BII
Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Bảo Thư ·UPCOM ·2024Q2
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2024 (lũy kế 12 tháng), BII ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 | Q1'23 | Q4'22 | Q3'22 | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 0.0 | 2.7 | 151.5 | 151.4 | 125.4 | 208.3 |
| Tăng trưởng | — | — | — | — | — | — | -100% | -98% | +0% | +21% | -40% | — |
| LNST | -0.1 | 6.6 | -2.4 | -2.7 | -3.5 | -3.8 | -14.4 | -3.0 | -9.4 | -9.1 | -4.8 | 3.0 |
| Biên LN ròng | -4.90% | — | — | — | — | — | — | -112.48% | -6.23% | -6.03% | -3.81% | 1.46% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận BII
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -4,4% lên 0,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 65,33%, tăng 986,1 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 125,8 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 448,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 315,2 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 283,6% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 764,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 0,2% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 0,22%, tăng 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,22 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 670,9 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,19 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 27,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +8945,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2023Q2 → 2024Q2
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 29,9 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,19x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,35x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 98,1 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,35x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,2 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,2 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -17.49x.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 29,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2023Q2 -> 2024Q2
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 986,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,35 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 65,33% và mở rộng thêm 986,1 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 283,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -17,49 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,35x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
0.0 | 175.8 | 493.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
0.0 | 175.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
0.0 | 0.2 | 5.6 |
|
Chi phí tài chính
|
5.8 | 22.7 | -63.5 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 1.1 | -1.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.6 | 74.0 | -8.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-12.3 | -96.3 | 26.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
-12.3 | -104.9 | 37.1 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-12.3 | -118.3 | 33.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-12.2 | -108.2 | 32.7 |
|
EPS cơ bản
|
-211.00 | -1,876.00 | 1,239.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, VCR, IDJ
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.