HSG

Tập đoàn Hoa Sen ·HOSE ·2026Q1

● Duy trì

Giá
12,250
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 12.15x
P/B 0.67x
EPS 1,009
BVPS 18,320
ROE 5.6%
ROA 3.1%
Biên LN 1.8%
Vòng Quay TS 1.70x
Đòn bẩy VCSH 1.82x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HSG đang trong trạng thái bù trừ — doanh thu yếu đi nhẹ nhưng biên lợi nhuận lại có cải thiện — biên lợi nhuận đã mở rộng liên tục qua nhiều kỳ. Điều còn thiếu là một tín hiệu đủ mạnh để bức tranh này nghiêng rõ về một phía.

DOANH THU TTM
34.701 tỷ
−14,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,80%
+0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
626 tỷ
+9,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 8,383.1 8,356.6 9,509.2 8,451.9 10,221.7 10,108.7 10,840.4 9,248.2 9,073.2 8,106.6 8,645.8 6,980.9
Tăng trưởng +0% -12% +13% -17% +1% -7% +17% +2% +12% -6% +24%
LNST 62.4 84.7 273.8 205.4 165.5 -185.9 273.4 318.9 103.4 438.4 14.2 250.6
Biên LN ròng 0.74% 1.01% 2.88% 2.43% 1.62% -1.84% 2.52% 3.45% 1.14% 5.41% 0.16% 3.59%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HSG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 537,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 41,6 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 13,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 259,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 157,2 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 64,7 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 190,7 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 266,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 26,3 tỷ
Thuế ↑ 10,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,2% = 1,4% × 2,09 × 1,76
2026Q1 5,6% = 1,8% × 1,70 × 1,82

ROE gần như đi ngang ở mức 5,6% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.

Biên LN ròng: 1,8% +0,4pp Vòng quay TS: 1,70x -0,40x Đòn bẩy: 1,82x +0,06x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,80%, tăng 0,4 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,1 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,80% +0,4 điểm %
Biên gộp 12,24% +1,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 10,41% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 3,42%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 3,42 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,3 điểm % nhưng vòng quay vốn giảm 0,58 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 1.396 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 3,42% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 3,42% −0,2 điểm %
Biên NOPAT 1,61% +0,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 2,12 lần −0,58 lần
Vốn đầu tư bình quân 16.347,1 tỷ +1.395,9 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,67 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,46 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 8.203,7 tỷ, chiếm khoảng 43,3% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 1.458,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −95,6 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +475,6 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +1.078,5 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 21,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 25,3 ngày, số ngày phải thu tăng 0,6 ngày và số ngày phải trả tăng 4,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 112,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,6 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 16,8 ngày +0,6 ngày
Tồn kho 117,8 ngày +25,3 ngày
Phải trả 22,6 ngày +4,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 112,0 ngày +21,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 93,3 tỷ do capex 2.840,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,46x và khả năng trả lãi đạt 2,43x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 14,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 6.143,2 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 14,0%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,46x +0,02x
Khả năng trả lãi 2,43x +0,37x
Tiền mặt/Nợ vay 14,0% −9,4 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 4,39x +5,72x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 3.685,2 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2.616,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1.068,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1.242,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 4.39x.

Sau khi chi 2.840,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 93,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2.747,6 tỷ +3.509,8 tỷ
Capex tiền mặt 2.840,8 tỷ +1.904,5 tỷ
FCF TTM −93,3 tỷ +1.605,3 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 4,39 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 3,4%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 4,39x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
36,537.8 39,271.9 31,650.7 49,710.6 56,560.6
Giá vốn hàng bán
32,017.8 35,008.2 28,590.0 44,771.9 0.0
Lợi nhuận gộp
4,520.0 4,263.7 3,060.6 4,938.7 9,504.9
Chi phí tài chính
272.3 254.5 314.2 520.9 -598.4
Chi phí bán hàng
3,108.9 3,344.7 2,476.9 3,832.6 -3,975.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
665.7 495.6 407.0 522.2 -454.8
Lợi nhuận hoạt động
754.0 510.6 96.1 329.8 4,978.9
Lợi nhuận trước thuế
825.3 551.2 146.0 381.1 4,979.7
Lợi nhuận sau thuế
735.0 514.7 30.1 251.3 4,379.1
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
735.0 514.6 30.0 251.3 4,379.1
EPS cơ bản
1,137.00 802.00 47.00 405.00 8,873.94

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, TLH, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.