SJF

Đầu tư Sao Thái Dương ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −85,48%, −87,12 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -295
BVPS 6,057
ROE -4.7%
ROA -2.8%
Biên LN -83.0%
Vòng Quay TS 0.03x
Đòn bẩy VCSH 1.70x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SJF ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
28 tỷ
−69,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−85,48%
−87,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−24 tỷ
−1.674,8%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
81,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 10.7 6.8 4.4 6.3 14.6 44.0 18.3 16.2 4.4 47.1 21.2 37.3
Tăng trưởng +57% +56% -31% -57% -67% +140% +13% +266% -91% +123% -43%
LNST -3.5 7.9 -21.0 -7.5 -2.0 11.7 -4.6 -3.6 -32.7 0.1 -3.5 -3.2
Biên LN ròng -32.40% 115.76% -481.27% -118.39% -13.47% 26.61% -24.98% -22.37% -736.71% 0.12% -16.74% -8.52%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SJF

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí tài chính ↑ 13,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 9,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 3,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,4 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 0,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,2% = 1,6% × 0,10 × 1,43
2026Q1 -4,8% = -85,5% × 0,03 × 1,70

ROE giảm từ 0,2% xuống -4,8% — biên lợi nhuận suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -85,5% -87,1pp Vòng quay TS: 0,03x -0,07x Đòn bẩy: 1,70x +0,27x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -85,48%, mất 87,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 12,4 điểm % và Biên gộp giảm 0,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 69,6 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -85,48% −87,1 điểm %
Biên gộp 4,48% −0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 19,24% +12,4 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -64,64% −69,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 69,6 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 81,6% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -3,11%, mất 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -3,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 74,9 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,07 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 144 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -3,11% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC -3,11% −3,3 điểm %
Biên NOPAT -73,15% −74,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,04 lần −0,07 lần
Vốn đầu tư bình quân 661,0 tỷ −144,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,75 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,35 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 983,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 477,4 ngày, số ngày phải thu tăng 678,7 ngày và số ngày phải trả tăng 172,4 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 1352,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +678,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 966,9 ngày +678,7 ngày
Tồn kho 605,1 ngày +477,4 ngày
Phải trả 220,1 ngày +172,4 ngày
Chu kỳ tiền mặt 1352,0 ngày +983,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,35x và khả năng trả lãi chỉ đạt -1,01x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 43,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 178,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức -1,01x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 4,9%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,35x +0,05x
Khả năng trả lãi -1,01x −1,35x
Tiền mặt/Nợ vay 4,9% +1,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 43,4% −3,6 điểm %
CFO/LNST -0,48x −131,26x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −35,9 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −35,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.48x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 11,2 tỷ −219,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 87,1 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 81,6% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,48 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -85,48% và giảm 87,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
32.0 114.8 110.0 172.6 494.6
Giá vốn hàng bán
35.0 95.3 155.7 180.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-3.0 19.6 -45.7 -7.4 5.7
Chi phí tài chính
23.1 19.8 162.9 12.2 -3.1
Chi phí bán hàng
1.3 4.4 0.5 2.7 -2.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6.2 4.8 136.3 34.3 -4.0
Lợi nhuận hoạt động
-31.0 4.7 -316.5 -28.8 23.0
Lợi nhuận trước thuế
-31.0 4.4 -316.6 -28.5 18.5
Lợi nhuận sau thuế
-33.6 -13.8 -326.8 -32.3 18.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-33.1 -13.7 -321.8 -31.9 18.3
EPS cơ bản
-418.00 -173.00 -4,064.00 -403.00 231.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PTB, ACG, VIF, XHC, TQN, NHT, PIS, FRM, BKG, FRC, MDF, GTA, TMW, LNC, CHC, DCS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.