VPR

VinaPrint ·UPCOM ·2025Q4

▼ Đang chịu áp lực

Giá
7,800
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E
P/B
EPS
BVPS
ROE 7.7%
ROA 7.0%
Biên LN 21.6%
Vòng Quay TS 0.32x
Đòn bẩy VCSH 1.10x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, VPR vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
45 tỷ
+9,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
21,57%
−4,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
10 tỷ
−7,9%YoY

Chưa có dữ liệu tóm tắt quý.

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 21,57% −4,1 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Tập trung vào hàng tồn kho, cơ cấu nợ và lượng tiền mặt cuối kỳ.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> TTM

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.

Cần theo dõi: Vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
44.6 40.7 78.8 41.0
Giá vốn hàng bán
25.9 22.2 37.8 24.6
Lợi nhuận gộp
18.7 18.5 41.0 16.4
Chi phí tài chính
1.0 2.0 -0.2 26.3
Chi phí bán hàng
0.6 0.7 0.2 0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.8 4.0 2.9 2.8
Lợi nhuận hoạt động
13.5 12.4 39.8 8.8
Lợi nhuận trước thuế
13.2 12.9 37.5 8.4
Lợi nhuận sau thuế
9.6 10.4 29.8 6.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
9.6 10.4 29.8 6.6
EPS cơ bản
955.00 2,075.00 5,929.00 1,443.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.