HMC

Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −3,81 lần
Giá
11,350
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 8.50x
P/B 0.72x
EPS 1,335
BVPS 15,678
ROE 8.7%
ROA 2.3%
Biên LN 0.5%
Vòng Quay TS 4.40x
Đòn bẩy VCSH 3.74x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HMC vẫn giữ được đà tăng doanh thu, nhưng biên lợi nhuận chưa cải thiện tương xứng — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
6.915 tỷ
+50,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,53%
−0,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
36 tỷ
+21,5%YoY
CFO / Lợi nhuận
-3.81x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 2,344.0 1,745.7 1,402.6 1,422.4 1,193.9 1,257.8 1,075.1 1,074.0 828.5 772.2 691.0 764.1
Tăng trưởng +34% +24% -1% +19% -5% +17% +0% +30% +7% +12% -10%
LNST 13.2 7.3 6.9 9.0 8.0 10.2 6.2 5.6 3.6 13.8 2.0 2.8
Biên LN ròng 0.56% 0.42% 0.49% 0.64% 0.67% 0.81% 0.58% 0.52% 0.44% 1.79% 0.29% 0.36%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HMC

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 81,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 7,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 38,9 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 25,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 11,4 tỷ
Thuế ↑ 6,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 43,1 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 20,0 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 14,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,7 tỷ
Thuế ↑ 2,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,3% = 0,7% × 3,37 × 3,33
2026Q1 8,7% = 0,5% × 4,40 × 3,74

ROE tăng từ 7,3% lên 8,7% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,5% -0,1pp Vòng quay TS: 4,40x +1,03x Đòn bẩy: 3,74x +0,41x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,53%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,53% −0,1 điểm %
Biên gộp 2,69% +0,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,93% +0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 2,91%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,91 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn tăng 1,10 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 212 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,91% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,91% +0,0 điểm %
Biên NOPAT 0,52% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 5,62 lần +1,10 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.230,4 tỷ +211,6 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,16 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,04 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 775,0 tỷ, chiếm khoảng 44,9% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 177,9 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −136,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −62,2 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +20,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 3,2 ngày, số ngày phải thu giảm 6,4 ngày và số ngày phải trả giảm 2,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 30,8 ngày −6,4 ngày
Tồn kho 34,3 ngày −3,2 ngày
Phải trả 10,0 ngày −2,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 55,1 ngày −6,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,95x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 950,6 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,04x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,95x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,04x +0,24x
Khả năng trả lãi 0,95x −0,42x
Tiền mặt/Nợ vay 8,0% +4,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST -3,81x +13,66x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −0,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −124,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −125,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 94,0 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -3.81x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 139,0 tỷ +385,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 2,9%. Phần cần theo dõi thêm hiện là khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -3,81 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -3,81x.

Cần theo dõi: Khả năng tạo tiền còn cần xác nhận thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,764.5 4,235.5 3,119.5 3,411.5 3,830.6
Giá vốn hàng bán
5,621.7 4,143.1 3,036.7 3,337.6 0.0
Lợi nhuận gộp
142.8 92.3 82.9 73.8 251.8
Chi phí tài chính
36.0 28.7 32.4 36.4 -5.8
Chi phí bán hàng
78.7 51.6 45.9 44.4 -56.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
32.1 20.1 15.7 15.1 -32.5
Lợi nhuận hoạt động
41.0 28.9 24.8 4.0 176.1
Lợi nhuận trước thuế
41.0 29.8 25.8 5.5 177.8
Lợi nhuận sau thuế
31.2 25.6 21.1 3.1 142.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
31.2 25.6 21.1 3.1 142.1
EPS cơ bản
1,143.59 937.00 775.00 115.00 6,767.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.