LAI
Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO ·UPCOM ·2026Q1
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, LAI ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 38.9 | 35.1 | 105.4 | 78.8 | 50.4 |
| Tăng trưởng | +11% | -67% | +34% | +56% | — |
| LNST | 3.1 | -2.9 | 24.1 | 18.3 | 10.0 |
| Biên LN ròng | 7.85% | -8.20% | 22.90% | 23.18% | 19.73% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận LAI
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 4,5% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC hiện ở mức 4,49%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,48 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 915,9 tỷ, chiếm khoảng 68,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động làm giảm 14,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,48x và khả năng trả lãi chỉ đạt 4,41x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 42,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 599,9 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,48x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −12,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,3 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −27,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 55,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.17x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,17 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 4,41 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,17x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,48x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
269.7 | 392.3 | 214.6 | 250.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
167.6 | 158.2 | 138.3 | 176.4 |
|
Lợi nhuận gộp
|
102.0 | 234.0 | 76.3 | 74.2 |
|
Chi phí tài chính
|
12.1 | 19.1 | 6.9 | 5.7 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.3 | 17.3 | 5.7 | 6.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20.1 | 18.9 | 19.4 | 19.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
64.5 | 178.7 | 44.7 | 43.5 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
64.5 | 178.9 | 47.3 | 44.0 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
49.7 | 143.0 | 37.9 | 35.2 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
49.7 | 143.0 | 37.9 | 35.2 |
|
EPS cơ bản
|
1,720.00 | 8,156.00 | 4,202.00 | 3,970.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.