PXL
Đầu tư Khu Công nghiệp Dầu khí Long Sơn ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PXL đang cải thiện đồng thời doanh thu (+44,5%) và biên lợi nhuận (+3,7 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.0 | 5.4 | 2.8 | 1.7 | 1.5 | 2.8 | 1.7 | 2.9 | 2.9 | 3.1 | 3.4 | 2.6 |
| Tăng trưởng | -44% | +95% | +65% | +14% | -48% | +66% | -41% | +1% | -6% | -9% | +29% | — |
| LNST | 0.3 | 0.4 | 0.2 | 0.2 | 0.1 | 0.1 | 0.2 | 0.1 | 0.3 | 0.0 | 0.1 | 0.0 |
| Biên LN ròng | 11.44% | 7.82% | 9.04% | 11.67% | 6.44% | 3.14% | 14.02% | 2.95% | 11.01% | 1.50% | 3.47% | 1.71% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PXL
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 0,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 9,43%, tăng 3,7 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 344,1 điểm % và Biên gộp giảm 17,7 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 370,3 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 3,7 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 3249,4% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 366,6 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 395,0 tỷ, chiếm khoảng 21,8% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 25770,2 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 27557,9 ngày, số ngày phải thu tăng 1771,0 ngày và số ngày phải trả giảm 16,7 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 25377,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +1771,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 1.546,0 tỷ do capex 0,1 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.
Cấu trúc kỳ hạn nợ và bộ đệm tiền mặt là hai điểm cần theo dõi thêm.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −640,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −288,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −928,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 934,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1,281.64x.
Sau khi chi 0,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.546,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 9,43% và mở rộng thêm 3,7 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 3230,5% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1281,64 lần.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
11.3 | 10.5 | 12.3 | 7.7 | 4.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5.7 | 2.8 | 2.8 | 2.8 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
5.5 | 7.7 | 9.5 | 4.9 | 3.3 |
|
Chi phí tài chính
|
0.6 | 0.9 | 4.5 | -0.7 | -0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.4 | 0.1 | 0.6 | 0.2 | -0.3 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
52.8 | 13.8 | 15.0 | 16.8 | -5.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1.1 | 1.1 | 1.0 | 1.5 | 10.0 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
1.8 | 1.4 | 0.9 | 1.2 | 9.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
1.1 | 0.9 | 0.5 | 0.7 | 9.7 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
1.1 | 0.9 | 0.5 | 0.7 | 9.7 |
|
EPS cơ bản
|
7.00 | 11.00 | 6.00 | 8.00 | 118.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
VRE, FDC, SID, EVG, MA1, HC3, VES, HRB, HLD, PTL, CCS, VPR, PNT, DKC, FTI, FCC, PVL, HU6, SSF, BII, VCR, IDJ
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.