VIF
Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VIF đang cải thiện đồng thời doanh thu (+20,1%) và biên lợi nhuận (+7,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 584.2 | 488.0 | 415.1 | 548.1 | 447.3 | 445.2 | 386.5 | 416.3 | 352.3 | 375.5 | 567.3 | 323.1 |
| Tăng trưởng | +20% | +18% | -24% | +23% | +0% | +15% | -7% | +18% | -6% | -34% | +76% | — |
| LNST | 163.0 | 125.1 | 102.7 | 89.6 | 6.9 | 62.3 | 106.9 | 97.8 | 118.5 | 60.1 | 67.6 | 33.1 |
| Biên LN ròng | 27.90% | 25.64% | 24.75% | 16.35% | 1.54% | 13.99% | 27.66% | 23.50% | 33.65% | 16.00% | 11.91% | 10.25% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VIF
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 5,4% lên 9,4% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+7,4 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 23,61%, tăng 7,4 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,3 điểm % và Biên gộp tăng 2,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,6 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (40,1% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 147,8 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 9,50%, tăng 4,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 9,50 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 6,8 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,07 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT cải thiện đưa ROIC lên vùng vượt lãi tiết kiệm nhưng vẫn dưới mặt bằng chi phí vốn cổ đông điển hình — cần thêm kỳ có cùng xu hướng để xác nhận đây là chuyển biến cấu trúc.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,10 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,05 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 927,2 tỷ, chiếm khoảng 16,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 120,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 132,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 131,7 ngày, số ngày phải thu giảm 5,3 ngày và số ngày phải trả giảm 4,3 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 147,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 67,0 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,05x và khả năng trả lãi đạt 56,22x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 334,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 114,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 67,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 176,4 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 243,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −207,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.24x.
Sau khi chi 63,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 50,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,4 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 148 ngày.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 23,61% và mở rộng thêm 7,4 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 37,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,24 lần.
Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 147,8 ngày.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,898.3 | 1,596.5 | 1,685.2 | 1,947.3 | 1,981.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,565.2 | 1,345.3 | 1,395.3 | 1,645.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
333.2 | 251.3 | 289.9 | 301.5 | 325.4 |
|
Chi phí tài chính
|
8.3 | 7.9 | 10.3 | 8.4 | -14.9 |
|
Chi phí bán hàng
|
47.3 | 50.2 | 36.2 | 64.8 | -84.1 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
269.7 | 278.6 | 265.8 | 260.0 | -242.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
359.6 | 374.4 | 308.5 | 511.4 | 311.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
371.9 | 376.8 | 312.4 | 511.3 | 316.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
331.5 | 357.7 | 275.8 | 484.4 | 289.4 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
326.4 | 358.1 | 291.9 | 475.5 | 278.5 |
|
EPS cơ bản
|
886.00 | 975.00 | 755.00 | 1,265.00 | 543.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
PTB, ACG, XHC, TQN, NHT, PIS, FRM, BKG, FRC, MDF, GTA, TMW, LNC, CHC, SJF, DCS
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.