MHL

Minh Hữu Liên ·UPCOM ·2024Q2

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận −14,80%, −15,45 điểm % YoY
Giá
Giá đóng cửa gần nhất
P/E
P/B
EPS -878
BVPS 1,493
ROE -16.3%
ROA -2.6%
Biên LN -14.8%
Vòng Quay TS 0.18x
Đòn bẩy VCSH 6.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 2/2024 (lũy kế 12 tháng), MHL ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
32 tỷ
−66,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
−14,80%
−15,5 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
−5 tỷ
−854,8%YoY
CFO / Lợi nhuận
-14.23x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23 Q4'22 Q3'22 Q2'22 Q1'22 Q4'21 Q2'21
Doanh thu 0.0 0.0 0.0 31.7 0.0 0.0 21.6 73.1 221.6 93.1 93.1 94.8
Tăng trưởng -100% -100% -70% -67% +138% 0% -2%
LNST -3.5 -1.8 -0.1 0.7 -0.2 -1.2 1.3 0.8 26.0 -5.2 -5.2 0.1
Biên LN ròng 2.17% 6.01% 1.04% 11.73% -5.61% -5.61% 0.12%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MHL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 4,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 4,2 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 17,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 0,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Lợi nhuận gộp ↓ 3,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2023Q2 1,2% = 0,7% × 0,40 × 4,43
2024Q2 -16,3% = -14,8% × 0,18 × 6,26

ROE giảm từ 1,2% xuống -16,3% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: -14,8% -15,5pp Vòng quay TS: 0,18x -0,22x Đòn bẩy: 6,26x +1,83x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống -14,80%, mất 15,5 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 25,4 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 6,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 3,8 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng -14,80% −15,5 điểm %
Biên gộp -11,05% −25,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,75% −6,3 điểm %

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống -3,91%, mất 4,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra -3,91 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 15,3 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,35 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Áp lực đến từ phía biên — vận hành cốt lõi đang yếu đi, không phải vấn đề tạm thời từ quản trị tài sản.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện -3,91% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

ROIC -3,91% −4,2 điểm %
Biên NOPAT -14,80% −15,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,26 lần −0,35 lần
Vốn đầu tư bình quân 119,9 tỷ −35,4 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 8,26 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 10,16 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 66,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

Phải thu giảm → tăng CFO: +60,8 tỷ
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính: 0,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +5,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 40,3 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 37,1 ngày, số ngày phải thu giảm 33,0 ngày và số ngày phải trả giảm 36,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 293,7 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +37,1 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2023Q2 → 2024Q2

Phải thu 449,5 ngày −33,0 ngày
Tồn kho 97,7 ngày +37,1 ngày
Phải trả 253,5 ngày −36,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 293,7 ngày +40,3 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Theo dõi đòn bẩy ròng, khả năng trả lãi và bộ đệm thanh khoản trên bảng cân đối.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 68,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 0,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 82,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 10,16x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 68,6% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 10,16x +8,14x
Khả năng trả lãi
Tiền mặt/Nợ vay 0,1% +0,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 68,6% −23,0 điểm %
CFO/LNST -14,23x −20,52x

TTM YoY · 2023Q2 -> 2024Q2

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,9 tỷ trong 2023, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -14.23x.

Sau khi chi 66,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 0,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2023Q2 -> 2024Q2

CFO TTM 66,7 tỷ +62,8 tỷ
Capex tiền mặt 66,7 tỷ +66,7 tỷ
FCF TTM +0,0 tỷ −3,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 0,0%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 15,5 điểm %.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn -14,80% và giảm 15,5 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2023 2022 2021 2020
Doanh thu thuần
29.9 409.2 246.1 430.2
Giá vốn hàng bán
30.2 353.8 0.0 0.0
Lợi nhuận gộp
-0.3 55.5 19.7 40.1
Chi phí tài chính
11.1 8.3 -7.1 -10.9
Chi phí bán hàng
0.4 14.5 -16.1 -20.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.5 11.8 -6.2 -8.7
Lợi nhuận hoạt động
-28.2 22.1 -8.9 0.9
Lợi nhuận trước thuế
-35.4 22.6 -3.4 1.7
Lợi nhuận sau thuế
-40.8 22.6 -5.3 1.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
-40.8 22.6 -5.3 1.0
EPS cơ bản
-7,723.00 4,273.00 -976.65 21.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.