TBR
Địa ốc Tân Bình ·UPCOM ·2025Q4
● Duy trì
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến 2025, TBR có doanh thu nhích lên nhưng biên lợi nhuận lại thu hẹp nhẹ — hai yếu tố bù trừ nhau khiến bức tranh tổng thể gần như không đổi — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Yếu tố còn chưa rõ là bên nào sẽ chiếm ưu thế trong các kỳ tới.
Chưa có dữ liệu tóm tắt quý.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận gần như đi ngang — chất lượng lợi nhuận là yếu tố cần theo dõi thêm.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Theo dõi mức thay đổi của biên lợi nhuận ròng và các cấu phần vận hành so với cùng kỳ.
Xu hướng sinh lời
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Cân đối tài sản
Tập trung vào hàng tồn kho, cơ cấu nợ và lượng tiền mặt cuối kỳ.
Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 26,8 tỷ, chiếm khoảng 14,9% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · Prior -> TTM
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp hiện chưa cho một kết luận đủ rõ, không phải vì thiếu dữ liệu, mà vì bản chất ngành khiến nhiều chỉ báo dễ méo theo chu kỳ. Cách đọc hợp lý lúc này là giữ luận điểm đầu tư ở trạng thái chờ xác nhận. Điểm cần theo dõi tiếp là vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành. Các tín hiệu cảnh báo và rủi ro hiện chưa đủ lệch hẳn để làm thay đổi cục diện.
Cần theo dõi: Vốn lưu động cần đọc cùng mô hình ghi nhận và chu kỳ ngành.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
14.4 | 7.5 | 13.4 | 21.6 |
|
Giá vốn hàng bán
|
4.1 | 2.6 | 4.9 | 9.2 |
|
Lợi nhuận gộp
|
10.3 | 4.9 | 8.5 | 12.4 |
|
Chi phí tài chính
|
-0.7 | -23.6 | 0.0 | 0.0 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.0 | 0.7 | 0.1 | 0.4 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.7 | 28.4 | 11.0 | 20.4 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
4.0 | 3.7 | 3.7 | -4.4 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
4.3 | 3.9 | 3.6 | 3.2 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
3.3 | 2.9 | 2.8 | 2.5 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
3.3 | 2.9 | 2.8 | 2.5 |
|
EPS cơ bản
|
270.00 | 215.00 | 351.00 | 306.00 |
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.