SDU

Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 6,52%, +4,82 điểm % YoY
Giá
7,300
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 5.05x
P/B 0.37x
EPS 1,445
BVPS 19,523
ROE 7.8%
ROA 2.6%
Biên LN 6.5%
Vòng Quay TS 0.39x
Đòn bẩy VCSH 3.02x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SDU đang cải thiện đồng thời doanh thu (+409,4%) và biên lợi nhuận (+4,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
443 tỷ
+409,4%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
6,52%
+4,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
29 tỷ
+1.848,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 14.5 296.2 14.1 118.1 12.1 34.0 13.8 26.9 10.9 30.3 13.3 37.2
Tăng trưởng -95% +2006% -88% +873% -64% +146% -49% +148% -64% +127% -64%
LNST 0.1 -26.8 0.5 55.1 0.3 0.6 0.3 0.3 0.3 0.3 0.5 1.2
Biên LN ròng 0.62% -9.06% 3.54% 46.69% 2.21% 1.71% 2.37% 1.13% 3.15% 1.01% 4.04% 3.10%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDU

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 49,9 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,6 tỷ
Thuế ↑ 7,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí tài chính ↓ 1,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 0,2 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,7 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 0,7 tỷ
Thuế ↑ 0,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,4% = 1,7% × 0,07 × 3,37
2026Q1 7,8% = 6,5% × 0,39 × 3,02

ROE tăng từ 0,4% lên 7,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 6,5% +4,8pp Vòng quay TS: 0,39x +0,32x Đòn bẩy: 3,02x -0,34x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 6,52%, tăng 4,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 12,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 29,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 14,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,8 điểm %).

Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 6,52% +4,8 điểm %
Biên gộp 21,20% −29,4 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,46% −12,0 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 6,7% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 6,68%, tăng 6,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,68 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,70 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 72 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 6,68% +6,1 điểm %
Biên NOPAT 7,94% +4,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,84 lần +0,70 lần
Vốn đầu tư bình quân 526,1 tỷ −71,6 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,71 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,18 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 370,4 tỷ, chiếm khoảng 36,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4011,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4135,6 ngày, số ngày phải thu giảm 50,9 ngày và số ngày phải trả giảm 174,8 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 513,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 27,6 ngày −50,9 ngày
Tồn kho 500,2 ngày −4135,6 ngày
Phải trả 14,4 ngày −174,8 ngày
Chu kỳ tiền mặt 513,3 ngày −4011,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,18x và khả năng trả lãi đạt 4,35x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 39,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 82,8 tỷ.

Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.

Điểm cần theo dõi

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,18x −0,48x
Khả năng trả lãi 4,35x +3,54x
Tiền mặt/Nợ vay 13,2% +9,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 39,6% −59,7 điểm %
CFO/LNST 2,93x −18,60x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 95,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 95,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −100,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.93x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 84,7 tỷ +52,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,7%.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,52% và mở rộng thêm 4,8 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,93 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 21,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
445.4 82.9 84.8 86.2 54.5
Giá vốn hàng bán
355.1 39.2 43.3 45.6 0.0
Lợi nhuận gộp
90.3 43.7 41.5 40.6 31.3
Chi phí tài chính
12.5 15.1 16.0 15.7 -13.4
Chi phí bán hàng
17.4 1.3 1.2 2.5 -0.8
Chi phí quản lý doanh nghiệp
16.2 14.1 13.4 13.9 -8.7
Lợi nhuận hoạt động
44.3 13.0 11.2 9.8 8.1
Lợi nhuận trước thuế
31.4 5.7 5.4 5.4 4.8
Lợi nhuận sau thuế
21.9 1.3 1.0 1.2 2.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
21.9 1.3 1.0 1.2 2.9
EPS cơ bản
1,095.00 63.00 52.00 59.00 144.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CTX, CRE, TIG, LAI, HU4, LGL, C21, PWA, RCL, TBR, SSN, PSG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.