HU4

Đầu tư và Xây dựng HUD4 ·UPCOM ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 12,37 lần
Giá
9,300
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 5.19x
P/B 0.63x
EPS 1,792
BVPS 14,754
ROE 12.6%
ROA 4.3%
Biên LN 5.4%
Vòng Quay TS 0.79x
Đòn bẩy VCSH 2.91x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), HU4 đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Đã có dấu hiệu nghiêng về hướng cải thiện, nhưng bài kiểm tra tiếp theo sẽ là liệu biên độ này có mở rộng đủ để trở thành xu hướng.

DOANH THU TTM
494 tỷ
+173,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,44%
−3,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
27 tỷ
+71,9%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 42.8 9.9 255.8 185.1 40.5 -17.0 101.8 55.4 15.8 16.5 6.4 3.9
Tăng trưởng +330% -96% +38% +357% -338% -117% +84% +251% -4% +157% +64%
LNST 1.6 1.9 10.1 13.4 1.8 5.1 7.3 1.4 0.1 0.1 0.0 0.0
Biên LN ròng 3.71% 18.98% 3.93% 7.21% 4.56% -29.84% 7.15% 2.57% 0.62% 0.33% 0.59% 1.21%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận HU4

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 83,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 29,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 28,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 11,5 tỷ
Thuế ↑ 4,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Chi phí tài chính ↓ 4,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,8 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 2,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,8 tỷ
Thuế ↑ 0,4 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,9% = 8,7% × 0,25 × 3,62
2026Q1 12,6% = 5,4% × 0,79 × 2,91

ROE tăng từ 7,9% lên 12,6% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù biên lợi nhuận và đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 5,4% -3,2pp Vòng quay TS: 0,79x +0,54x Đòn bẩy: 2,91x -0,70x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 5,45%, mất 3,2 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 15,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 3,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 7,2 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,7 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,45% −3,2 điểm %
Biên gộp 35,47% −15,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 20,74% −3,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 6,9% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,90%, tăng 3,8 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,90 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Vòng quay vốn tăng 0,94 lần đủ bù phần co lại của biên NOPAT thu hẹp 3,8 điểm %, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 148 tỷ.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,90% +3,8 điểm %
Biên NOPAT 5,42% −3,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,27 lần +0,94 lần
Vốn đầu tư bình quân 388,0 tỷ −148,5 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,61 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,09 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 385,5 tỷ, chiếm khoảng 67,1% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 183,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ tồn kho giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ các khoản phải thu tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −4,0 tỷ
Tồn kho giảm → tăng CFO: +218,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −31,5 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,09x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,94x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 52,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 77,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 90,1 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,94x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,09x −1,50x
Khả năng trả lãi 0,94x +0,15x
Tiền mặt/Nợ vay 77,0% +74,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 52,2% −40,6 điểm %
CFO/LNST 12,37x +11,11x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 379,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −0,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 378,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −294,7 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 12.37x.

Sau khi chi 2,1 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 330,4 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 332,5 tỷ +312,8 tỷ
Capex tiền mặt 2,1 tỷ
FCF TTM +330,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 12,37 lần. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 6,9%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 3,2 điểm %.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 12,37x.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 5,45% và giảm 3,2 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
491.4 156.0 28.8 262.3 448.6
Giá vốn hàng bán
316.0 70.1 20.5 172.6 0.0
Lợi nhuận gộp
175.4 85.9 8.3 89.7 76.4
Chi phí tài chính
42.3 24.7 9.1 10.5 -4.5
Chi phí bán hàng
40.1 12.4 -17.9 16.1 -18.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
58.6 29.5 16.2 25.6 -23.9
Lợi nhuận hoạt động
34.9 19.2 0.9 38.1 30.1
Lợi nhuận trước thuế
35.8 17.8 0.2 25.1 32.0
Lợi nhuận sau thuế
27.1 13.9 0.1 19.6 20.4
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
27.1 13.9 0.1 19.6 20.4
EPS cơ bản
1,809.00 925.00 9.00 1,307.00 1,357.36

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CTX, CRE, TIG, LAI, SDU, LGL, C21, PWA, RCL, TBR, SSN, PSG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.