LAI

Đầu Tư Xây dựng Long An IDICO ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Đòn bẩy và thanh khoản là điểm cần giữ kỷ luật theo dõi Nợ/VCSH 4,41 lần
Giá
11,300
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 5.78x
P/B 0.79x
EPS 1,956
BVPS 14,345
ROE 11.4%
ROA 3.2%
Biên LN 16.5%
Vòng Quay TS 0.19x
Đòn bẩy VCSH 3.58x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến 2025, LAI ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Điều cần theo dõi lúc này là doanh nghiệp cần bao lâu để ổn định lại mặt bằng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
270 tỷ
−31,3%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
18,42%
−18,0 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
50 tỷ
−65,3%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25
Doanh thu 38.9 35.1 105.4 78.8 50.4
Tăng trưởng +11% -67% +34% +56%
LNST 3.1 -2.9 24.1 18.3 10.0
Biên LN ròng 7.85% -8.20% 22.90% 23.18% 19.73%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LAI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thuế ↓ 1,9 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 1,0 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 10,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 16,49% −18,0 điểm %
Biên gộp 35,61%
Chi phí BH&QL/Doanh thu 9,61%

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 4,5% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC hiện ở mức 4,49%. Theo dõi biên NOPAT và vòng quay vốn để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 4,49%
Biên NOPAT 16,52%
Vòng quay vốn đầu tư 0,27 lần
Vốn đầu tư bình quân 949,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn ở mức điển hình của ngành bất động sản — nợ phải trả 2,45 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,48 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 915,9 tỷ, chiếm khoảng 68,3% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 14,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +22,9 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −0,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −37,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.

Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu
Tồn kho
Phải trả
Chu kỳ tiền mặt

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,48x và khả năng trả lãi chỉ đạt 4,41x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 42,4% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 599,9 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,48x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 3,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,48x −0,14x
Khả năng trả lãi 4,41x
Tiền mặt/Nợ vay 3,2% +1,9 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 42,4% +10,3 điểm %
CFO/LNST 0,17x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −12,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −15,3 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −27,9 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 55,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.17x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 7,0 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 0,17 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 4,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 4,41 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 0,17x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,48x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022
Doanh thu thuần
269.7 392.3 214.6 250.6
Giá vốn hàng bán
167.6 158.2 138.3 176.4
Lợi nhuận gộp
102.0 234.0 76.3 74.2
Chi phí tài chính
12.1 19.1 6.9 5.7
Chi phí bán hàng
6.3 17.3 5.7 6.0
Chi phí quản lý doanh nghiệp
20.1 18.9 19.4 19.4
Lợi nhuận hoạt động
64.5 178.7 44.7 43.5
Lợi nhuận trước thuế
64.5 178.9 47.3 44.0
Lợi nhuận sau thuế
49.7 143.0 37.9 35.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
49.7 143.0 37.9 35.2
EPS cơ bản
1,720.00 8,156.00 4,202.00 3,970.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CTX, CRE, TIG, HU4, SDU, LGL, C21, PWA, RCL, TBR, SSN, PSG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.