PVM

Máy - Thiết bị Dầu khí ·UPCOM ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 2,35%, −2,16 điểm % YoY
Giá
19,600
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 23.06x
P/B 1.07x
EPS 850
BVPS 18,272
ROE 4.7%
ROA 2.5%
Biên LN 1.7%
Vòng Quay TS 1.48x
Đòn bẩy VCSH 1.86x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), PVM ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — biên lợi nhuận đã thu hẹp liên tục qua nhiều kỳ. Đáng lưu ý hơn, lợi nhuận phụ thuộc lớn vào nguồn ngoài cốt lõi trong khi dòng tiền hoạt động đang âm — hai yếu tố này cùng lúc cho thấy chất lượng lợi nhuận cần được xem xét thận trọng.

DOANH THU TTM
1.930 tỷ
+1,0%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,69%
−0,8 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
33 tỷ
−31,5%YoY
Thu nhập tài chính ròng / LNTT
143,9%
ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 432.8 553.7 432.5 510.5 403.9 528.8 517.4 460.1 400.5 339.8 401.7 314.5
Tăng trưởng -22% +28% -15% +26% -24% +2% +12% +15% +18% -15% +28%
LNST 0.5 1.1 2.6 28.3 0.9 12.2 5.2 29.2 8.6 -13.4 -5.6 93.2
Biên LN ròng 0.12% 0.20% 0.61% 5.54% 0.23% 2.30% 1.00% 6.36% 2.15% -3.95% -1.38% 29.64%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận PVM

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do chi phí bán hàng tăng.

Lợi nhuận gộp ↑ 35,5 tỷ
Thuế ↓ 3,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↓ 2,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 31,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 20,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do thu nhập tài chính giảm.

Lợi nhuận gộp ↑ 16,5 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,8 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,0 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 11,5 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 10,3 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,7 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 7,0% = 2,5% × 1,77 × 1,58
2026Q1 4,7% = 1,7% × 1,48 × 1,86

ROE giảm từ 7,0% xuống 4,7% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 1,7% -0,8pp Vòng quay TS: 1,48x -0,28x Đòn bẩy: 1,86x +0,28x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận chịu áp lực, đồng thời lợi nhuận còn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài cốt lõi.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 1,69%, giảm 0,8 điểm %. Áp lực chính đến từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 1,6 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Biên gộp tăng 1,8 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 1,1 điểm % và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,1 điểm %).

Áp lực đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính, vận hành cốt lõi vẫn giữ được nhịp — biên có cơ sở để phục hồi khi yếu tố này qua đi.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,69% −0,8 điểm %
Biên gộp 6,25% +1,8 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 7,29% +1,6 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu 2,73% −1,1 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng vẫn ở mức cao

Dù đóng góp đã giảm 1,1 điểm %, lợi nhuận tài chính ròng vẫn chiếm 161,4% LNTT — cần theo dõi độ bền lợi nhuận ở các kỳ tiếp theo.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 2,35%, mất 2,2 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 2,35 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 0,8 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,39 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 225 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 2,35% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 2,35% −2,2 điểm %
Biên NOPAT 1,39% −0,8 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,69 lần −0,39 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.141,3 tỷ +225,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Cấu trúc vốn ở mức cân bằng — nợ phải trả 0,76 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,89 lần vốn chủ sở hữu.

Biến động vốn lưu động làm giảm 378,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng, dù được bù đắp một phần bởi các khoản phải trả tăng lên.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −12,7 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −384,1 tỷ
Phải trả tăng → tăng CFO: +17,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 1,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 3,2 ngày, số ngày phải thu giảm 2,7 ngày và số ngày phải trả giảm 1,1 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động đi ngang — cân bằng giữa các động lực thành phần.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +1,5 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +3,2 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 69,0 ngày −2,7 ngày
Tồn kho 17,8 ngày +3,2 ngày
Phải trả 5,0 ngày −1,1 ngày
Chu kỳ tiền mặt 81,8 ngày +1,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 419,5 tỷ do capex 5,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,89x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,37x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 56,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 642,1 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,37x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 1,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,89x +0,52x
Khả năng trả lãi 1,37x −0,86x
Tiền mặt/Nợ vay 1,7% −9,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 56,3% −39,7 điểm %
CFO/LNST -12,59x −9,25x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 71,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức 112,6 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 184,0 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −4,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -12.59x.

Sau khi chi 5,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 419,5 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 413,7 tỷ −260,9 tỷ
Capex tiền mặt 5,8 tỷ −13,4 tỷ
FCF TTM −419,5 tỷ −247,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Tuy vậy, chất lượng lợi nhuận vẫn cần theo dõi kỹ hơn do tỷ trọng lợi nhuận tài chính ròng còn cao. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 2,4%.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 143,9% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -12,59 lần.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,900.6 1,906.8 1,439.1 1,035.7 840.0
Giá vốn hàng bán
1,796.4 1,819.6 1,380.5 981.7 0.0
Lợi nhuận gộp
104.3 87.2 58.6 54.0 35.6
Chi phí tài chính
19.7 17.6 27.7 19.6 -7.3
Chi phí bán hàng
90.5 68.2 64.4 41.3 -37.3
Chi phí quản lý doanh nghiệp
42.2 37.4 91.8 31.1 -31.4
Lợi nhuận hoạt động
30.0 43.3 232.8 30.7 31.4
Lợi nhuận trước thuế
33.7 60.8 156.8 42.6 55.1
Lợi nhuận sau thuế
33.6 56.4 145.1 41.4 55.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
34.3 53.0 141.4 39.2 54.6
EPS cơ bản
889.00 1,371.00 3,660.00 1,016.00 1,426.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SHI, CKA, AMS, CTB, QHD, HLO, MIE, CTT, SHA, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK, DZM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.