KKC

Tập Đoàn Thành Thái ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 56,15%, +44,15 điểm % YoY
Giá
5,700
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 3.06x
P/B 0.52x
EPS 1,860
BVPS 10,896
ROE 18.5%
ROA 15.4%
Biên LN 56.2%
Vòng Quay TS 0.27x
Đòn bẩy VCSH 1.20x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), KKC có doanh thu suy giảm (−72,0%), nhưng biên lợi nhuận cải thiện rõ hơn (+44,1 điểm %) — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.

DOANH THU TTM
17 tỷ
−72,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
56,15%
+44,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
10 tỷ
+30,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
105,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2.1 0.9 7.5 6.7 3.2 13.5 2.9 41.9 30.3 20.7 15.4 38.6
Tăng trưởng +123% -87% +11% +107% -76% +368% -93% +38% +46% +35% -60%
LNST 1.4 -0.9 9.1 0.0 0.6 6.7 0.1 0.0 0.5 2.9 0.4 -2.6
Biên LN ròng 68.54% -94.32% 121.94% 0.14% 18.28% 49.80% 2.19% 0.02% 1.54% 13.85% 2.67% -6.73%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận KKC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 2,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↓ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,5 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 0,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 0,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 16,5% = 12,0% × 0,90 × 1,52
2026Q1 18,5% = 56,2% × 0,27 × 1,20

ROE tăng từ 16,5% lên 18,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 56,2% +44,1pp Vòng quay TS: 0,27x -0,63x Đòn bẩy: 1,20x -0,32x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+44,1 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 56,15%, tăng 44,1 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 10,7 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 15,1 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 47,0 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 56,15% +44,1 điểm %
Biên gộp 16,75% +10,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 21,64% +15,1 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 59,41% +47,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 105,8% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 47,0 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,30 lần −0,89 lần
Vốn đầu tư bình quân 58,2 tỷ +6,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 1,09 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,01 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 12,1 tỷ, chiếm khoảng 10,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 39,0 ngày −33,2 ngày
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,01x và khả năng trả lãi đạt 10,14x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 49,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,01x −0,24x
Khả năng trả lãi 10,14x +4,90x
Tiền mặt/Nợ vay 49,2% +44,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,09x −7,00x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −98,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 53,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −45,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 44,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.09x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 0,8 tỷ −51,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 44,1 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 56,15% và mở rộng thêm 44,1 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 105,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,09 lần.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
18.4 88.6 103.2 226.3 349.6
Giá vốn hàng bán
16.2 84.3 97.6 219.8 0.0
Lợi nhuận gộp
2.1 4.3 5.6 6.5 17.3
Chi phí tài chính
1.8 1.7 1.7 36.9 -1.8
Chi phí bán hàng
0.5 1.7 2.4 3.9 -4.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
3.2 3.3 3.4 4.3 -5.4
Lợi nhuận hoạt động
8.0 6.4 -1.5 -32.9 7.0
Lợi nhuận trước thuế
8.1 6.9 0.3 -32.3 7.2
Lợi nhuận sau thuế
8.1 6.9 0.3 -32.3 5.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
8.1 6.9 0.3 -32.3 5.7
EPS cơ bản
1,553.00 1,325.00 64.00 -6,212.00 1,225.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.