PAS
Quốc tế Phương Anh ·UPCOM ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PAS vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là khả năng chuyển tăng trưởng doanh thu thành hiệu quả sinh lời tốt hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 438.3 | 453.2 | 358.2 | 580.0 | 266.7 | 255.4 | 231.6 | 353.6 | 227.5 | 161.9 | 269.3 | 107.4 |
| Tăng trưởng | -3% | +27% | -38% | +117% | +4% | +10% | -34% | +55% | +40% | -40% | +151% | — |
| LNST | 0.3 | 12.9 | -1.1 | 1.6 | 0.2 | 9.6 | 0.4 | 0.8 | 1.2 | 3.7 | -4.3 | 0.3 |
| Biên LN ròng | 0.08% | 2.85% | -0.31% | 0.28% | 0.06% | 3.75% | 0.18% | 0.22% | 0.54% | 2.27% | -1.60% | 0.32% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận PAS
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 3,1% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,75%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 80,3 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC nhích lên 1,68%, tăng 1,0 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,68 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,29 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 271 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT là lực đỡ chính giữ ROIC khỏi tụt khi vốn đầu tư tiếp tục mở rộng — chất lượng cải thiện phụ thuộc vào việc biên có duy trì được khi phần vốn mới đi vào vận hành đầy đủ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 1,68% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,48 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,24 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 327,1 tỷ, chiếm khoảng 29,5% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 234,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 36,1 ngày, số ngày phải thu giảm 7,6 ngày và số ngày phải trả giảm 14,5 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 50,2 tỷ do capex 298,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,24x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,57x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 2,9% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 571,4 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,24x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,57x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 164,9 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −382,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −217,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 203,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 15.09x.
Sau khi chi 298,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 50,2 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 15,09 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,7%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 15,09x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
1,658.1 | 1,068.1 | 683.2 | 968.7 | 1,123.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
1,608.7 | 1,051.4 | 681.9 | 955.4 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
49.4 | 16.7 | 1.2 | 13.3 | 104.3 |
|
Chi phí tài chính
|
32.6 | 11.7 | 18.2 | 28.9 | -18.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
3.0 | 2.4 | 1.4 | 1.7 | -1.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14.5 | 3.0 | -9.3 | 93.1 | -5.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
20.1 | 8.6 | 1.3 | -109.1 | 78.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
19.9 | 6.8 | 0.4 | 12.1 | 77.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
13.6 | 4.2 | 0.1 | 9.5 | 61.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
16.6 | 4.4 | 0.1 | 9.5 | 61.9 |
|
EPS cơ bản
|
591.00 | 150.00 | 4.00 | 340.00 | 2,219.84 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.