TDS

Thép Thủ Đức - VNSTEEL ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt Nợ/VCSH −0,30 lần
Giá
8,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 11.19x
P/B 0.44x
EPS 724
BVPS 18,325
ROE 4.0%
ROA 2.2%
Biên LN 0.3%
Vòng Quay TS 6.85x
Đòn bẩy VCSH 1.82x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDS đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
2.740 tỷ
+75,7%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,32%
+0,3 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
9 tỷ
+11.325,2%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
33,6%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 835.6 693.3 662.6 548.1 401.2 428.9 385.1 343.8 338.8 497.9 327.0 222.8
Tăng trưởng +21% +5% +21% +37% -6% +11% +12% +1% -32% +52% +47%
LNST 4.1 0.6 1.6 2.6 2.2 10.2 -6.6 -5.8 2.8 7.5 -0.5 -2.8
Biên LN ròng 0.49% 0.08% 0.24% 0.47% 0.54% 2.37% -1.71% -1.69% 0.81% 1.50% -0.15% -1.24%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TDS

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 32,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 12,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 11,4 tỷ
Thuế ↑ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 15,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 5,6 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,7 tỷ
Thuế ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -0,0% = -0,0% × 4,02 × 1,50
2026Q1 4,0% = 0,3% × 6,85 × 1,82

ROE tăng từ -0,0% lên 4,0% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 0,3% +0,3pp Vòng quay TS: 6,85x +2,83x Đòn bẩy: 1,82x +0,32x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,32%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,32% +0,3 điểm %
Biên gộp 2,82% −0,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 2,68% −0,5 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 0,14% −0,2 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (33,6% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 32,0 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 3,71%, tăng 3,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,71 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 9,28 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,71% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,71% +3,9 điểm %
Biên NOPAT 0,22% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 17,21 lần +9,28 lần
Vốn đầu tư bình quân 159,2 tỷ −37,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,89 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,30 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 189,7 tỷ, chiếm khoảng 45,6% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 3,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −71,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +15,0 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +53,0 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 26,3 ngày, số ngày phải thu giảm 5,9 ngày và số ngày phải trả giảm 2,5 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 13,8 ngày −5,9 ngày
Tồn kho 27,4 ngày −26,3 ngày
Phải trả 9,2 ngày −2,5 ngày
Chu kỳ tiền mặt 32,0 ngày −29,8 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 22,7 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,30x và khả năng trả lãi đạt 4,14x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 561,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 14,4 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,30x −0,04x
Khả năng trả lãi 4,14x +3,66x
Tiền mặt/Nợ vay 561,2%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0%
CFO/LNST 1,33x +861,39x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 22,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 23,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 47,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.33x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 11,7 tỷ −56,1 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,30 lần. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 33,6%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,7%.

Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,30x vốn chủ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,33 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 33,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,305.2 1,496.6 1,396.3 1,843.4 2,324.0
Giá vốn hàng bán
2,243.9 1,456.6 1,348.1 1,817.2 0.0
Lợi nhuận gộp
61.3 40.0 48.3 26.3 107.5
Chi phí tài chính
1.1 0.1 1.0 7.1 -1.7
Chi phí bán hàng
19.3 12.3 9.3 10.7 -11.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
41.2 35.6 30.9 14.3 -40.6
Lợi nhuận hoạt động
5.1 -3.0 9.2 -4.8 55.6
Lợi nhuận trước thuế
8.8 0.8 10.9 0.1 56.2
Lợi nhuận sau thuế
6.9 0.5 8.6 -1.0 44.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
6.9 0.5 8.6 -1.0 44.8
EPS cơ bản
509.00 37.00 575.00 -79.00 3,224.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.