/E
- 3,70x
- P/B
- 0,95x
- EPS
- 9.071
- BVPS
- 35.380
- ROE
- 27,9%
- ROA
- 9,0%
- Giá thị trường
- 33.600 16-10-2026
Bức tranh hiện tại
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2026 (lũy kế 12 tháng), HTG đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang ở vùng đáy nhiều kỳ gần đây. Yếu tố còn chưa rõ là liệu doanh nghiệp có thể ổn định lại trước khi xu hướng này ăn sâu hơn.
Bóc tách lợi nhuận
So với cùng kỳ · TTM
- Thuế
- Lợi nhuận gộp
- Chi phí quản lý
- Chi phí tài chính
- Lợi nhuận khác
Qua các kỳ
Một điểm dữ liệu đơn lẻ, hay một quỹ đạo?
Tám quý gần nhất · Quý 2/2026
| Chỉ tiêu | Q2'26 | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.484,1 | 1.339,3 | 1.306,9 | 1.518,2 | 1.309,5 | 1.277,5 | 1.331,2 | 1.498,5 |
| LNST | 135,2 | 64,5 | 53,1 | 81,3 | 130,4 | 57,8 | 94,0 | 74,8 |
| Biên LN ròng | 9,11% | 4,81% | 4,07% | 5,36% | 9,96% | 4,52% | 7,06% | 4,99% |
Doanh thu
1.484 tỷLNST
135 tỷBiên LN ròng
9,11%Mổ xẻ báo cáo
Nhìn sâu hơn vào những gì đang diễn ra bên trong doanh nghiệp
Báo cáo của một doanh nghiệp được đọc bằng những câu hỏi phù hợp với loại hình của doanh nghiệp đó.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Tăng trưởng doanh thu
●Tăng trưởng có thật và có bền không?
Doanh thu 12 tháng gần nhất tăng 4,3% so với cùng kỳ — không đến từ một quý đột biến: nhịp tăng theo quý đi từ +1% lên +13%.
3/4 quý gần nhất tăng trưởng dương so với cùng kỳ.
- Doanh thu TTM
- 5.648 tỷ +4,3%
- Quý gần nhất YoY
- +13% tăng tốc
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
▼Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 5,91%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).
Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.
- Biên LN ròng
- 5,91% −0,7đ%
- Biên gộp
- 11,69% −0,7đ%
- Chi phí BH&QL/Doanh thu
- 5,41% +0,0đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Dòng tiền
▼Lợi nhuận có chuyển hóa thành tiền không?
Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 323,1 tỷ, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −801,7 tỷ (dòng tiền lũy kế năm 2025).
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −478,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 417,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1,18 lần.
Sau khi chi 323,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 61,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chất lượng thu nhập
●Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm bao nhiêu?
Thu nhập ngoài cốt lõi chiếm 12,3% lợi nhuận trước thuế — ở mức cần theo dõi.
Trong đó lãi/lỗ tài chính ròng chiếm +8,3%, lợi nhuận khác +4,0% LNTT.
- Ngoài cốt lõi / LNTT
- 12,3% vừa
- Tài chính ròng / LNTT
- 8,3%
- LN khác / LNTT
- 4,0%
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
▼▼ROIC giảm xuống 13,26%, mất 5,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 13,26 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,70 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 636 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.
Áp lực đến từ phía vòng quay — vốn bỏ thêm chưa được hấp thụ kịp, đây thường là đặc thù chu kỳ đầu tư.
Hiệu quả vốn lưu động
●Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 1,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4,3 ngày, số ngày phải thu tăng 1,7 ngày và số ngày phải trả giảm 1,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.
DSO tăng thêm +1,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
DuPont
ROE được tạo nên như thế nào?
ROE giảm từ 37,0% xuống 28,5% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
▼▼Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,38 lần và khả năng trả lãi chỉ đạt 4,36 lần.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 83,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.856,4 tỷ.
- Nợ ròng/Vốn chủ
- 1,38 lần +0,68 lần
- Khả năng trả lãi
- 4,36 lần −0,73 lần
- Tiền mặt/Nợ vay
- 5,6% −35,8đ%
- Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
- 83,6% +0,1đ%
TTM YoY · 2025Q2 -> 2026Q2
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,38 lần, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 83,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Cân đối tài sản
▼Bảng cân đối cho thấy hiệu quả phân bổ vốn đang giảm dần. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,36 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,38 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 842,0 tỷ, chiếm khoảng 22,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 39,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.
Tóm lại
Tổng hợp của Research
Những gì kỳ báo cáo này đang cho thấy
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 4,36 lần. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 1,18 lần.
- Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 1,18 lần.
- Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,38 lần và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Điều cần kiểm chứng tiếp theo
Những câu hỏi cho kỳ tới
Liệu doanh thu có duy trì đà tăng sau mức +4,3% YoY, hay bắt đầu chững lại.
Liệu biên lợi nhuận có giữ được quanh mức 5,91% trong các kỳ tới, hay thu hẹp trở lại.
Liệu dòng tiền kinh doanh có duy trì mức 323,1 tỷ (lũy kế năm 2025) trong các kỳ tới, hay suy giảm.
Từ một cổ phiếu đến toàn bộ danh mục
Cổ phiếu này đang đứng ở đâu
giữa những khoản đầu tư khác của anh/chị?
Mỗi cổ phiếu chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể. Đặt các khoản đầu tư cạnh nhau giúp nhìn rõ hơn mức độ đóng góp, rủi ro và cơ hội trong toàn bộ danh mục.
Cổ phiếu này đóng góp
bao nhiêu vào danh mục?
Tỷ trọng và mức độ ảnh hưởng của khoản đầu tư này đối với toàn bộ tài sản đầu tư.
Danh mục của anh/chị
có đang cân bằng?
Sự phân bổ giữa các khoản, ngành và nhóm tài sản trong tương quan với mức độ rủi ro.
Còn những cơ hội
hoặc rủi ro nào khác?
Những điều chỉ xuất hiện khi nhìn các khoản đầu tư cạnh nhau thay vì nhìn riêng một mã.