TLH

Tập đoàn Thép Tiến Lên ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 18,06%, +9,58 điểm % YoY
Giá
4,550
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 60.67x
P/B 0.40x
EPS 75
BVPS 11,309
ROE 0.7%
ROA 0.3%
Biên LN 0.2%
Vòng Quay TS 1.60x
Đòn bẩy VCSH 2.51x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TLH ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đây là sự đảo chiều sau giai đoạn khó khăn trước đó. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
5.061 tỷ
−20,1%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,18%
+9,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
9 tỷ
+101,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,032.5 959.4 1,188.9 1,880.4 1,291.6 1,777.1 1,632.9 1,633.7 1,261.5 2,168.4 1,324.5 1,232.7
Tăng trưởng +8% -19% -37% +46% -27% +9% -0% +30% -42% +64% +7%
LNST 6.4 -10.1 7.5 5.3 3.0 -322.8 -122.7 -153.2 1.0 -12.5 5.2 5.0
Biên LN ròng 0.62% -1.06% 0.63% 0.28% 0.23% -18.16% -7.51% -9.38% 0.08% -0.58% 0.39% 0.41%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TLH

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 459,8 tỷ
Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 93,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ chi phí tài chính giảm.

Chi phí tài chính ↓ 7,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 4,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 7,1 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 2,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 0,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -38,1% = -9,4% × 1,57 × 2,58
2026Q1 0,7% = 0,2% × 1,60 × 2,51

ROE tăng từ -38,1% lên 0,7% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,2% +9,6pp Vòng quay TS: 1,60x +0,02x Đòn bẩy: 2,51x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 0,18%, tăng 9,6 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 7,9 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,1 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,2 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,18% +9,6 điểm %
Biên gộp 3,42% +7,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 1,71% −0,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 1,91 lần −0,08 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.645,8 tỷ −532,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 1,25 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,83 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.815,0 tỷ, chiếm khoảng 63,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 654,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm và tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +352,2 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +734,1 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −431,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Hàng tồn kho tăng ở phần trên đang phản ánh qua chu kỳ tiền mặt dài hơn. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 11,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 9,5 ngày, số ngày phải thu tăng 2,7 ngày và số ngày phải trả tăng 0,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 167,8 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +2,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 41,5 ngày +2,7 ngày
Tồn kho 151,1 ngày +9,5 ngày
Phải trả 24,8 ngày +0,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 167,8 ngày +11,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,83x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,07x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 5,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.116,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,07x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,83x −0,52x
Khả năng trả lãi 0,07x +3,83x
Tiền mặt/Nợ vay 5,3% +0,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 76,25x +75,88x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 699,4 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −11,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 688,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −769,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 76.25x.

Sau khi chi 8,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 639,0 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 647,8 tỷ +864,4 tỷ
Capex tiền mặt 8,8 tỷ +1,3 tỷ
FCF TTM +639,0 tỷ +863,1 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 9,6 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,07 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 18,06% và mở rộng thêm 9,6 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,07x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
5,320.3 6,305.1 6,157.4 5,324.5 4,644.8
Giá vốn hàng bán
5,140.2 6,602.8 6,001.7 5,039.6 0.0
Lợi nhuận gộp
180.1 -297.7 155.6 284.9 677.3
Chi phí tài chính
110.4 149.0 110.8 213.5 -70.1
Chi phí bán hàng
44.2 57.3 42.8 47.7 -86.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
46.8 59.0 45.2 52.7 -59.3
Lợi nhuận hoạt động
4.8 -590.6 -14.1 26.9 546.7
Lợi nhuận trước thuế
5.0 -573.6 19.2 26.3 547.7
Lợi nhuận sau thuế
5.7 -597.7 4.1 7.5 456.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
5.1 -585.9 4.0 5.4 442.1
EPS cơ bản
45.00 -5,217.00 35.00 53.00 4,381.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

HPG, HSG, TVN, GDA, VGS, SMC, NKG, TNI, HMC, HMG, VGL, TNS, PAS, VLS, MEL, GCB, KKC, TDS, DHM, ITQ, TNB, TTS, VDT, CK8, SDK, TIS, BCA, VCA, KVC, MHL, HLA, DTL, CBI, VPG, POM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.