SHA

Sơn Hà Sài Gòn ·HOSE ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận CFO/LNST 2,88 lần
Giá
4,040
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 8.03x
P/B 0.32x
EPS 503
BVPS 12,726
ROE 3.9%
ROA 1.6%
Biên LN 1.4%
Vòng Quay TS 1.12x
Đòn bẩy VCSH 2.44x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SHA đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Điểm còn phải kiểm chứng là liệu đà cải thiện này có lan rộng hơn trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
1.193 tỷ
+4,2%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,45%
+0,2 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
17 tỷ
+20,6%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 308.5 299.6 299.2 285.7 278.3 305.0 299.0 262.5 273.9 241.9 290.3 239.6
Tăng trưởng +3% +0% +5% +3% -9% +2% +14% -4% +13% -17% +21%
LNST 4.8 3.7 3.0 5.7 3.9 2.1 4.3 4.0 3.4 2.6 4.1 4.1
Biên LN ròng 1.56% 1.23% 1.00% 2.01% 1.39% 0.69% 1.44% 1.53% 1.24% 1.09% 1.41% 1.72%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SHA

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 7,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 3,7 tỷ
Thuế hoãn lại ↓ 1,2 tỷ
Chi phí tài chính ↓ 0,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 6,9 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,6 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 5,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,7 tỷ
Thuế ↓ 0,6 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 0,2 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,1 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,2 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 3,4% = 1,2% × 1,08 × 2,51
2026Q1 3,9% = 1,4% × 1,12 × 2,44

ROE tăng từ 3,4% lên 3,9% — chủ yếu nhờ vòng quay tài sản cải thiện, dù đòn bẩy đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,4% +0,2pp Vòng quay TS: 1,12x +0,04x Đòn bẩy: 2,44x -0,07x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng đạt 1,45%, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Các yếu tố hỗ trợ và tiêu cực trong kỳ đang bù trừ lẫn nhau.

Biên gần như đi ngang nhưng các cấu phần bên trong đều đang vận động — đây là trạng thái chuyển tiếp, cần thêm thời gian để thấy xu hướng thật.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,45% +0,2 điểm %
Biên gộp 12,30% +0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,85% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 1,82%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,82 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT tăng 0,2 điểm % nhưng vòng quay vốn gần như ổn định, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,82% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,82% +0,3 điểm %
Biên NOPAT 1,44% +0,2 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,26 lần +0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 948,6 tỷ +12,9 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy đang ở mức cao cần theo dõi — nợ phải trả 1,48 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 1,13 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 468,2 tỷ, chiếm khoảng 42,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 18,6 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu nhờ phải thu giảm, qua đó bù đắp một phần áp lực từ hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +74,4 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −20,5 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −35,3 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 6,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 0,5 ngày, số ngày phải thu giảm 13,3 ngày và số ngày phải trả giảm 7,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ thu hồi công nợ nhanh hơn — phản ánh chất lượng quản trị phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 230,2 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 86,5 ngày −13,3 ngày
Tồn kho 160,0 ngày −0,5 ngày
Phải trả 16,3 ngày −7,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 230,2 ngày −6,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 1,13x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,59x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 10,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 562,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 1,13x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,59x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 1,13x −0,08x
Khả năng trả lãi 0,59x +0,08x
Tiền mặt/Nợ vay 10,5% +1,1 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% +0,0 điểm %
CFO/LNST 2,88x +2,85x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 26,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −34,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −8,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 23,2 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 2.88x.

Sau khi chi 13,2 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 36,5 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 49,6 tỷ +49,2 tỷ
Capex tiền mặt 13,2 tỷ +8,8 tỷ
FCF TTM +36,5 tỷ +40,4 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang đi đúng hướng, nhưng bức tranh hiện tại vẫn mới dừng ở mức xác nhận một phần chứ chưa phải một bức tranh đã hoàn toàn sạch. Các điểm tích cực đã cải thiện rõ, cho thấy nền vận hành đang tốt hơn trước. Điểm sáng là chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận, với CFO/LNST đạt 2,88 lần. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,8%.

Điểm cải thiện: chất lượng chuyển hóa lợi nhuận đã được xác nhận hơn, với tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức 2,88x.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,163.5 1,140.4 1,083.6 1,100.9 927.6
Giá vốn hàng bán
1,022.1 1,002.4 938.9 957.7 0.0
Lợi nhuận gộp
141.4 137.9 144.7 143.2 123.9
Chi phí tài chính
33.7 36.7 44.1 33.2 -26.5
Chi phí bán hàng
76.6 71.0 66.7 68.8 -61.9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
23.8 23.0 24.9 29.3 -23.8
Lợi nhuận hoạt động
20.2 16.0 14.8 19.7 18.4
Lợi nhuận trước thuế
20.0 16.3 15.7 20.1 20.0
Lợi nhuận sau thuế
16.1 13.5 12.4 17.7 17.9
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
16.1 13.5 12.4 17.7 17.9
EPS cơ bản
477.00 404.00 370.00 528.00 562.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SHI, CKA, AMS, CTB, PVM, QHD, HLO, MIE, CTT, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK, DZM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.