TDS
Thép Thủ Đức - VNSTEEL ·UPCOM ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TDS đang tăng trưởng mạnh chủ yếu nhờ mở rộng quy mô, trong khi biên lợi nhuận mới cải thiện nhẹ — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 835.6 | 693.3 | 662.6 | 548.1 | 401.2 | 428.9 | 385.1 | 343.8 | 338.8 | 497.9 | 327.0 | 222.8 |
| Tăng trưởng | +21% | +5% | +21% | +37% | -6% | +11% | +12% | +1% | -32% | +52% | +47% | — |
| LNST | 4.1 | 0.6 | 1.6 | 2.6 | 2.2 | 10.2 | -6.6 | -5.8 | 2.8 | 7.5 | -0.5 | -2.8 |
| Biên LN ròng | 0.49% | 0.08% | 0.24% | 0.47% | 0.54% | 2.37% | -1.71% | -1.69% | 0.81% | 1.50% | -0.15% | -1.24% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận TDS
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -0,0% lên 4,0% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,3 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 0,32%, tăng 0,3 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 0,0 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,2 điểm %).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Phần nâng đỡ biên từ lợi nhuận tài chính ròng đang ở mức cao (33,6% LNTT) — cần theo dõi tính bền vững.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 32,0 ngày.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 3,71%, tăng 3,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,71 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 9,28 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 3,71% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 0,89 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,30 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 189,7 tỷ, chiếm khoảng 45,6% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 3,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 29,8 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 26,3 ngày, số ngày phải thu giảm 5,9 ngày và số ngày phải trả giảm 2,5 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 22,7 tỷ.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,30x và khả năng trả lãi đạt 4,14x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 561,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 14,4 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 22,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 23,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 47,0 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.33x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cho thấy một bức tranh sáng hơn ở lợi nhuận báo cáo, nhưng phần đáng nhìn kỹ lúc này là chất lượng của mức cải thiện đó. Biên lợi nhuận và LNST có thể đang đẹp lên, nhưng nếu lợi nhuận tài chính, lợi nhuận khác hoặc thuế thấp bất thường đóng góp quá lớn, thì đây chưa phải một nền tăng trưởng đủ sạch để ngoại suy xa hơn. Điểm sáng chính là độ linh hoạt của bảng cân đối, với vị thế tiền ròng/vốn chủ khoảng -0,30 lần. Dù vậy, cơ cấu lợi nhuận vẫn đáng theo dõi ở các kỳ tới, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 33,6%. Rủi ro còn lại chủ yếu nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,7%.
Điểm cải thiện: bảng cân đối vẫn giữ được độ linh hoạt tốt, với trạng thái tiền ròng tương đương 0,30x vốn chủ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,33 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 33,6% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,305.2 | 1,496.6 | 1,396.3 | 1,843.4 | 2,324.0 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,243.9 | 1,456.6 | 1,348.1 | 1,817.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
61.3 | 40.0 | 48.3 | 26.3 | 107.5 |
|
Chi phí tài chính
|
1.1 | 0.1 | 1.0 | 7.1 | -1.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
19.3 | 12.3 | 9.3 | 10.7 | -11.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41.2 | 35.6 | 30.9 | 14.3 | -40.6 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
5.1 | -3.0 | 9.2 | -4.8 | 55.6 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
8.8 | 0.8 | 10.9 | 0.1 | 56.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
6.9 | 0.5 | 8.6 | -1.0 | 44.8 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
6.9 | 0.5 | 8.6 | -1.0 | 44.8 |
|
EPS cơ bản
|
509.00 | 37.00 | 575.00 | -79.00 | 3,224.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.