SID

Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.op ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 108,22%, +41,77 điểm % YoY
Giá
14,900
Giá đóng cửa gần nhất
28-05-2026
P/E 13.16x
P/B 0.61x
EPS 1,132
BVPS 24,619
ROE 4.6%
ROA 4.3%
Biên LN 108.2%
Vòng Quay TS 0.04x
Đòn bẩy VCSH 1.07x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SID có doanh thu tăng (+6,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+41,8 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
105 tỷ
+6,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
108,22%
+41,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
113 tỷ
+72,9%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.09x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 28.4 30.7 22.4 23.0 24.4 32.5 20.7 20.9 24.4 27.1 17.7 17.9
Tăng trưởng -8% +37% -3% -6% -25% +57% -1% -14% -10% +53% -1%
LNST 17.6 20.0 54.0 21.6 18.9 9.0 18.5 19.0 23.8 15.3 -55.7 25.6
Biên LN ròng 62.02% 65.17% 240.62% 93.59% 77.22% 27.79% 89.37% 91.33% 97.43% 56.42% -314.42% 143.31%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SID

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 45,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 8,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,7% = 66,5% × 0,04 × 1,07
2026Q1 4,6% = 108,2% × 0,04 × 1,07

ROE tăng từ 2,7% lên 4,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với biên lợi nhuận đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 108,2% +41,8pp Vòng quay TS: 0,04x +0,00x Đòn bẩy: 1,07x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 108,22%, tăng 41,8 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 4,5 điểm % và Biên gộp tăng 4,5 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 6,9 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 108,22% +41,8 điểm %
Biên gộp 66,00% +4,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 76,86% −4,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 107,94% +41,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,07 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 448,7 tỷ do capex 212,4 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,04x và khả năng trả lãi đạt 234,84x.

Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,04x
Khả năng trả lãi 234,84x +163,89x
Tiền mặt/Nợ vay
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST -2,09x −2,07x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −235,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 250,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 15,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −29,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.09x.

Sau khi chi 212,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 448,7 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 236,3 tỷ −235,1 tỷ
Capex tiền mặt 212,4 tỷ +178,2 tỷ
FCF TTM −448,7 tỷ −413,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 41,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 108,22% và mở rộng thêm 41,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
100.6 99.1 87.3 74.4 73.4
Giá vốn hàng bán
35.5 37.1 24.3 25.7 0.0
Lợi nhuận gộp
65.1 61.9 63.1 48.7 49.7
Chi phí tài chính
1.3 0.3 3.9 -0.1 -1.0
Chi phí bán hàng
20.9 20.9 19.7 17.7 -13.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
58.1 54.3 66.2 45.5 -36.0
Lợi nhuận hoạt động
121.1 73.1 88.7 75.9 32.8
Lợi nhuận trước thuế
121.2 73.5 7.3 76.7 32.6
Lợi nhuận sau thuế
114.4 66.9 2.7 73.0 29.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
114.4 66.9 2.7 72.6 29.8
EPS cơ bản
1,144.00 617.00 14.00 711.00 299.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

VRE, FDC, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, PXL, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.