CTT
Chế tạo Máy - Vinacomin ·HNX ·2026Q1
▲ Tích cực nhẹ
TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH
Điều gì đang thay đổi
Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), CTT đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.
| Chỉ tiêu | Q1'26 | Q4'25 | Q3'25 | Q2'25 | Q1'25 | Q4'24 | Q3'24 | Q2'24 | Q1'24 | Q4'23 | Q3'23 | Q2'23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 582.7 | 607.9 | 578.9 | 572.3 | 546.5 | 609.5 | 548.8 | 574.3 | 560.1 | 612.6 | 584.8 | 564.4 |
| Tăng trưởng | -4% | +5% | +1% | +5% | -10% | +11% | -4% | +3% | -9% | +5% | +4% | — |
| LNST | 6.0 | 4.2 | 4.7 | 4.0 | 3.7 | 2.2 | 4.4 | 3.4 | 3.1 | 3.1 | 3.1 | 3.1 |
| Biên LN ròng | 1.02% | 0.70% | 0.81% | 0.71% | 0.67% | 0.36% | 0.81% | 0.59% | 0.55% | 0.50% | 0.53% | 0.55% |
Yếu tố tác động đến lợi nhuận CTT
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ chi phí bán hàng giảm.
LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.
BÓC TÁCH BCTC
Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính
ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH
ROE tăng từ 19,3% lên 25,2% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.
Lợi nhuận có bền không?
Lợi nhuận kế toán dương nhưng dòng tiền hoạt động chưa theo kịp — cần thêm thời gian xác nhận.
Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?
Biên lợi nhuận ròng đạt 0,81%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.
Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.
Xu hướng sinh lời
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Vốn được sử dụng hiệu quả?
Sinh lời trên vốn tăng, nhưng chu kỳ tiền mặt kéo dài thêm 3,7 ngày — vốn lưu động cần theo dõi.
Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?
ROIC cải thiện rõ lên 14,66%, tăng 6,6 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 14,66 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 0,2 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 4,52 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.
Cả biên lẫn vòng quay đều đóng góp — đà cải thiện có cơ sở kép, bền vững hơn dạng phụ thuộc một trụ.
XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Cân đối tài sản
ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 9,18 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,90 lần vốn chủ sở hữu.
Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 315,7 tỷ, chiếm khoảng 43,0% tổng tài sản.
Biến động vốn lưu động làm giảm 54,7 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.
Biến động vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Hiệu quả vốn lưu động
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 3,7 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 7,8 ngày, số ngày phải thu tăng 0,3 ngày và số ngày phải trả giảm 11,2 ngày.
Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do rút ngắn thời gian thanh toán — có thể phản ánh áp lực từ nhà cung cấp.
Điểm cần theo dõi
CCC tăng thêm +3,7 ngày, cho thấy hiệu quả luân chuyển vốn lưu động đang kém đi so với cùng kỳ.
DSO tăng thêm +0,3 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.
Hiệu quả vốn lưu động
TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1
Rủi ro tài chính có lớn không?
Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 20,0 tỷ do capex 13,6 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.
Đòn bẩy và thanh khoản
Đòn bẩy tài chính đang ở mức trung tính, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,90x và khả năng trả lãi đạt 8,01x.
Hiện nợ ngắn hạn chiếm 80,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,7% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 76,5 tỷ.
Điểm cần theo dõi
Nợ ngắn hạn hiện chiếm 80,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.
Tiền mặt/Nợ vay hiện ở mức 8,7%, nên dư địa thanh khoản cần được theo dõi thêm.
Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản
TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1
Dòng tiền
Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −7,6 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −10,8 tỷ.
Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −18,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 18,3 tỷ.
Tỷ lệ CFO/LNST đạt -0.34x.
Sau khi chi 13,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 20,0 tỷ trong 12 tháng gần nhất.
Chuyển đổi dòng tiền
TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1
Kết luận đầu tư
Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi đòn bẩy và thanh khoản là điểm nghẽn chính, với hệ số lãi vay 8,01 lần. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt -0,34 lần.
Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -0,34x.
Rủi ro chính: đòn bẩy và thanh khoản vẫn là điểm cần theo dõi, khi nợ ròng trên vốn chủ ở mức 0,90x và bộ đệm tiền mặt còn mỏng.
Dữ liệu BCTC
| Item | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
|
Doanh thu thuần
|
2,305.6 | 2,292.7 | 2,276.8 | 2,260.4 | 2,069.3 |
|
Giá vốn hàng bán
|
2,160.9 | 2,133.9 | 2,156.2 | 2,133.0 | 0.0 |
|
Lợi nhuận gộp
|
144.7 | 158.7 | 120.7 | 127.3 | 111.3 |
|
Chi phí tài chính
|
2.2 | 5.1 | 13.0 | 13.6 | -15.1 |
|
Chi phí bán hàng
|
13.5 | 43.7 | 9.6 | 16.7 | -10.9 |
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
108.5 | 93.0 | 83.2 | 81.6 | -73.5 |
|
Lợi nhuận hoạt động
|
20.6 | 17.1 | 15.0 | 15.6 | 11.8 |
|
Lợi nhuận trước thuế
|
20.9 | 17.1 | 15.3 | 14.0 | 12.6 |
|
Lợi nhuận sau thuế
|
16.7 | 13.3 | 12.1 | 10.6 | 10.0 |
|
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
|
16.7 | 13.3 | 12.1 | 10.6 | 10.0 |
|
EPS cơ bản
|
3,551.00 | 2,834.00 | 2,566.00 | 2,258.00 | 1,081.00 |
Xem cổ phiếu cùng ngành khác
SHI, CKA, AMS, CTB, PVM, QHD, HLO, MIE, SHA, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK, DZM
Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.