LGL

Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang ·HOSE ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 74,10%, +116,65 điểm % YoY
Giá
5,200
Giá đóng cửa gần nhất
04-06-2026
P/E 16.72x
P/B 0.38x
EPS 311
BVPS 13,557
ROE 2.3%
ROA 1.1%
Biên LN 74.1%
Vòng Quay TS 0.02x
Đòn bẩy VCSH 2.04x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), LGL ghi nhận lợi nhuận tăng mạnh so với cùng kỳ, cho thấy kết quả kinh doanh đã cải thiện rõ so với nền thấp trước đó — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
22 tỷ
−80,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
74,10%
+116,7 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
16 tỷ
+134,9%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
107,1%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 6.9 4.0 5.8 4.9 34.9 17.3 29.6 26.1 29.6 11.7 19.6 49.2
Tăng trưởng +74% -31% +20% -86% +102% -42% +13% -12% +152% -40% -60%
LNST 1.6 16.5 -3.8 1.6 4.6 -14.1 -17.6 -18.8 -3.3 -12.7 1.9 32.9
Biên LN ròng 23.72% 413.33% -64.49% 33.37% 13.05% -81.57% -59.38% -72.02% -11.04% -108.23% 9.91% 66.84%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận LGL

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.

Thu nhập tài chính ↑ 30,6 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 23,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 13,8 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Chi phí quản lý ↓ 2,3 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 -6,8% = -42,6% × 0,08 × 2,03
2026Q1 2,3% = 74,1% × 0,02 × 2,04

ROE tăng từ -6,8% lên 2,3% — chủ yếu nhờ biên lợi nhuận cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 74,1% +116,7pp Vòng quay TS: 0,02x -0,06x Đòn bẩy: 2,04x +0,00x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 74,10%, tăng 116,7 điểm %. Động lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 2,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 94,4 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 24,1 điểm %).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 74,10% +116,7 điểm %
Biên gộp 4,96% +0,9 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 24,40% −2,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 93,54% +118,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 126,2% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 118,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả vốn của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần đọc cùng chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — ROIC biến động theo chu kỳ bàn giao.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

Theo dõi hiệu quả tạo lợi nhuận hoạt động trên phần vốn thực sự được đầu tư vào vận hành.

Với doanh nghiệp bất động sản, ROIC biến động theo chu kỳ dự án — đây là tín hiệu tham khảo, đánh giá thực chất cần chờ các kỳ bàn giao tới.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC
Biên NOPAT
Vòng quay vốn đầu tư 0,02 lần −0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.019,7 tỷ +69,2 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC của doanh nghiệp phát triển nhà ở biến động theo chu kỳ dự án và thời điểm bàn giao — bảng cân đối dưới đây cho thêm góc nhìn. Cấu trúc vốn tương đối nhẹ so với ngành bất động sản — nợ phải trả 1,03 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,52 lần vốn chủ sở hữu.

Dự án tồn kho dở dang cuối kỳ ở mức 410,0 tỷ, chiếm khoảng 28,9% tổng tài sản — phản ánh quy mô dự án đang triển khai chờ bàn giao.

Biến động vốn lưu động làm giảm 104,3 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −67,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −28,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −9,2 tỷ

Rủi ro tài chính có lớn không?

Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,52x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,39x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 70,2% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,0% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 367,5 tỷ.

Đòn bẩy của doanh nghiệp phát triển nhà ở cần được đọc cùng chu kỳ dự án, tồn kho dở dang và thời điểm bàn giao.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,39x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 70,2% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,52x +0,09x
Khả năng trả lãi 0,39x +1,36x
Tiền mặt/Nợ vay 1,0% +0,7 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 70,2% −5,9 điểm %
CFO/LNST -1,94x −7,55x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −182,0 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 157,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −24,5 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 29,1 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -1.94x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Với doanh nghiệp phát triển nhà ở, FCF và CFO biến động theo chu kỳ dự án — dòng tiền âm trong giai đoạn đầu tư và dương khi bàn giao — không phản ánh hiệu quả năm lẻ.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 31,0 tỷ +228,8 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang có tín hiệu sáng lên, nhưng phần cải thiện hiện vẫn còn sớm và chưa đủ dày để đọc như một xu hướng đã xác nhận. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 116,7 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 0,39 lần.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 74,10% và mở rộng thêm 116,7 điểm % so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 107,1% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -1,94 lần.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn cần giữ kỷ luật theo dõi, khi khả năng trả lãi chỉ ở mức 0,39x.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
49.6 44.9 91.3 207.6 124.0
Giá vốn hàng bán
48.8 44.0 86.4 196.4 0.0
Lợi nhuận gộp
0.8 1.0 4.9 11.2 -7.1
Chi phí tài chính
31.8 30.1 26.9 52.2 -60.0
Chi phí bán hàng
0.0 15.8 1.6 -1.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
4.3 22.0 46.9 30.5 -49.3
Lợi nhuận hoạt động
19.1 -48.3 35.4 31.8 8.4
Lợi nhuận trước thuế
20.5 -55.5 27.2 19.1 14.5
Lợi nhuận sau thuế
20.5 -55.5 16.6 7.0 4.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
20.5 -55.5 15.3 5.4 1.2
EPS cơ bản
397.00 -1,078.00 297.00 105.00 52.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CTX, CRE, TIG, LAI, HU4, SDU, C21, PWA, RCL, TBR, SSN, PSG

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.