SDU
Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông Đà ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SDU đang cải thiện đồng thời doanh thu (+409,4%) và biên lợi nhuận (+4,8 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.5 | 296.2 | 14.1 | 118.1 | 12.1 | 34.0 | 13.8 | 26.9 | 10.9 | 30.3 | 13.3 | 37.2 |
| Tăng trưởng | -95% | +2006% | -88% | +873% | -64% | +146% | -49% | +148% | -64% | +127% | -64% | — |
| LNST | 0.1 | -26.8 | 0.5 | 55.1 | 0.3 | 0.6 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.5 | 1.2 |
| Biên LN ròng | 0.62% | -9.06% | 3.54% | 46.69% | 2.21% | 1.71% | 2.37% | 1.13% | 3.15% | 1.01% | 4.04% | 3.10% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận SDU
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 0,4% lên 7,8% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 6,52%, tăng 4,8 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 12,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 29,4 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 14,7 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 5,8 điểm %).
Biên cải thiện nhờ cả vận hành cốt lõi lẫn các khoản ngoài kinh doanh chính — phần nền từ vận hành là tích cực, nhưng cần xem các khoản ngoài cốt lõi có duy trì được hay không.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Hiệu quả vốn cần đọc trong bối cảnh ngành — ROIC 6,7% nhưng biến động theo đặc thù kinh doanh.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 6,68%, tăng 6,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 6,68 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 4,1 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,70 lần, trong khi vốn đầu tư thu hẹp 72 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Đặc thù ngành khiến ROIC biến động theo chu kỳ — đây là tín hiệu tham khảo, cần đọc cùng bối cảnh kinh doanh cụ thể.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC ở trên cần đọc cùng bối cảnh ngành — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,71 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,18 lần vốn chủ sở hữu.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 370,4 tỷ, chiếm khoảng 36,4% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 4011,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 4135,6 ngày, số ngày phải thu giảm 50,9 ngày và số ngày phải trả giảm 174,8 ngày.
Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.
Các chỉ số vốn lưu động trong ngành này nên được đọc cùng đặc thù mô hình kinh doanh — DSO/DIO/DPO/CCC có thể bị méo bởi các yếu tố vận hành đặc thù không phản ánh trong số liệu thuần.
Điểm cần theo dõi
CCC hiện ở mức 513,3 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,18x và khả năng trả lãi đạt 4,35x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 39,6% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 13,2% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 82,8 tỷ.
Đòn bẩy cần được đọc cùng cấu trúc dự án, tài sản điều tiết hoặc lịch thu hồi vốn đặc thù của ngành.
Điểm cần theo dõi
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 13,2%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 95,7 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 0,0 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 95,8 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −100,5 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.93x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
FCF và CFO trong ngành này nên được đọc cùng chu kỳ đầu tư và đặc thù mô hình kinh doanh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 4,8 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 21,7%.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,52% và mở rộng thêm 4,8 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 2,93 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 21,7% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
445.4 | 82.9 | 84.8 | 86.2 | 54.5 |
|
Giá vốn hàng bán
|
355.1 | 39.2 | 43.3 | 45.6 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
90.3 | 43.7 | 41.5 | 40.6 | 31.3 |
|
Chi phí tài chính
|
12.5 | 15.1 | 16.0 | 15.7 | -13.4 |
|
Chi phí bán hàng
|
17.4 | 1.3 | 1.2 | 2.5 | -0.8 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.2 | 14.1 | 13.4 | 13.9 | -8.7 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
44.3 | 13.0 | 11.2 | 9.8 | 8.1 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
31.4 | 5.7 | 5.4 | 5.4 | 4.8 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
21.9 | 1.3 | 1.0 | 1.2 | 2.9 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
21.9 | 1.3 | 1.0 | 1.2 | 2.9 |
|
EPS cơ bản
|
1,095.00 | 63.00 | 52.00 | 59.00 | 144.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.