MDF

Gỗ MDF VRG - Quảng Trị ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 0,51 lần
Giá
5,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 29.07x
P/B 0.42x
EPS 172
BVPS 11,889
ROE 1.5%
ROA 0.9%
Biên LN 0.9%
Vòng Quay TS 0.98x
Đòn bẩy VCSH 1.61x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MDF đang trải qua giai đoạn suy giảm rõ rệt ở nhiều chỉ tiêu cùng lúc — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn phải xác định là liệu doanh nghiệp có thể tìm được vùng ổn định trong ngắn hạn, hay áp lực hiện tại vẫn chưa kết thúc.

DOANH THU TTM
1.028 tỷ
−0,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,93%
−0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
10 tỷ
−43,1%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 269.3 323.0 239.3 196.6 227.6 289.1 280.7 239.3 215.3 264.0 186.2 170.8
Tăng trưởng -17% +35% +22% -14% -21% +3% +17% +11% -18% +42% +9%
LNST 2.1 4.9 1.2 1.4 0.7 2.4 7.6 6.1 -10.7 -5.3 -13.7 2.4
Biên LN ròng 0.76% 1.51% 0.49% 0.74% 0.29% 0.83% 2.71% 2.55% -4.99% -2.01% -7.33% 1.38%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MDF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 13,5 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 6,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 17,9 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 4,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 2,6% = 1,6% × 0,95 × 1,71
2026Q1 1,5% = 0,9% × 0,98 × 1,61

ROE giảm từ 2,6% xuống 1,5% — đòn bẩy suy yếu rõ nhất, dù vòng quay tài sản vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,9% -0,7pp Vòng quay TS: 0,98x +0,03x Đòn bẩy: 1,61x -0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,93%, giảm 0,7 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 1,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,1 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,93% −0,7 điểm %
Biên gộp 8,53% −1,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 6,17% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,07 lần +0,02 lần
Vốn đầu tư bình quân 960,2 tỷ −29,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,62 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,47 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 192,7 tỷ, chiếm khoảng 18,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 9,1 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,9 ngày, số ngày phải thu tăng 1,3 ngày và số ngày phải trả giảm 8,7 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 101,9 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +1,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 39,7 ngày +1,3 ngày
Tồn kho 76,8 ngày −0,9 ngày
Phải trả 14,6 ngày −8,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 101,9 ngày +9,1 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,47x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,51x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 6,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 325,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,51x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,47x −0,02x
Khả năng trả lãi 0,51x +0,02x
Tiền mặt/Nợ vay 6,3% +2,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 1,48x −3,34x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 2,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 3,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 1,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.48x.

Sau khi chi 7,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 6,8 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 14,1 tỷ −66,7 tỷ
Capex tiền mặt 7,3 tỷ +4,0 tỷ
FCF TTM +6,8 tỷ −70,7 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 0,51 lần. Phần cần theo dõi thêm hiện là hiệu quả vốn đầu tư.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,51x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
986.5 1,024.3 784.7 1,287.9 1,119.5
Giá vốn hàng bán
901.9 922.6 694.2 1,160.1 0.0
Lợi nhuận gộp
84.6 101.7 90.5 127.7 218.7
Chi phí tài chính
17.5 26.9 38.1 31.4 -29.9
Chi phí bán hàng
45.5 66.5 68.6 77.7 -58.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
17.1 15.8 12.9 15.6 -16.2
Lợi nhuận hoạt động
7.6 -1.9 -26.5 4.6 114.4
Lợi nhuận trước thuế
8.2 3.4 -26.3 4.4 106.7
Lợi nhuận sau thuế
8.2 3.4 -26.3 3.3 88.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.2 3.4 -26.3 3.3 88.2
EPS cơ bản
148.00 62.00 -477.00 60.00 1,601.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PTB, ACG, VIF, XHC, TQN, NHT, PIS, FRM, BKG, FRC, GTA, TMW, LNC, CHC, SJF, DCS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.