C21

Thế Kỷ 21 ·UPCOM ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 16,23%, +8,39 điểm % YoY
Giá
16,900
Giá đóng cửa gần nhất
22-05-2026
P/E 29.34x
P/B 0.38x
EPS 576
BVPS 44,418
ROE 1.3%
ROA 1.2%
Biên LN 14.1%
Vòng Quay TS 0.08x
Đòn bẩy VCSH 1.14x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), C21 ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — biên lợi nhuận vừa vượt lên vùng cao hơn rõ rệt. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu mặt bằng lợi nhuận mới này có được giữ vững khi hiệu ứng nền thấp qua đi.

DOANH THU TTM
81 tỷ
−13,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
16,23%
+8,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
13 tỷ
+78,8%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23 Q1'23
Doanh thu 20.3 17.1 21.5 22.1 20.3 22.4 29.0 22.1 18.5 20.7 19.7 16.2
Tăng trưởng +18% -21% -3% +9% -10% -23% +31% +19% -11% +5% +22%
LNST 4.7 1.8 8.1 -1.4 6.6 6.2 -12.1 6.6 -5.0 15.6 17.6 0.5
Biên LN ròng 23.39% 10.29% 37.58% -6.54% 32.65% 27.43% -41.70% 30.04% -26.78% 75.44% 89.58% 2.93%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận C21

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lãi từ công ty liên kết tăng.

Lãi/lỗ từ công ty liên kết ↑ 22,0 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 3,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 11,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 3,4 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thuế tăng.

Chi phí quản lý ↓ 0,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 0,2 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 1,0% = 7,8% × 0,10 × 1,22
2026Q1 1,5% = 16,2% × 0,08 × 1,14

ROE tăng từ 1,0% lên 1,5% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 16,2% +8,4pp Vòng quay TS: 0,08x -0,02x Đòn bẩy: 1,14x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 16,23%, tăng 8,4 điểm %. Dù Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 8,1 điểm % và Biên gộp giảm 3,5 điểm % còn tạo áp lực, phần bù đắp đến từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 3,8 điểm %).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 16,23% +8,4 điểm %
Biên gộp 62,60% −3,5 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 28,53% +8,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT 15,82% +7,9 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư
Vốn đầu tư bình quân

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,14 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,04 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 20,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −1,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −14,4 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −4,4 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng dương và CFO đạt 10,6 tỷ.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,04x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,77x.

Hiện tiền mặt tương đương 1551,1% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 2,4 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,77x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ -0,04x
Khả năng trả lãi 1,77x −0,23x
Tiền mặt/Nợ vay 1551,1%
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay
CFO/LNST 0,21x −25,41x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 10,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 10,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.21x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 2,4 tỷ −42,4 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 8,4 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,77 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 16,23% và mở rộng thêm 8,4 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,77x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
81.1 93.3 79.1 67.7 34.4
Giá vốn hàng bán
30.6 30.5 30.8 30.9 0.0
Lợi nhuận gộp
50.5 62.7 48.3 36.9 5.7
Chi phí tài chính
9.6 32.4 9.5 8.6 -95.1
Chi phí bán hàng
4.5 4.6 5.2 5.4 -3.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.7 14.0 20.1 21.6 -15.4
Lợi nhuận hoạt động
18.8 -4.7 16.1 -1.3 1.3
Lợi nhuận trước thuế
19.8 20.3 16.4 -0.5 1.9
Lợi nhuận sau thuế
14.9 15.6 14.1 -2.8 0.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
12.8 15.0 11.2 -3.0 3.3
EPS cơ bản
659.00 752.00 547.00 -166.00 157.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CTX, CRE, TIG, LAI, HU4, SDU, LGL, PWA, RCL, TBR, SSN, PSG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.