VIF

Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 23,61%, +7,45 điểm % YoY
Giá
15,900
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 11.71x
P/B 1.06x
EPS 1,358
BVPS 14,950
ROE 9.3%
ROA 8.6%
Biên LN 23.4%
Vòng Quay TS 0.37x
Đòn bẩy VCSH 1.08x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VIF đang cải thiện đồng thời doanh thu (+20,1%) và biên lợi nhuận (+7,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
2.035 tỷ
+20,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
23,61%
+7,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
480 tỷ
+75,4%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
37,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 584.2 488.0 415.1 548.1 447.3 445.2 386.5 416.3 352.3 375.5 567.3 323.1
Tăng trưởng +20% +18% -24% +23% +0% +15% -7% +18% -6% -34% +76%
LNST 163.0 125.1 102.7 89.6 6.9 62.3 106.9 97.8 118.5 60.1 67.6 33.1
Biên LN ròng 27.90% 25.64% 24.75% 16.35% 1.54% 13.99% 27.66% 23.50% 33.65% 16.00% 11.91% 10.25%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận VIF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 96,4 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 89,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 24,9 tỷ
Thuế ↑ 24,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 123,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 31,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,4% = 16,2% × 0,31 × 1,08
2026Q1 9,4% = 23,6% × 0,37 × 1,08

ROE tăng từ 5,4% lên 9,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 23,6% +7,4pp Vòng quay TS: 0,37x +0,06x Đòn bẩy: 1,08x -0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+7,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 23,61%, tăng 7,4 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,3 điểm % và Biên gộp tăng 2,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 23,61% +7,4 điểm %
Biên gộp 17,77% +2,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 15,79% −3,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 10,22% +0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (40,1% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 147,8 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 9,50%, tăng 4,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,50 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 6,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,07 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 9,50% +4,0 điểm %
Biên NOPAT 23,01% +6,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,41 lần +0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 4.932,3 tỷ −46,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 927,2 tỷ, chiếm khoảng 16,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 120,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +31,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +64,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +24,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 132,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 131,7 ngày, số ngày phải thu giảm 5,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 147,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 42,9 ngày −5,3 ngày
Tồn kho 121,5 ngày −131,7 ngày
Phải trả 16,6 ngày −4,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 147,8 ngày −132,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 67,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi đạt 56,22x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 334,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 114,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,05x −0,03x
Khả năng trả lãi 56,22x +14,94x
Tiền mặt/Nợ vay 334,3% +131,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +1,1 điểm %
CFO/LNST 0,24x +0,32x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 67,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 176,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 243,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −207,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.24x.

Sau khi chi 63,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 50,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 114,1 tỷ +137,1 tỷ
Capex tiền mặt 63,5 tỷ +25,3 tỷ
FCF TTM +50,6 tỷ +111,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,4 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 148 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 23,61% và mở rộng thêm 7,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 37,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,24 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 147,8 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,898.3 1,596.5 1,685.2 1,947.3 1,981.5
Giá vốn hàng bán
1,565.2 1,345.3 1,395.3 1,645.9 0.0
Lợi nhuận gộp
333.2 251.3 289.9 301.5 325.4
Chi phí tài chính
8.3 7.9 10.3 8.4 -14.9
Chi phí bán hàng
47.3 50.2 36.2 64.8 -84.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
269.7 278.6 265.8 260.0 -242.1
Lợi nhuận hoạt động
359.6 374.4 308.5 511.4 311.8
Lợi nhuận trước thuế
371.9 376.8 312.4 511.3 316.8
Lợi nhuận sau thuế
331.5 357.7 275.8 484.4 289.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
326.4 358.1 291.9 475.5 278.5
EPS cơ bản
886.00 975.00 755.00 1,265.00 543.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PTB, ACG, XHC, TQN, NHT, PIS, FRM, BKG, FRC, MDF, GTA, TMW, LNC, CHC, SJF, DCS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.