FDC

Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 288,87%, +252,14 điểm % YoY
Giá
23,250
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 4.28x
P/B 1.34x
EPS 5,438
BVPS 17,389
ROE 37.1%
ROA 21.7%
Biên LN 288.9%
Vòng Quay TS 0.07x
Đòn bẩy VCSH 1.71x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), FDC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+70,5%) và biên lợi nhuận (+252,1 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
73 tỷ
+70,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
288,87%
+252,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
210 tỷ
+1.240,7%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 18.0 17.9 18.0 18.9 18.6 12.6 7.2 4.3 4.9 5.0 5.1 4.3
Tăng trưởng +1% -1% -5% +2% +48% +75% +67% -11% -2% -2% +18%
LNST 6.8 182.6 9.4 11.3 11.0 3.8 2.4 -1.6 0.4 -0.2 0.8 -0.2
Biên LN ròng 37.67% 1022.01% 52.35% 59.72% 59.02% 30.48% 33.74% -36.12% 7.50% -4.47% 16.55% -5.49%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận FDC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 179,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 21,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.

Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,0 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,5% = 36,7% × 0,05 × 1,78
2026Q1 37,1% = 288,9% × 0,07 × 1,71

ROE tăng từ 3,5% lên 37,1% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 288,9% +252,1pp Vòng quay TS: 0,07x +0,02x Đòn bẩy: 1,71x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 288,87%, tăng 252,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 256,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 288,87% +252,1 điểm %
Biên gộp 72,87% −0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu -231,86% −256,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,12 lần +0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 587,3 tỷ +97,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 117,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +182,7 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả giảm → giảm CFO: −65,2 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,04x và khả năng trả lãi đạt 41,94x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 15,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 52,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 53,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,04x +0,00x
Khả năng trả lãi 41,94x +38,30x
Tiền mặt/Nợ vay 52,1% −18,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 15,1% +15,1 điểm %
CFO/LNST 0,75x −9,70x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 32,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 20,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 52,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −56,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.75x.

Sau khi chi 1,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 155,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 157,2 tỷ −6,4 tỷ
Capex tiền mặt 1,7 tỷ −98,9 tỷ
FCF TTM +155,6 tỷ +92,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 252,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 288,87% và mở rộng thêm 252,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
73.3 28.9 18.8 17.2 185.9
Giá vốn hàng bán
19.3 8.6 5.2 4.7 0.0
Lợi nhuận gộp
54.0 20.3 13.6 12.5 16.2
Chi phí tài chính
5.2 3.3 0.0 0.0 -4.9
Chi phí bán hàng
0.0 0.0 0.1 -6.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
-169.6 11.3 13.1 214.0 -24.8
Lợi nhuận hoạt động
220.1 6.5 0.5 -197.6 48.2
Lợi nhuận trước thuế
220.1 5.1 0.7 -197.6 18.7
Lợi nhuận sau thuế
214.2 5.1 0.7 -197.6 13.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
214.2 5.1 0.7 -197.6 14.1
EPS cơ bản
5,546.00 131.00 19.00 -5,116.00 364.77

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VRE, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.