HC3
Xây dựng Số 3 Hải Phòng ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HC3 có doanh thu suy giảm (−1,4%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+23,9 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.5 | 23.2 | 20.5 | 15.0 | 14.5 | 21.9 | 20.7 | 17.1 | 18.8 | 16.1 | 15.8 | 15.0 |
| Tăng trưởng | -37% | +13% | +37% | +3% | -34% | +6% | +21% | -9% | +17% | +2% | +5% | — |
| LNST | 10.9 | 11.5 | 18.3 | 6.4 | 6.9 | 5.2 | 7.3 | 10.6 | 13.2 | 10.5 | 12.3 | 20.5 |
| Biên LN ròng | 75.28% | 49.60% | 89.52% | 42.54% | 47.74% | 23.53% | 35.50% | 62.28% | 70.25% | 65.13% | 78.00% | 137.12% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HC3
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 4,2% lên 7,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+23,9 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 64,42%, tăng 23,9 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 3,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 4,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 16,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 2,5 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 73,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 18,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,07 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,00 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 14,1 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 34,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,6 ngày, số ngày phải thu tăng 37,1 ngày và số ngày phải trả tăng 0,8 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 333,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +37,1 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,00x và khả năng trả lãi đạt 35,74x.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 40,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −5,1 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 35,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −36,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.51x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 23,9 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 64,42% và mở rộng thêm 23,9 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,51 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 62,0% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
73.2 | 78.5 | 61.8 | 52.8 | 61.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
52.1 | 58.6 | 45.8 | 37.3 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
21.1 | 19.9 | 16.0 | 15.5 | 20.5 |
|
Chi phí tài chính
|
1.9 | 2.3 | -14.0 | 23.1 | 4.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
2.0 | 0.3 | 0.2 | 0.2 | -0.7 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.2 | 6.4 | 6.6 | 5.5 | -8.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
42.5 | 42.2 | 67.1 | 38.5 | 102.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
48.8 | 46.6 | 71.0 | 44.1 | 124.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
40.0 | 36.4 | 58.6 | 38.9 | 109.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
40.0 | 36.4 | 58.6 | 38.9 | 109.6 |
|
EPS cơ bản
|
1,935.00 | 1,757.00 | 2,832.00 | 1,879.00 | 14,497.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VRE, FDC, SID, EVG, MA1, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.