SSN
Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn ·UPCOM ·2022Q2
▼▼ Suy giảm rõ rệt
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 2/2022 (lũy kế 12 tháng), SSN ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng. Đáng lưu ý hơn, phần lớn lợi nhuận đang đến từ nguồn ngoài hoạt động chính — đây là yếu tố cần đánh giá kỹ trước khi kết luận về chất lượng tăng trưởng.
| Chỉ tiêu | Q2'22 | Q1'22 | Q4'21 | Q3'21 | Q2'21 | Q1'21 | Q4'20 | Q3'20 | Q2'20 | Q1'20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.2 | 2.8 | 3.9 | 3.4 | 4.9 | 4.0 | 4.6 | 4.4 | 27.1 | 4.3 |
| Tăng trưởng | +159% | -30% | +16% | -31% | +23% | -14% | +3% | -84% | +525% | — |
| LNST | 0.1 | 0.0 | -0.4 | 0.2 | 0.0 | 0.2 | -0.4 | 0.2 | -0.0 | 0.3 |
| Biên LN ròng | 1.17% | 0.76% | -11.41% | 4.96% | 1.00% | 4.69% | -8.24% | 3.69% | -0.10% | 5.99% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SSN
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE gần như đi ngang ở mức -0,0% — các thành phần đang bù trừ lẫn nhau.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn -1,02%, giảm 1,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 63,1 điểm % và Biên gộp giảm 17,6 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 18,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 9,0 điểm %).
Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2021Q2 -> 2022Q2
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 13587,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 26,9 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC gần như đi ngang ở mức 0,11%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,11 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 1,4 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.
Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Điểm cần theo dõi
ROIC hiện 0,11% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2021Q2 -> 2022Q2
Cân đối tài sản
Bảng cân đối rất lành mạnh — nợ phải trả 1,40 lần vốn chủ sở hữu, doanh nghiệp đang ở trạng thái tiền ròng tương đương 0,00 lần vốn chủ sở hữu.
Biến động vốn lưu động làm giảm 1,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm và tồn kho giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q2 -> 2022Q2
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 2502,0 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2021Q2 → 2022Q2
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 10,3 tỷ do capex 0,0 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức -0,00x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,66x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 0,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 3028,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 0,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,66x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2021Q2 -> 2022Q2
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −6,4 tỷ trong 2021, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 7,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 1,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −1,2 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 58.50x.
Sau khi chi 0,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 10,3 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2021Q2 -> 2022Q2
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,1%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 10818,2%.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 58,50 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 10818,2% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2021 | 2020 |
|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
16.1 | 40.4 |
|
Giá vốn hàng bán
|
0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
5.2 | 9.3 |
|
Chi phí tài chính
|
1.1 | -0.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.0 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-9.6 | -10.2 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
1.5 | 7.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
0.2 | 0.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
-0.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
-0.0 | 0.0 |
|
EPS cơ bản
|
-1.17 | 0.45 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.