PTB
Phú Tài ·HOSE ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PTB đang cải thiện đồng thời doanh thu (+16,9%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Khi cả quy mô lẫn hiệu quả cùng cải thiện, đây thường là dấu hiệu của một nền tăng trưởng có chất lượng.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,094.7 | 2,088.4 | 1,683.9 | 1,904.6 | 1,620.2 | 1,936.5 | 1,485.0 | 1,608.1 | 1,437.0 | 1,548.0 | 1,186.9 | 1,474.3 |
| Tăng trưởng | +0% | +24% | -12% | +18% | -16% | +30% | -8% | +12% | -7% | +30% | -19% | — |
| LNST | 154.0 | 132.8 | 140.1 | 132.9 | 117.0 | 93.7 | 82.1 | 114.0 | 89.9 | 52.2 | 77.5 | 106.6 |
| Biên LN ròng | 7.35% | 6.36% | 8.32% | 6.98% | 7.22% | 4.84% | 5.53% | 7.09% | 6.26% | 3.37% | 6.53% | 7.23% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PTB
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 13,9% lên 16,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 7,20%, tăng 1,1 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 1,4 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,2 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 4,4 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 12,14%, tăng 2,7 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 12,14 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,5 điểm %, vòng quay vốn gần như ổn định; trong khi vốn đầu tư tăng 584 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,91 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,43 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.783,6 tỷ, chiếm khoảng 27,9% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 628,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 4,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 0,1 ngày, số ngày phải thu giảm 2,6 ngày và số ngày phải trả giảm 7,0 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 109,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DIO tăng thêm +0,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 369,6 tỷ do capex 501,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,43x và khả năng trả lãi đạt 6,51x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 77,5% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 21,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.999,9 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 77,5% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 21,5%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 445,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −477,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −32,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 210,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.24x.
Sau khi chi 501,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 369,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 7,20% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: khả năng tự tạo tiền cho đầu tư còn yếu, với FCF 12T vẫn ở mức 369,6 tỷ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
7,299.5 | 6,466.5 | 5,618.6 | 6,886.5 | 6,505.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5,799.9 | 5,242.1 | 4,474.3 | 5,346.5 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
1,499.6 | 1,224.3 | 1,144.2 | 1,540.0 | 1,453.5 |
|
Chi phí tài chính
|
91.1 | 96.3 | 143.5 | 170.7 | -120.2 |
|
Chi phí bán hàng
|
563.2 | 496.9 | 439.3 | 562.7 | -550.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
284.8 | 264.3 | 248.7 | 232.7 | -206.0 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
646.2 | 444.9 | 335.9 | 618.6 | 638.2 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
633.0 | 472.0 | 322.8 | 614.0 | 650.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
514.8 | 376.3 | 259.5 | 502.4 | 526.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
497.3 | 368.7 | 257.8 | 487.3 | 512.2 |
|
EPS cơ bản
|
7,429.00 | 5,508.00 | 3,808.00 | 7,162.00 | 11,074.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
ACG, VIF, XHC, TQN, NHT, PIS, FRM, BKG, FRC, MDF, GTA, TMW, LNC, CHC, SJF, DCS
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.