ITQ

Tập đoàn Thiên Quang ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Giá
2,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 13.68x
P/B 0.24x
EPS 190
BVPS 10,630
ROE 1.8%
ROA 1.1%
Biên LN 0.9%
Vòng Quay TS 1.23x
Đòn bẩy VCSH 1.66x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), ITQ đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
686 tỷ
+24,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,88%
+0,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
6 tỷ
+653,6%YoY
CFO / Lợi nhuận
-2.64x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 164.6 174.4 185.8 161.1 119.7 153.6 139.1 140.3 122.4 144.7 144.8 145.0
Tăng trưởng -6% -6% +15% +35% -22% +10% -1% +15% -15% -0% -0%
LNST 1.1 2.1 2.3 0.7 0.1 0.3 0.3 0.1 0.4 0.6 0.2 0.6
Biên LN ròng 0.64% 1.19% 1.22% 0.41% 0.10% 0.19% 0.19% 0.09% 0.30% 0.39% 0.11% 0.42%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận ITQ

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 5,8 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 3,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,6 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,7 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,2% = 0,1% × 1,06 × 1,57
2026Q1 1,8% = 0,9% × 1,23 × 1,66

ROE tăng từ 0,2% lên 1,8% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 0,9% +0,7pp Vòng quay TS: 1,23x +0,17x Đòn bẩy: 1,66x +0,09x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,88%, tăng 0,7 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,3 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,0 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,88% +0,7 điểm %
Biên gộp 6,29% +1,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,04% +0,3 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,44 lần +0,22 lần
Vốn đầu tư bình quân 476,7 tỷ +24,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,69 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,44 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 216,5 tỷ, chiếm khoảng 37,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 10,9 ngày, số ngày phải thu giảm 13,7 ngày và số ngày phải trả giảm 5,7 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 168,5 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 93,6 ngày −13,7 ngày
Tồn kho 111,7 ngày −10,9 ngày
Phải trả 36,8 ngày −5,7 ngày
Chu kỳ tiền mặt 168,5 ngày −18,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,44x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,52x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 4,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 156,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,52x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,44x +0,05x
Khả năng trả lãi 0,52x +0,47x
Tiền mặt/Nợ vay 4,1% −0,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -2,64x +14,12x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −24,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 5,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −19,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 34,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -2.64x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 16,0 tỷ −2,5 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,52 lần.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,52x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
641.0 555.4 544.4 666.2 686.0
Giá vốn hàng bán
601.1 528.1 514.8 655.7 0.0
Lợi nhuận gộp
39.9 27.3 29.6 10.5 51.1
Chi phí tài chính
10.7 9.3 11.2 8.9 -5.9
Chi phí bán hàng
9.4 8.8 8.6 11.1 -13.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.0 11.8 9.7 11.4 -18.2
Lợi nhuận hoạt động
5.0 0.6 2.1 -18.6 15.3
Lợi nhuận trước thuế
5.3 1.0 2.0 -17.7 15.9
Lợi nhuận sau thuế
5.1 1.0 1.9 -17.7 12.7
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.1 1.0 1.9 -17.7 12.7
EPS cơ bản
176.00 33.00 60.00 -561.00 534.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.