VGS
Ống thép Việt - Đức VG PIPE ·HNX ·2026Q1
▲ Có dấu hiệu cải thiện
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), VGS có doanh thu suy giảm (−1,2%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+1,2 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Điều tích cực là doanh nghiệp đã vận hành tốt hơn, dù tín hiệu này mới chỉ thuyết phục nếu đi cùng đà doanh thu phục hồi.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,701.2 | 1,644.3 | 1,767.2 | 2,120.3 | 1,786.8 | 1,639.6 | 1,907.2 | 1,987.7 | 1,787.4 | 2,139.1 | 1,716.8 | 1,577.7 |
| Tăng trưởng | +3% | -7% | -17% | +19% | +9% | -14% | -4% | +11% | -16% | +25% | +9% | — |
| LNST | 45.3 | 77.5 | 63.8 | 34.9 | 41.0 | 74.2 | 9.5 | 12.1 | 14.0 | 25.7 | 9.0 | 9.8 |
| Biên LN ròng | 2.66% | 4.71% | 3.61% | 1.64% | 2.29% | 4.52% | 0.50% | 0.61% | 0.79% | 1.20% | 0.52% | 0.62% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận VGS
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 12,9% lên 17,9% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 3,06%, tăng 1,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,5 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 34,3 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 11,21%, tăng 3,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 11,21 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Động lực chính đến từ biên NOPAT tăng 1,2 điểm %, vòng quay vốn giảm 0,39 lần; trong khi vốn đầu tư tăng 167 tỷ.
Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,80 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,75 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 531,4 tỷ, chiếm khoảng 22,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 276,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 1,8 ngày, số ngày phải thu giảm 3,7 ngày và số ngày phải trả giảm 0,6 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,75x và khả năng trả lãi đạt 12,17x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,4% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 832,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,4%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 440,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −305,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 135,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −210,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.04x.
Sau khi chi 22,3 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 428,9 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 1,2 điểm %. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 12,17 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 3,06% và mở rộng thêm 1,2 điểm % so với cùng kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,75x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
7,318.6 | 7,321.9 | 7,555.7 | 8,483.2 | 6,683.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
7,032.9 | 7,099.9 | 7,364.8 | 8,289.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
285.7 | 222.0 | 190.9 | 193.6 | 263.1 |
|
Chi phí tài chính
|
18.0 | 20.8 | 36.2 | 35.9 | -26.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
61.8 | 51.4 | 52.1 | 46.1 | -69.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
32.2 | 26.8 | 33.1 | 29.6 | -32.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
252.6 | 134.9 | 71.5 | 116.5 | 156.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
254.1 | 134.9 | 72.3 | 116.8 | 156.5 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
217.0 | 109.9 | 58.1 | 100.1 | 128.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
217.0 | 109.9 | 58.1 | 100.1 | 128.8 |
|
EPS cơ bản
|
3,432.00 | 1,845.00 | 1,028.00 | 1,929.00 | 3,058.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, HSG, TVN, GDA, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.