ACG

Gỗ An Cường ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Giá
33,950
Giá đóng cửa gần nhất
01-06-2026
P/E 9.83x
P/B 1.09x
EPS 3,453
BVPS 31,040
ROE 11.9%
ROA 8.4%
Biên LN 10.8%
Vòng Quay TS 0.78x
Đòn bẩy VCSH 1.42x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ACG đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
4.917 tỷ
+20,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,78%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
530 tỷ
+25,0%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.57x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,109.9 1,668.1 1,177.5 961.1 802.0 1,216.2 1,043.8 1,025.9 695.0 1,151.4 962.6 968.2
Tăng trưởng -33% +42% +23% +20% -34% +17% +2% +48% -40% +20% -1%
LNST 111.1 145.5 135.3 137.9 85.0 90.1 130.4 118.1 81.4 162.0 129.9 108.5
Biên LN ròng 10.01% 8.73% 11.49% 14.35% 10.60% 7.41% 12.49% 11.52% 11.72% 14.07% 13.49% 11.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ACG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 145,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 62,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 35,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 83,7 tỷ
Thuế ↑ 28,0 tỷ
Thuế hoãn lại ↑ 19,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 72,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 5,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 20,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 19,8 tỷ
Thuế ↑ 6,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,0% = 10,4% × 0,71 × 1,35
2026Q1 11,9% = 10,8% × 0,78 × 1,42

ROE tăng từ 10,0% lên 11,9% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với đòn bẩy đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 10,8% +0,4pp Vòng quay TS: 0,78x +0,06x Đòn bẩy: 1,42x +0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 10,78%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,8 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 2,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,5 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,78% +0,4 điểm %
Biên gộp 28,85% −2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 18,04% −1,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 9,80%, tăng 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,80 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,12 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 0,8 điểm %, vốn đầu tư nhích thêm 245 tỷ.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ vòng quay — dấu hiệu tốt về khả năng khai thác tài sản, cần giữ đà này khi vốn mở rộng.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,80% +0,6 điểm %
Biên NOPAT 10,62% −0,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,92 lần +0,12 lần
Vốn đầu tư bình quân 5.325,0 tỷ +244,7 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,58 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,21 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.543,8 tỷ, chiếm khoảng 22,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 205,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −375,1 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −341,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +511,1 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 38,0 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,2 ngày, số ngày phải thu giảm 5,1 ngày và số ngày phải trả tăng 12,7 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 134,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 47,0 ngày −5,1 ngày
Tồn kho 139,2 ngày −20,2 ngày
Phải trả 51,3 ngày +12,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 134,9 ngày −38,0 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 733,1 tỷ do capex 429,5 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,21x và khả năng trả lãi đạt 13,99x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 82,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 18,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.205,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 82,8% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 18,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,21x +0,04x
Khả năng trả lãi 13,99x −2,38x
Tiền mặt/Nợ vay 18,2% +0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 82,8% −17,2 điểm %
CFO/LNST -0,57x −1,74x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −377,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 306,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −71,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 303,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.57x.

Sau khi chi 429,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 733,1 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 303,6 tỷ −798,8 tỷ
Capex tiền mặt 429,5 tỷ +382,5 tỷ
FCF TTM −733,1 tỷ −1.181,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 20,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 135 ngày.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 20,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,57 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 134,9 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
4,608.7 3,980.9 3,762.1 4,475.5 3,293.5
Giá vốn hàng bán
3,263.4 2,729.5 2,654.5 3,137.6 0.0
Lợi nhuận gộp
1,345.3 1,251.4 1,107.6 1,337.8 895.9
Chi phí tài chính
44.8 36.2 45.3 56.9 -24.2
Chi phí bán hàng
564.6 493.9 522.4 547.9 -383.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
282.0 310.3 172.4 167.9 -100.1
Lợi nhuận hoạt động
640.9 574.7 528.9 748.5 541.9
Lợi nhuận trước thuế
648.9 523.7 540.1 751.9 546.4
Lợi nhuận sau thuế
503.7 420.0 436.7 615.6 451.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
504.0 420.0 436.7 615.6 451.3
EPS cơ bản
3,342.00 2,785.00 2,896.00 4,577.00 2,951.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PTB, VIF, XHC, TQN, NHT, PIS, FRM, BKG, FRC, MDF, GTA, TMW, LNC, CHC, SJF, DCS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.