PTL
Victory Group ·HOSE ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PTL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+49,9%) và biên lợi nhuận (+15,0 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 122.5 | 126.5 | 142.6 | 121.5 | 103.6 | 113.5 | 67.1 | 58.2 | 29.5 | 6.6 | 3.4 | 3.1 |
| Tăng trưởng | -3% | -11% | +17% | +17% | -9% | +69% | +15% | +97% | +350% | +96% | +8% | — |
| LNST | -10.4 | 8.1 | 4.9 | 0.8 | 3.5 | -19.1 | -13.4 | -20.1 | 3.3 | 4.1 | 0.4 | -2.1 |
| Biên LN ròng | -8.45% | 6.37% | 3.41% | 0.65% | 3.40% | -16.81% | -20.02% | -34.64% | 11.29% | 63.25% | 10.48% | -68.63% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PTL
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -10,0% lên 0,7% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 0,65%, tăng 15,0 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 8,6 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 20,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận khác chiếm 398,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 20,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC -1,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC giảm xuống -1,51%, mất 2,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -1,51 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 4,0 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; trong khi vốn đầu tư tăng 79 tỷ.
Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,78 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,28 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 260,9 tỷ, chiếm khoảng 18,6% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 8,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 34,6 tỷ do capex 27,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,28x và khả năng trả lãi chỉ đạt -2,54x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 99,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 162,3 tỷ.
Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức -2,54x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 99,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 216,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −218,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −2,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 23,8 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.42x.
Sau khi chi 27,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 34,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 15,0 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 18,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay -2,54 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 65,29% và mở rộng thêm 15,0 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 18,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,42 lần.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức -2,54x.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
494.2 | 268.2 | 20.1 | 61.7 | 98.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
436.3 | 217.9 | 9.9 | 55.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
57.9 | 50.4 | 10.1 | 6.7 | 37.0 |
|
Chi phí tài chính
|
8.3 | 2.5 | 0.0 | 39.2 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.6 | 0.2 | 0.4 | 0.5 | -0.2 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
69.6 | 43.2 | 12.6 | 94.1 | -25.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
-8.6 | 7.5 | 2.4 | -121.8 | 23.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
20.5 | -40.0 | 2.5 | -117.1 | 29.9 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
15.7 | -41.7 | 2.4 | -117.1 | 29.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
12.4 | -48.2 | 2.5 | -114.1 | 28.8 |
|
EPS cơ bản
|
125.00 | -487.00 | 25.00 | -1,154.00 | 291.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.