XHC

Xuân Hòa Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 12,68%, +3,07 điểm % YoY
Giá
17,000
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 5.51x
P/B 0.88x
EPS 3,087
BVPS 19,223
ROE 16.9%
ROA 9.9%
Biên LN 12.7%
Vòng Quay TS 0.78x
Đòn bẩy VCSH 1.71x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), XHC có doanh thu tăng chậm (+0,2%), trong khi biên lợi nhuận cải thiện rõ rệt (+3,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
513 tỷ
+0,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
12,68%
+3,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
65 tỷ
+32,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
83,3%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 139.9 131.0 126.6 115.6 117.1 112.5 172.8 109.9 278.2 211.1 163.5 136.8
Tăng trưởng +7% +3% +10% -1% +4% -35% +57% -60% +32% +29% +19%
LNST 0.4 0.3 0.2 64.2 0.4 -2.5 51.0 0.4 5.4 -0.5 32.8 0.2
Biên LN ròng 0.31% 0.20% 0.16% 55.53% 0.31% -2.18% 29.50% 0.32% 1.95% -0.24% 20.04% 0.18%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận XHC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 11,1 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 8,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,3 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 6,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí quản lý giảm.

Chi phí quản lý ↓ 1,4 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 14,4% = 9,6% × 0,73 × 2,05
2026Q1 16,9% = 12,7% × 0,78 × 1,71

ROE tăng từ 14,4% lên 16,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 12,7% +3,1pp Vòng quay TS: 0,78x +0,05x Đòn bẩy: 1,71x -0,34x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+3,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 12,68%, tăng 3,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 1,2 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 12,68% +3,1 điểm %
Biên gộp 13,42% −1,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 11,34% −0,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 10,67% +3,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 83,7% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 3,8 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,99 lần +0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 519,1 tỷ −52,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,64 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,29 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 166,7 tỷ, chiếm khoảng 25,1% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 30,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 20,7 ngày, số ngày phải thu giảm 1,9 ngày và số ngày phải trả tăng 8,1 ngày.

Cả 3 động lực (thu hồi, tồn kho, thanh toán) đều cải thiện — luân chuyển vốn lưu động mạnh lên đồng loạt.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 135,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 63,1 ngày −1,9 ngày
Tồn kho 122,1 ngày −20,7 ngày
Phải trả 49,6 ngày +8,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 135,5 ngày −30,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,29x và khả năng trả lãi đạt 6,62x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 31,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 169,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 92,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,29x −0,13x
Khả năng trả lãi 6,62x +3,95x
Tiền mặt/Nợ vay 31,4% +10,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 92,2% +9,1 điểm %
CFO/LNST 0,20x −2,84x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 9,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 20,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 29,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −36,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.20x.

Sau khi chi 6,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 6,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 13,2 tỷ −136,3 tỷ
Capex tiền mặt 6,6 tỷ −4,2 tỷ
FCF TTM +6,6 tỷ −132,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 3,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở vốn lưu động đang khóa vốn quá dài trong chu kỳ vận hành, với CCC kéo dài 136 ngày.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 12,68% và mở rộng thêm 3,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 83,3% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,20 lần.

Rủi ro chính: vốn lưu động vẫn khóa vốn khá dài trong vận hành, với chu kỳ tiền mặt ở mức 135,5 ngày.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
490.3 546.0 789.5 549.3 535.4
Giá vốn hàng bán
420.7 463.5 698.4 452.6 0.0
Lợi nhuận gộp
69.5 82.4 91.1 96.7 98.1
Chi phí tài chính
10.1 18.3 23.7 12.1 -10.1
Chi phí bán hàng
21.7 22.6 26.3 35.0 -33.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
36.9 41.6 47.2 44.6 -40.7
Lợi nhuận hoạt động
65.2 52.5 35.6 34.0 66.5
Lợi nhuận trước thuế
65.5 52.9 38.3 36.3 66.6
Lợi nhuận sau thuế
65.3 52.9 38.1 34.4 63.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
65.3 52.9 38.1 34.4 63.8
EPS cơ bản
3,095.00 2,509.00 1,806.00 1,550.00 3,025.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

PTB, ACG, VIF, TQN, NHT, PIS, FRM, BKG, FRC, MDF, GTA, TMW, LNC, CHC, SJF, DCS

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.