CTT

Chế tạo Máy - Vinacomin ·HNX ·2026Q1

▲ Tích cực nhẹ

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST −0,34 lần
Giá
20,000
Giá đóng cửa gần nhất
28-05-2026
P/E 4.97x
P/B 1.21x
EPS 4,028
BVPS 16,590
ROE 25.2%
ROA 2.9%
Biên LN 0.8%
Vòng Quay TS 3.57x
Đòn bẩy VCSH 8.74x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CTT đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
2.342 tỷ
+2,8%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,81%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
19 tỷ
+38,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-0.34x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 582.7 607.9 578.9 572.3 546.5 609.5 548.8 574.3 560.1 612.6 584.8 564.4
Tăng trưởng -4% +5% +1% +5% -10% +11% -4% +3% -9% +5% +4%
LNST 6.0 4.2 4.7 4.0 3.7 2.2 4.4 3.4 3.1 3.1 3.1 3.1
Biên LN ròng 1.02% 0.70% 0.81% 0.71% 0.67% 0.36% 0.81% 0.59% 0.55% 0.50% 0.53% 0.55%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận CTT

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 30,3 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 1,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 13,6 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 11,4 tỷ
Thuế ↑ 1,0 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 4,1 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 0,8 tỷ
Thuế ↑ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 0,3 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 19,3% = 0,6% × 3,20 × 10,04
2026Q1 25,2% = 0,8% × 3,57 × 8,74

ROE tăng từ 19,3% lên 25,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 0,8% +0,2pp Vòng quay TS: 3,57x +0,36x Đòn bẩy: 8,74x -1,30x

Lợi nhuận có bền không?

Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 0,81%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,81% +0,2 điểm %
Biên gộp 6,37% −0,7 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 5,21% −0,9 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 3,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 14,66%, tăng 6,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 4,52 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 14,66% +6,6 điểm %
Biên NOPAT 0,83% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 17,66 lần +4,52 lần
Vốn đầu tư bình quân 132,6 tỷ −40,9 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 9,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,90 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 315,7 tỷ, chiếm khoảng 43,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 54,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +51,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −2,0 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −103,7 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,8 ngày, số ngày phải thu tăng 0,3 ngày và số ngày phải trả giảm 11,2 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt đang kéo dài hơn

CCC tăng thêm +3,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +0,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 58,1 ngày +0,3 ngày
Tồn kho 29,3 ngày −7,8 ngày
Phải trả 73,2 ngày −11,2 ngày
Chu kỳ tiền mặt 14,1 ngày +3,7 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 20,0 tỷ do capex 13,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,90x và khả năng trả lãi đạt 8,01x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 76,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 80,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Bộ đệm tiền mặt còn mỏng so với nợ vay

Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 8,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,90x +0,27x
Khả năng trả lãi 8,01x +3,69x
Tiền mặt/Nợ vay 8,7% +0,8 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 80,1% +10,7 điểm %
CFO/LNST -0,34x −9,76x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −7,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −10,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −18,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 18,3 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.34x.

Sau khi chi 13,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 20,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 6,4 tỷ −135,3 tỷ
Capex tiền mặt 13,6 tỷ +5,7 tỷ
FCF TTM −20,0 tỷ −140,9 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 8,01 lần. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,34 lần.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,34x.

Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,90x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
2,305.6 2,292.7 2,276.8 2,260.4 2,069.3
Giá vốn hàng bán
2,160.9 2,133.9 2,156.2 2,133.0 0.0
Lợi nhuận gộp
144.7 158.7 120.7 127.3 111.3
Chi phí tài chính
2.2 5.1 13.0 13.6 -15.1
Chi phí bán hàng
13.5 43.7 9.6 16.7 -10.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
108.5 93.0 83.2 81.6 -73.5
Lợi nhuận hoạt động
20.6 17.1 15.0 15.6 11.8
Lợi nhuận trước thuế
20.9 17.1 15.3 14.0 12.6
Lợi nhuận sau thuế
16.7 13.3 12.1 10.6 10.0
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
16.7 13.3 12.1 10.6 10.0
EPS cơ bản
3,551.00 2,834.00 2,566.00 2,258.00 1,081.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SHI, CKA, AMS, CTB, PVM, QHD, HLO, MIE, SHA, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK, DZM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.