BCA

B.C.H ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 30,79%, +1,05 điểm % YoY
Giá
20,900
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 50.24x
P/B 1.09x
EPS 416
BVPS 19,108
ROE 2.9%
ROA 0.5%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 1.73x
Đòn bẩy VCSH 5.39x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), BCA đang cải thiện đồng thời doanh thu (+19,0%) và biên lợi nhuận (+1,1 điểm %), cho thấy bức tranh kinh doanh tích cực hơn rõ rệt so với cùng kỳ — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
6.805 tỷ
+19,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,31%
+1,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
21 tỷ
+149,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
59,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,860.5 1,879.3 1,838.6 1,226.7 1,436.7 1,279.3 1,615.7 1,386.2 1,247.6 1,358.3 995.8 737.6
Tăng trưởng -1% +2% +50% -15% +12% -21% +17% +11% -8% +36% +35%
LNST 5.3 23.3 -6.3 -1.4 1.5 -38.0 -11.2 5.2 1.8 397.4 -2.8 -1.4
Biên LN ròng 0.29% 1.24% -0.34% -0.11% 0.11% -2.97% -0.70% 0.38% 0.14% 29.25% -0.28% -0.19%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận BCA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 59,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 25,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 21,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 13,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 48,9 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 8,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,4 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 4,3 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,2 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 2,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 6,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -8,2% = -0,7% × 1,53 × 7,18
2026Q1 2,9% = 0,3% × 1,73 × 5,39

ROE tăng từ -8,2% lên 2,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,3% +1,1pp Vòng quay TS: 1,73x +0,20x Đòn bẩy: 5,39x -1,79x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+1,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,31%, tăng 1,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,7 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 1,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,31% +1,1 điểm %
Biên gộp 3,73% +0,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,71% +0,7 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -1,71% +1,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 59,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 1,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 18,5 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 0,29%, tăng 1,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,29 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,6 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,33 lần, vốn đầu tư nhích thêm 97 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,29% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,29% +1,4 điểm %
Biên NOPAT 0,11% +0,6 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,62 lần +0,33 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.594,1 tỷ +96,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 2,68 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,79 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.498,6 tỷ, chiếm khoảng 42,8% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 18,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 10,6 ngày, số ngày phải thu tăng 5,9 ngày và số ngày phải trả giảm 1,9 ngày.

Cả 3 động lực đều xấu đi — vốn lưu động bị khóa sâu hơn trong chu kỳ vận hành.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +18,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +5,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 47,6 ngày +5,9 ngày
Tồn kho 90,7 ngày +10,6 ngày
Phải trả 53,5 ngày −1,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 84,7 ngày +18,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,79x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,06x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 81,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.729,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,79x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,06x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,79x −2,25x
Khả năng trả lãi 0,06x +0,22x
Tiền mặt/Nợ vay 1,2% −1,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 81,7% −18,3 điểm %
CFO/LNST 3,68x −10,28x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy ở mức cần theo dõi — dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng trả nợ từ vận hành. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 222,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 240,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 463,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −420,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.68x.

Sau khi chi 26,5 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 50,6 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 77,1 tỷ +669,7 tỷ
Capex tiền mặt 26,5 tỷ
FCF TTM +50,6 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,3%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -604,2%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,1 điểm %.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 30,79% và mở rộng thêm 1,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,68 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -604,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
6,381.3 5,528.8 3,835.3 2,470.7 2,055.9
Giá vốn hàng bán
6,143.8 5,359.0 3,808.5 2,457.5 0.0
Lợi nhuận gộp
237.5 169.8 26.8 13.3 12.9
Chi phí tài chính
147.4 162.1 24.1 9.4 -7.3
Chi phí bán hàng
14.9 3.3 1.6 1.1 -2.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
100.2 61.5 3.9 79.6 -3.4
Lợi nhuận hoạt động
-0.6 -48.9 2.5 -74.1 2.8
Lợi nhuận trước thuế
3.5 -51.3 400.0 -73.9 3.1
Lợi nhuận sau thuế
1.0 -50.1 400.0 -73.9 2.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
1.0 -50.1 400.0 -73.9 2.4
EPS cơ bản
30.00 -2,638.00 21,055.00 -3,891.00 114.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.