HSG
Tập đoàn Hoa Sen ·HOSE ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HSG đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8,383.1 | 8,356.6 | 9,509.2 | 8,451.9 | 10,221.7 | 10,108.7 | 10,840.4 | 9,248.2 | 9,073.2 | 8,106.6 | 8,645.8 | 6,980.9 |
| Tăng trưởng | +0% | -12% | +13% | -17% | +1% | -7% | +17% | +2% | +12% | -6% | +24% | — |
| LNST | 62.4 | 84.7 | 273.8 | 205.4 | 165.5 | -185.9 | 273.4 | 318.9 | 103.4 | 438.4 | 14.2 | 250.6 |
| Biên LN ròng | 0.74% | 1.01% | 2.88% | 2.43% | 1.62% | -1.84% | 2.52% | 3.45% | 1.14% | 5.41% | 0.16% | 3.59% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận HSG
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức 5,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,80%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).
Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 3,42%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,42 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,3 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,58 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 1.396 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 3,42% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,46 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 8.203,7 tỷ, chiếm khoảng 43,3% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.458,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 21,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 25,3 ngày, số ngày phải thu tăng 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 4,3 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 112,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
DSO tăng thêm +0,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 93,3 tỷ do capex 2.840,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,46x và khả năng trả lãi đạt 2,43x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.143,2 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3.685,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.616,7 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.068,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.242,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.39x.
Sau khi chi 2.840,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 93,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,39 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,4%.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,39x.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
36,537.8 | 39,271.9 | 31,650.7 | 49,710.6 | 56,560.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
32,017.8 | 35,008.2 | 28,590.0 | 44,771.9 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
4,520.0 | 4,263.7 | 3,060.6 | 4,938.7 | 9,504.9 |
|
Chi phí tài chính
|
272.3 | 254.5 | 314.2 | 520.9 | -598.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
3,108.9 | 3,344.7 | 2,476.9 | 3,832.6 | -3,975.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
665.7 | 495.6 | 407.0 | 522.2 | -454.8 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
754.0 | 510.6 | 96.1 | 329.8 | 4,978.9 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
825.3 | 551.2 | 146.0 | 381.1 | 4,979.7 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
735.0 | 514.7 | 30.1 | 251.3 | 4,379.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
735.0 | 514.6 | 30.0 | 251.3 | 4,379.1 |
|
EPS cơ bản
|
1,137.00 | 802.00 | 47.00 | 405.00 | 8,873.94 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
HPG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.