EVG

Tập đoàn EverLand ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 9,00%, +5,12 điểm % YoY
Giá
6,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 14.96x
P/B 0.44x
EPS 401
BVPS 13,622
ROE 3.0%
ROA 1.5%
Biên LN 6.9%
Vòng Quay TS 0.22x
Đòn bẩy VCSH 2.01x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), EVG có doanh thu tăng chậm (+0,8%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+5,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.251 tỷ
+0,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
9,00%
+5,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
113 tỷ
+134,1%YoY
CFO / Lợi nhuận
-1.60x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 323.1 544.6 187.4 195.7 191.8 230.1 332.5 486.3 143.4 220.8 267.8 315.4
Tăng trưởng -41% +191% -4% +2% -17% -31% -32% +239% -35% -18% -15%
LNST 24.9 60.4 16.0 11.3 11.5 6.0 8.9 21.7 6.5 3.5 6.5 20.3
Biên LN ròng 7.71% 11.09% 8.53% 5.77% 5.98% 2.59% 2.69% 4.46% 4.56% 1.59% 2.44% 6.45%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận EVG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 129,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 19,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 54,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 23,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 17,2 tỷ
Thuế ↑ 14,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 39,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 17,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 5,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 3,7 tỷ
Thuế ↑ 3,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,8% = 3,9% × 0,28 × 1,64
2026Q1 3,9% = 9,0% × 0,22 × 2,01

ROE tăng từ 1,8% lên 3,9% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 9,0% +5,1pp Vòng quay TS: 0,22x -0,06x Đòn bẩy: 2,01x +0,37x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,00%, tăng 5,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 10,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 9,00% +5,1 điểm %
Biên gộp 14,94% +10,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,73% +4,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 3,0% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 3,04%, tăng 1,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,04 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 4,9 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 414 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,04% +1,5 điểm %
Biên NOPAT 9,11% +4,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,33 lần −0,04 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.753,0 tỷ +414,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,19 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,36 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 3.256,9 tỷ, chiếm khoảng 51,0% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 170,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +199,2 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1.576,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.206,8 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,36x và khả năng trả lãi đạt 5,75x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 17,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 19,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.300,0 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 19,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,36x +0,11x
Khả năng trả lãi 5,75x −3,06x
Tiền mặt/Nợ vay 19,4% −23,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 17,5% +7,0 điểm %
CFO/LNST -1,60x +13,95x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 174,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −86,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 87,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −34,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.60x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 137,6 tỷ +565,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 5,1 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,0%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,00% và mở rộng thêm 5,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,0% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,60 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,119.2 1,192.7 1,089.8 1,277.7 968.4
Giá vốn hàng bán
972.0 1,134.0 1,041.7 1,240.0 0.0
Lợi nhuận gộp
147.2 58.7 48.1 37.6 35.6
Chi phí tài chính
24.4 17.0 1.1 0.0 -0.3
Chi phí bán hàng
40.6 3.6 6.7 2.5 -2.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
12.0 11.4 11.2 6.3 -8.1
Lợi nhuận hoạt động
127.1 51.8 41.9 35.6 30.0
Lợi nhuận trước thuế
124.6 46.5 40.5 33.1 29.9
Lợi nhuận sau thuế
98.9 33.7 31.4 25.8 23.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
77.7 31.4 30.8 25.4 22.6
EPS cơ bản
366.00 146.00 141.00 127.00 249.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VRE, FDC, SID, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.