CMC
Đầu tư CMC ·HNX ·2026Q1
▲▲ Đang cải thiện tích cực
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CMC đang cải thiện đồng thời doanh thu (+53,3%) và biên lợi nhuận (+7,5 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 23.1 | 33.3 | 46.8 | 22.6 | 21.5 | 30.9 | 13.6 | 16.0 | 18.2 | 23.9 | 12.0 | 5.3 |
| Tăng trưởng | -31% | -29% | +107% | +5% | -30% | +128% | -15% | -12% | -24% | +98% | +128% | — |
| LNST | 0.1 | 4.1 | 3.0 | 1.4 | 0.1 | -0.1 | -2.6 | 2.0 | 0.9 | -1.7 | 0.4 | 3.4 |
| Biên LN ròng | 0.62% | 12.32% | 6.44% | 6.14% | 0.69% | -0.25% | -19.35% | 12.57% | 4.95% | -6.94% | 3.17% | 64.52% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CMC
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ thu nhập tài chính tăng.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí quản lý tăng.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ -0,9% lên 13,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Biên lợi nhuận có cải thiện (+7,5 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 6,87%, tăng 7,5 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 1,5 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Biên gộp giảm 4,3 điểm % (cùng với hỗ trợ từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 11,4 điểm %).
Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Điểm cần theo dõi
Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 54,9% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 11,4 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 5,70%, tăng 6,1 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 5,70 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 7,5 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,27 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Biên NOPAT dẫn dắt phần cải thiện, nhưng mặt bằng ROIC vẫn ở vùng chưa vượt được chi phí vốn điển hình — cần thấy biên giữ được ở các kỳ tới thay vì là cú bật một kỳ.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,30 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,16 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 34,8 tỷ, chiếm khoảng 21,8% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Theo dõi tốc độ luân chuyển phải thu, tồn kho và phải trả để đánh giá hiệu quả vốn lưu động.
Theo dõi các thành phần DSO, DIO, DPO để đánh giá hiệu quả luân chuyển vốn lưu động.
Điểm cần theo dõi
DSO tăng thêm +3,9 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Kiểm tra đòn bẩy, thanh khoản và khả năng chuyển hóa dòng tiền.
Đòn bẩy và thanh khoản
Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,16x và khả năng trả lãi chỉ đạt 3,59x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 82,0 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,16x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 47,8 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −21,5 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 26,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −10,6 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt 3.30x.
Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.
Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là hiệu quả vận hành, với biên lợi nhuận ròng cải thiện 7,5 điểm %. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở đòn bẩy và thanh khoản, với hệ số lãi vay 3,59 lần.
Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 6,87% và mở rộng thêm 7,5 điểm % so với cùng kỳ.
Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 3,30 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương 54,9% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 1,16x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
124.2 | 78.6 | 50.7 | 49.3 | 36.8 |
|
Giá vốn hàng bán
|
115.0 | 68.4 | 50.0 | 42.1 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
9.2 | 10.3 | 0.8 | 7.2 | -3.2 |
|
Chi phí tài chính
|
2.7 | 8.3 | -1.5 | 15.3 | 0.3 |
|
Chi phí bán hàng
|
0.4 | 0.5 | 0.2 | 0.2 | -0.5 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.2 | 3.6 | 3.6 | 3.3 | -3.1 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
10.0 | 0.5 | 1.1 | -1.7 | 3.3 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
10.0 | 0.4 | 1.0 | -1.8 | 3.3 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
8.5 | 0.1 | 0.7 | -1.8 | 3.3 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
8.5 | 0.1 | 0.7 | -1.8 | 3.3 |
|
EPS cơ bản
|
1,660.00 | 32.00 | 153.00 | -384.00 | 730.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
SHI, CKA, AMS, CTB, PVM, QHD, HLO, MIE, CTT, SHA, SHE, EMG, TCK, IME, CJC, UEM, CMK, DZM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.