GTA

Chế biến gỗ Thuận An ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 1,58%, −0,58 điểm % YoY
Giá
8,300
Giá đóng cửa gần nhất
28-05-2026
P/E 12.56x
P/B 0.54x
EPS 661
BVPS 15,410
ROE 4.0%
ROA 1.8%
Biên LN 2.7%
Vòng Quay TS 0.68x
Đòn bẩy VCSH 2.19x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), GTA đang suy giảm ở nhiều chỉ tiêu so với cùng kỳ, cho thấy áp lực hiện tại không chỉ đến từ một phía — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
241 tỷ
−6,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,69%
−0,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
7 tỷ
−20,1%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
88,4%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 49.3 63.2 79.2 49.9 62.9 59.4 71.6 64.2 66.2 59.0 75.7 51.0
Tăng trưởng -22% -20% +59% -21% +6% -17% +11% -3% +12% -22% +48%
LNST 1.8 1.5 1.9 1.3 1.3 2.5 2.3 2.1 1.7 3.2 2.4 2.6
Biên LN ròng 3.72% 2.44% 2.34% 2.57% 2.04% 4.22% 3.19% 3.23% 2.56% 5.36% 3.16% 5.14%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận GTA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 2,0 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 4,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,0% = 3,2% × 0,70 × 2,27
2026Q1 4,0% = 2,7% × 0,68 × 2,19

ROE giảm từ 5,0% xuống 4,0% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với đòn bẩy là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 2,7% -0,5pp Vòng quay TS: 0,68x -0,01x Đòn bẩy: 2,19x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 2,69%, giảm 0,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,1 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,69% −0,5 điểm %
Biên gộp 9,37% −1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,79% +0,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 3,82% +0,7 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 112,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,7 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC thu hẹp còn 1,58%, giảm 0,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,58 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Áp lực chính đến từ biên NOPAT thu hẹp 0,7 điểm %, mạnh hơn biến động của vòng quay vốn; vốn đầu tư về cơ bản không đổi.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,58% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,58% −0,6 điểm %
Biên NOPAT 2,05% −0,7 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,77 lần −0,01 lần
Vốn đầu tư bình quân 312,9 tỷ −15,9 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,96 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,55 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 40,0 tỷ, chiếm khoảng 12,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 5,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,1 ngày, số ngày phải thu tăng 0,0 ngày và số ngày phải trả giảm 4,3 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 91,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,0 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 25,6 ngày +0,0 ngày
Tồn kho 86,0 ngày +1,1 ngày
Phải trả 19,9 ngày −4,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 91,8 ngày +5,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,55x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,96x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 7,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 94,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,96x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,55x −0,78x
Khả năng trả lãi 0,96x −0,82x
Tiền mặt/Nợ vay 7,5% +2,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,24x +2,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 25,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 3,4 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 28,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −12,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.24x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 8,0 tỷ +15,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,6%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,24 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 88,4% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
255.1 261.4 249.2 489.5 510.8
Giá vốn hàng bán
232.5 233.8 227.0 455.2 0.0
Lợi nhuận gộp
22.6 27.6 22.3 34.3 38.9
Chi phí tài chính
6.4 5.4 5.8 11.8 -11.5
Chi phí bán hàng
8.0 7.0 5.2 9.0 -10.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.5 17.7 15.2 19.7 -19.4
Lợi nhuận hoạt động
5.3 9.7 13.0 16.1 19.5
Lợi nhuận trước thuế
7.5 10.7 12.9 12.9 19.7
Lợi nhuận sau thuế
7.0 8.6 10.3 10.3 15.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
7.0 8.6 10.3 10.3 15.7
EPS cơ bản
606.00 870.00 1,048.00 1,044.00 1,595.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PTB, ACG, VIF, XHC, TQN, NHT, PIS, FRM, BKG, FRC, MDF, TMW, LNC, CHC, SJF, DCS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.