CRE

Bất động sản Thế Kỷ ·HOSE ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,46%, +2,24 điểm % YoY
Giá
7,500
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 39.14x
P/B 0.58x
EPS 192
BVPS 12,861
ROE 1.5%
ROA 1.2%
Biên LN 5.4%
Vòng Quay TS 0.22x
Đòn bẩy VCSH 1.28x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CRE đang cải thiện đồng thời doanh thu (+37,6%) và biên lợi nhuận (+2,2 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
1.651 tỷ
+37,6%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,46%
+2,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
90 tỷ
+133,2%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 450.2 517.9 334.2 348.8 154.3 384.0 328.0 333.5 493.7 330.6 146.6 400.8
Tăng trưởng -13% +55% -4% +126% -60% +17% -2% -32% +49% +125% -63%
LNST 16.3 12.4 20.0 41.3 3.1 10.9 16.0 8.7 8.0 1.2 0.6 9.6
Biên LN ròng 3.63% 2.40% 5.99% 11.85% 2.03% 2.83% 4.88% 2.60% 1.62% 0.37% 0.38% 2.39%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CRE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 114,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 21,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 20,2 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 65,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 29,4 tỷ
Thuế ↑ 14,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 39,8 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 3,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 24,9 tỷ
Thuế ↑ 3,5 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 1,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,7% = 3,2% × 0,17 × 1,27
2026Q1 1,6% = 5,5% × 0,22 × 1,28

ROE tăng từ 0,7% lên 1,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 5,5% +2,2pp Vòng quay TS: 0,22x +0,06x Đòn bẩy: 1,28x +0,01x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,46%, tăng 2,2 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 1,0 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,5 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 1,6 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,7 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,46% +2,2 điểm %
Biên gộp 22,84% +1,0 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 12,10% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC 1,3% biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC nhích lên 1,34%, tăng 0,5 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,34 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 1,0 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,06 lần, vốn đầu tư nhích thêm 239 tỷ — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,34% +0,5 điểm %
Biên NOPAT 5,39% +1,0 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,25 lần +0,06 lần
Vốn đầu tư bình quân 6.662,0 tỷ +239,3 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn đặc biệt nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 0,27 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,13 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 112,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +1.146,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −392,8 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −640,5 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,13x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,66x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 92,7% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 9,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 839,7 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,66x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 92,7% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,13x −0,04x
Khả năng trả lãi 1,66x +0,89x
Tiền mặt/Nợ vay 9,0% −4,2 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 92,7% +5,4 điểm %
CFO/LNST 2,61x +21,09x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 296,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −101,2 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 195,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −111,9 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.61x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 231,9 tỷ +915,7 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 2,2 điểm %. Điểm cần theo dõi tiếp là hiệu quả vốn đầu tư, với ROIC hiện ở 1,3%. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 1,66 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,46% và mở rộng thêm 2,2 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: Hiệu quả vốn đầu tư cần đọc theo bối cảnh chu kỳ.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 1,66x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,323.5 1,538.0 933.7 3,475.7 5,614.7
Giá vốn hàng bán
1,031.8 1,248.6 750.9 2,630.3 0.0
Lợi nhuận gộp
291.6 289.4 182.9 845.4 1,095.3
Chi phí tài chính
74.0 91.7 89.2 149.1 -153.6
Chi phí bán hàng
9.4 19.2 16.6 239.9 -158.2
Chi phí quản lý doanh nghiệp
122.3 133.4 138.2 317.9 -288.7
Lợi nhuận hoạt động
98.3 94.3 3.8 251.0 577.5
Lợi nhuận trước thuế
101.4 57.3 4.9 246.0 572.0
Lợi nhuận sau thuế
75.1 41.8 2.1 194.4 450.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
73.3 41.0 2.0 190.9 457.7
EPS cơ bản
158.00 89.00 4.00 631.00 3,423.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CTX, TIG, LAI, HU4, SDU, LGL, C21, PWA, RCL, TBR, SSN, PSG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.