TIG

Tập đoàn Đầu tư Thăng Long ·HNX ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Biên lợi nhuận đang chịu áp lực Biên lợi nhuận 4,55%, −4,13 điểm % YoY
Giá
6,600
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 32.35x
P/B 0.59x
EPS 204
BVPS 11,249
ROE 1.9%
ROA 1.0%
Biên LN 4.9%
Vòng Quay TS 0.21x
Đòn bẩy VCSH 1.90x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), TIG ghi nhận lợi nhuận sụt giảm rất mạnh so với cùng kỳ, cho thấy áp lực đã thể hiện rõ vào kết quả cuối cùng — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
847 tỷ
−42,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
4,55%
−4,1 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
39 tỷ
−69,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
55,8%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 155.5 261.7 170.9 259.3 382.2 400.3 381.0 312.1 405.9 409.7 322.3 249.6
Tăng trưởng -41% +53% -34% -32% -5% +5% +22% -23% -1% +27% +29%
LNST 6.0 22.5 2.6 7.4 38.2 -42.6 61.4 71.1 50.8 20.6 61.7 67.4
Biên LN ròng 3.89% 8.59% 1.54% 2.84% 9.98% -10.65% 16.12% 22.78% 12.53% 5.04% 19.14% 27.00%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận TIG

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 72,2 tỷ
Thuế ↓ 32,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 12,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 108,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 50,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 38,1 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận gộp suy giảm.

Thu nhập tài chính ↑ 12,1 tỷ
Thuế ↓ 10,4 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 47,0 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,4% = 8,7% × 0,36 × 1,71
2026Q1 1,8% = 4,5% × 0,21 × 1,90

ROE giảm từ 5,4% xuống 1,8% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 4,5% -4,1pp Vòng quay TS: 0,21x -0,15x Đòn bẩy: 1,90x +0,19x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 4,55%, mất 4,1 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 10,0 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 0,2 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 4,0 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,4 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 4,55% −4,1 điểm %
Biên gộp 17,64% +0,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 13,65% +10,0 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,88% +4,4 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 70,3% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 4,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 1,4% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 1,42%, mất 3,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,42 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 4,5 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,20 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,42% −3,1 điểm %
Biên NOPAT 5,21% −4,5 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,27 lần −0,20 lần
Vốn đầu tư bình quân 3.101,8 tỷ −48,7 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,88 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,50 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 587,7 tỷ, chiếm khoảng 14,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 322,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +446,8 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −103,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −20,7 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,50x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,35x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 73,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.097,3 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,35x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 73,3% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,50x +0,12x
Khả năng trả lãi 1,35x −0,31x
Tiền mặt/Nợ vay 1,2% −13,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 73,3% +35,6 điểm %
CFO/LNST 8,07x +7,14x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 0,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −603,5 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −603,1 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 335,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 8.07x.

Sau khi chi 119,0 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 216,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 335,3 tỷ +213,0 tỷ
Capex tiền mặt 119,0 tỷ −6,0 tỷ
FCF TTM +216,3 tỷ +218,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi biên lợi nhuận đang chịu áp lực là điểm nghẽn chính, với biên lợi nhuận ròng giảm 4,1 điểm %. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 55,8%.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 8,07 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 55,8% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 4,55% và giảm 4,1 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,072.2 1,495.7 1,232.6 943.5 905.7
Giá vốn hàng bán
864.7 1,239.7 1,084.5 812.5 0.0
Lợi nhuận gộp
207.4 255.9 148.1 131.0 159.0
Chi phí tài chính
45.6 86.1 3.9 8.0 -7.0
Chi phí bán hàng
11.3 9.2 11.4 24.6 -31.6
Chi phí quản lý doanh nghiệp
102.3 29.2 25.5 17.8 -20.2
Lợi nhuận hoạt động
113.5 252.0 287.8 276.7 267.3
Lợi nhuận trước thuế
104.8 237.8 284.1 275.9 265.4
Lợi nhuận sau thuế
71.8 176.3 226.4 221.3 214.3
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
74.4 176.6 222.1 227.2 204.5
EPS cơ bản
384.00 912.00 1,249.00 1,491.00 1,770.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CTX, CRE, LAI, HU4, SDU, LGL, C21, PWA, RCL, TBR, SSN, PSG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.