PIS

Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 7,27%, −6,18 điểm % YoY
Giá
10,200
Giá đóng cửa gần nhất
29-05-2026
P/E 10.92x
P/B 0.61x
EPS 934
BVPS 16,755
ROE 5.6%
ROA 3.5%
Biên LN 6.0%
Vòng Quay TS 0.59x
Đòn bẩy VCSH 1.60x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PIS ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
429 tỷ
−9,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
7,27%
−6,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
31 tỷ
−51,0%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 135.3 112.7 83.0 97.7 96.5 104.0 117.7 154.1 86.3 107.7 137.2 169.7
Tăng trưởng +20% +36% -15% +1% -7% -12% -24% +79% -20% -21% -19%
LNST 5.9 11.3 3.0 10.9 3.4 35.9 8.6 15.6 3.3 20.4 3.6 10.9
Biên LN ròng 4.39% 10.00% 3.66% 11.16% 3.54% 34.48% 7.31% 10.14% 3.87% 18.97% 2.61% 6.45%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PIS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 10,7 tỷ
Thuế ↓ 4,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 26,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 6,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,0 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,5 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,9 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 15,4% = 13,4% × 0,68 × 1,68
2026Q1 6,8% = 7,3% × 0,59 × 1,60

ROE giảm từ 15,4% xuống 6,8% — cả 3 thành phần đều suy yếu, với vòng quay tài sản là lực kéo chính.

Biên LN ròng: 7,3% -6,2pp Vòng quay TS: 0,59x -0,10x Đòn bẩy: 1,60x -0,08x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 7,27%, mất 6,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 2,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 4,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 5,5 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,4 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 7,27% −6,2 điểm %
Biên gộp 18,65% +4,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,78% +2,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 4,86%, mất 2,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 4,86 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 1,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,15 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 4,86% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,86% −2,3 điểm %
Biên NOPAT 6,46% −1,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,75 lần −0,15 lần
Vốn đầu tư bình quân 570,1 tỷ +47,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,66 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,22 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 34,2 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +58,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −1,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −23,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 5,3 ngày, số ngày phải thu giảm 0,5 ngày và số ngày phải trả tăng 1,1 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 28,1 ngày −0,5 ngày
Tồn kho 48,6 ngày −5,3 ngày
Phải trả 14,3 ngày +1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 62,4 ngày −6,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,22x và khả năng trả lãi đạt 4,02x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 22,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 129,8 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 22,8%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,22x −0,06x
Khả năng trả lãi 4,02x −1,12x
Tiền mặt/Nợ vay 22,8% +1,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,1 điểm %
CFO/LNST 2,21x +4,98x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −30,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 13,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −16,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 12,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.21x.

Sau khi chi 7,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 49,7 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 56,7 tỷ +211,3 tỷ
Capex tiền mặt 7,0 tỷ +5,8 tỷ
FCF TTM +49,7 tỷ +205,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,21 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 6,2 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,21x.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 7,27% và giảm 6,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
390.0 461.5 564.6 602.9 473.1
Giá vốn hàng bán
315.4 394.1 493.6 522.2 0.0
Lợi nhuận gộp
74.6 67.4 71.1 80.7 60.7
Chi phí tài chính
8.6 8.4 8.6 7.3 -4.6
Chi phí bán hàng
21.4 20.0 23.0 29.9 -24.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
26.6 26.0 25.3 25.6 -23.1
Lợi nhuận hoạt động
36.9 40.8 73.8 48.0 25.4
Lợi nhuận trước thuế
38.9 71.8 76.0 48.8 30.4
Lợi nhuận sau thuế
32.3 59.9 70.6 42.1 27.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
27.7 54.3 65.0 36.3 25.7
EPS cơ bản
1,007.00 1,974.00 2,362.00 1,320.00 935.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PTB, ACG, VIF, XHC, TQN, NHT, FRM, BKG, FRC, MDF, GTA, TMW, LNC, CHC, SJF, DCS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.