HLD

Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland ·HNX ·2026Q1

▼ Tiêu cực nhẹ

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 6,69%, −8,75 điểm % YoY
Giá
16,200
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 29.67x
P/B 1.32x
EPS 546
BVPS 12,282
ROE 5.3%
ROA 1.2%
Biên LN 6.7%
Vòng Quay TS 0.18x
Đòn bẩy VCSH 4.49x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HLD đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận đang được hỗ trợ đáng kể từ nguồn ngoài cốt lõi và dòng tiền hoạt động chưa dương — bức tranh chất lượng cần được theo dõi sát.

DOANH THU TTM
437 tỷ
+1.132,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,69%
−8,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
29 tỷ
+433,7%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
49,9%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 169.3 239.8 23.9 4.0 9.4 11.3 10.8 4.0 2.9 4.8 2.9 3.1
Tăng trưởng -29% +903% +505% -58% -17% +4% +171% +38% -40% +64% -4%
LNST 12.0 12.6 3.5 1.1 1.8 3.2 0.3 0.2 0.4 1.4 0.7 0.5
Biên LN ròng 7.12% 5.24% 14.53% 28.85% 19.01% 28.15% 2.88% 5.13% 13.92% 28.01% 24.84% 15.91%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HLD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 134,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 45,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 30,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 21,1 tỷ
Thuế ↑ 12,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 49,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 16,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 11,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 9,6 tỷ
Thuế ↑ 5,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,3% = 15,4% × 0,03 × 3,22
2026Q1 5,3% = 6,7% × 0,18 × 4,49

ROE tăng từ 1,3% lên 5,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 6,7% -8,8pp Vòng quay TS: 0,18x +0,15x Đòn bẩy: 4,49x +1,28x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 6,69%, mất 8,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 12,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 10,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,0 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,3 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,69% −8,8 điểm %
Biên gộp 32,65% +10,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,56% +12,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -11,47% −6,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 6,3 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 49,9% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 2,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 2,38%, tăng 1,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,38 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ vòng quay vốn tăng 0,20 lần — doanh nghiệp tạo ra nhiều doanh thu hơn trên cùng đồng vốn, biên NOPAT thu hẹp 5,3 điểm %; trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 763 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,38% +1,9 điểm %
Biên NOPAT 10,03% −5,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,24 lần +0,20 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.841,9 tỷ +763,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,99 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,04 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 2.168,5 tỷ, chiếm khoảng 80,1% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,95x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 44,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 23,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.806,1 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,04x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,95x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,04x −0,76x
Khả năng trả lãi 1,95x −1,57x
Tiền mặt/Nợ vay 23,7% +20,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 44,0% +32,7 điểm %
CFO/LNST -29,64x −20,75x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −1.058,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −10,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −1.068,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1.309,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -29.64x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 866,6 tỷ −817,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -69,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 8,8 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương -69,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -29,64 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 6,69% và giảm 8,8 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
277.0 29.0 13.5 35.4 80.9
Giá vốn hàng bán
184.3 22.7 7.6 15.2 0.0
Lợi nhuận gộp
92.7 6.2 5.9 20.3 74.2
Chi phí tài chính
16.1 2.0 3.1 3.8 -5.4
Chi phí bán hàng
4.2 -0.6 -0.2 8.4 -16.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
37.1 1.0 3.1 3.7 -38.6
Lợi nhuận hoạt động
36.2 4.5 2.9 8.5 22.3
Lợi nhuận trước thuế
26.3 4.5 4.0 6.5 22.3
Lợi nhuận sau thuế
19.0 3.8 3.3 4.9 15.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
19.0 3.8 3.3 4.9 15.7
EPS cơ bản
421.00 187.00 165.00 244.00 625.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.