TMW

Tổng hợp Gỗ Tân Mai ·UPCOM ·2025Q4

▼ Đang chịu áp lực

Giá
24,000
Giá đóng cửa gần nhất
04-05-2026
P/E
P/B
EPS
BVPS
ROE 2.7%
ROA 1.8%
Biên LN 1.9%
Vòng Quay TS 0.98x
Đòn bẩy VCSH 1.46x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, TMW vẫn giữ được doanh thu ở mức chấp nhận được, nhưng biên lợi nhuận đang bị bào mòn rõ rệt — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn để ngăn áp lực biên lan sang kết quả lợi nhuận tổng thể.

DOANH THU TTM
179 tỷ
+52,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,86%
−32,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
3 tỷ
−91,8%YoY

Chưa có dữ liệu tóm tắt quý.

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,86% −32,8 điểm %
Biên gộp
Chi phí BH&QL/Doanh thu

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Cân đối tài sản

Tập trung vào hàng tồn kho, cơ cấu nợ và lượng tiền mặt cuối kỳ.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · Prior -> TTM

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · Prior → TTM

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
179.3 117.8 91.9 45.7
Giá vốn hàng bán
153.9 97.7 75.0 29.6
Lợi nhuận gộp
25.4 20.1 16.8 16.1
Chi phí tài chính
88.8 0.9 0.3 0.0
Chi phí bán hàng
0.1 0.1 0.1 0.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
5.7 5.2 5.4 8.9
Lợi nhuận hoạt động
3.8 14.1 12.7 7.9
Lợi nhuận trước thuế
4.4 51.3 12.7 7.9
Lợi nhuận sau thuế
3.3 40.8 10.1 6.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
3.3 40.8 10.1 6.2
EPS cơ bản
716.00 8,761.00 2,167.00 1,325.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PTB, ACG, VIF, XHC, TQN, NHT, PIS, FRM, BKG, FRC, MDF, GTA, LNC, CHC, SJF, DCS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.