CTX
Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam ·UPCOM ·2026Q1
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CTX đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 42.3 | 54.5 | 5,873.2 | 41.9 | 41.5 | 53.8 | 37.6 | 36.0 | 33.3 | 126.7 | 118.6 | 62.5 |
| Tăng trưởng | -22% | -99% | +13930% | +1% | -23% | +43% | +5% | +8% | -74% | +7% | +90% | — |
| LNST | 11.3 | -19.8 | 216.2 | -1.5 | 1.8 | 7.7 | 2.2 | -0.8 | 2.3 | 6.5 | 19.6 | 10.7 |
| Biên LN ròng | 26.73% | -36.37% | 3.68% | -3.54% | 4.42% | 14.25% | 5.90% | -2.16% | 6.80% | 5.12% | 16.52% | 17.09% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CTX
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 1,1% lên 18,3% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 3,43%, mất 3,0 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 23,7 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 27,5 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,3 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 7,7 điểm % tạo áp lực).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn của nhà thầu xây dựng cần đọc trong bối cảnh tiến độ công trình và tiến độ thu hồi công nợ từ chủ đầu tư — ROIC 17,5% biến động theo chu kỳ bàn giao.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 17,50%, tăng 17,4 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 17,50 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,9 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 4,95 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 85 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Với nhà thầu xây dựng, ROIC biến động theo backlog và tiến độ nghiệm thu dự án — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng chu kỳ vốn lưu động.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC của nhà thầu xây dựng biến động theo tiến độ công trình và chu kỳ bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với mặt bằng nhà thầu xây dựng — nợ phải trả 1,05 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,03 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 117,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng, dù được bù đắp một phần bởi tồn kho giảm và các khoản phải trả tăng lên.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 196,4 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 346,9 ngày, số ngày phải thu giảm 355,2 ngày và số ngày phải trả giảm 505,7 ngày.
Kéo dài thời gian thanh toán là động lực chính — cần cân nhắc liệu có phải đánh đổi quan hệ với nhà cung cấp.
Với nhà thầu xây dựng, DSO/DIO/DPO/CCC dễ bị méo bởi tiến độ công trình, công nợ dở dang và thời điểm nghiệm thu từng hạng mục — các chỉ số này nên được đọc cùng chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 5.370,6 tỷ do capex 5.223,7 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,03x và khả năng trả lãi đạt 95,27x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 78,6% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 174,7 tỷ.
Đòn bẩy của nhà thầu xây dựng dao động theo vòng vốn dự án, bảo lãnh thực hiện và các khoản phải thu tiến độ — nên được đọc cùng chất lượng công nợ và chu kỳ thanh toán từ chủ đầu tư.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 39,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 30,6 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 70,3 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 98,4 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.71x.
Sau khi chi 5.223,7 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 5.370,6 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Với nhà thầu xây dựng, FCF biến động mạnh theo tiến độ dự án và chu kỳ thanh toán — nên đọc cùng backlog và chất lượng công nợ.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang cân bằng nhưng chưa hoàn toàn ổn định — có một vài cấu phần đang đi đúng hướng, trong khi một vài cấu phần khác vẫn cần theo dõi. Đây là trạng thái cần quan sát thêm, chưa đủ tín hiệu để nghiêng luận điểm đầu tư sang hướng nào. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,71 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 17,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,0 điểm %.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,71x.
Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.
Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 3,43% và giảm 3,0 điểm % so với cùng kỳ.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
5,999.2 | 160.6 | 336.6 | 183.9 | 95.2 |
|
Giá vốn hàng bán
|
5,702.4 | 111.6 | 223.6 | 145.2 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
296.8 | 49.0 | 113.0 | 38.8 | -7.7 |
|
Chi phí tài chính
|
1.1 | 0.4 | 0.2 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
6.8 | 13.8 | 18.9 | 7.5 | -2.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31.7 | 34.9 | 50.3 | 27.6 | -18.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
273.1 | 1.3 | 45.5 | 5.0 | -27.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
272.7 | 14.2 | 45.2 | 6.5 | 1.4 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
196.8 | 11.3 | 35.7 | 5.7 | 0.1 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
196.8 | 11.3 | 35.8 | 6.1 | 0.2 |
|
EPS cơ bản
|
2,494.00 | 144.00 | 453.00 | 77.00 | 2.40 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.