NHT

Sản xuất và Thương mại Nam Hoa ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 10,67%, +5,98 điểm % YoY
Giá
11,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.41x
P/B 0.65x
EPS 2,051
BVPS 17,075
ROE 12.7%
ROA 9.1%
Biên LN 12.8%
Vòng Quay TS 0.71x
Đòn bẩy VCSH 1.40x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), NHT có doanh thu tăng (+16,0%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+6,0 điểm %) — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Lợi nhuận tăng chủ yếu nhờ vận hành tốt hơn thay vì mở rộng quy mô — một nền tăng trưởng thường bền hơn.

DOANH THU TTM
385 tỷ
+16,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
10,67%
+6,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
41 tỷ
+163,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 52.4 187.7 76.4 68.6 47.8 101.9 109.0 73.5 63.8 85.8 46.4 80.9
Tăng trưởng -72% +146% +11% +44% -53% -6% +48% +15% -26% +85% -43%
LNST 8.3 29.5 8.3 -4.9 3.0 2.1 9.1 1.5 -6.0 1.9 -10.4 -6.2
Biên LN ròng 15.78% 15.72% 10.80% -7.19% 6.19% 2.04% 8.34% 1.99% -9.42% 2.17% -22.37% -7.70%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận NHT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 12,8 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 12,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 7,6 tỷ
Thuế ↑ 10,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 2,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 3,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 1,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,8 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 2,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 1,4 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 4,2% = 4,7% × 0,60 × 1,51
2026Q1 10,6% = 10,7% × 0,71 × 1,40

ROE tăng từ 4,2% lên 10,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 10,7% +6,0pp Vòng quay TS: 0,71x +0,11x Đòn bẩy: 1,40x -0,11x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 10,67%, tăng 6,0 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 5,9 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 2,8 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,3 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 10,67% +6,0 điểm %
Biên gộp 23,54% +0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,90% −5,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 102,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 11,06%, tăng 7,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,06 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 5,4 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,31 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 90 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 11,06% +7,2 điểm %
Biên NOPAT 10,85% +5,4 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,02 lần +0,31 lần
Vốn đầu tư bình quân 378,1 tỷ −89,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,35 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,26 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 13,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −11,9 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +45,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −19,8 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 38,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 51,3 ngày, số ngày phải thu tăng 3,8 ngày và số ngày phải trả giảm 9,4 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 102,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +3,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 45,1 ngày +3,8 ngày
Tồn kho 78,5 ngày −51,3 ngày
Phải trả 20,7 ngày −9,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 102,9 ngày −38,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 71,0 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,26x và khả năng trả lãi đạt 8,21x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 94,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 246,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 72,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 94,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,26x −0,50x
Khả năng trả lãi 8,21x +6,86x
Tiền mặt/Nợ vay 246,9% +234,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 94,2% +1,8 điểm %
CFO/LNST 1,00x −1,55x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 71,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 141,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 212,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −55,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.00x.

Sau khi chi 2,9 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 46,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 49,3 tỷ −17,3 tỷ
Capex tiền mặt 2,9 tỷ −8,8 tỷ
FCF TTM +46,4 tỷ −8,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 10,67% và mở rộng thêm 6,0 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
382.3 352.0 309.5 880.2 929.0
Giá vốn hàng bán
283.8 289.8 269.5 712.9 0.0
Lợi nhuận gộp
98.5 62.2 40.0 167.4 165.4
Chi phí tài chính
10.6 11.3 12.6 30.1 -19.4
Chi phí bán hàng
9.8 9.6 12.9 31.0 -40.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
31.2 30.4 40.9 49.3 -56.3
Lợi nhuận hoạt động
53.8 13.3 -21.5 63.6 57.4
Lợi nhuận trước thuế
50.1 10.0 -20.0 70.2 60.9
Lợi nhuận sau thuế
40.2 8.8 -20.4 63.4 54.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
48.3 22.6 0.5 66.2 51.4
EPS cơ bản
2,010.00 940.00 22.00 2,759.00 3,342.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PTB, ACG, VIF, XHC, TQN, PIS, FRM, BKG, FRC, MDF, GTA, TMW, LNC, CHC, SJF, DCS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.