SHI

Quốc tế Sơn Hà ·HOSE ·2026Q1

▼▼ Suy giảm rõ rệt

Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu ROE 1,13%, −0,16 điểm % YoY
Giá
14,100
Giá đóng cửa gần nhất
03-06-2026
P/E 19.94x
P/B 1.09x
EPS 707
BVPS 12,909
ROE 2.1%
ROA 0.5%
Biên LN 0.4%
Vòng Quay TS 1.28x
Đòn bẩy VCSH 4.26x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SHI ghi nhận lợi nhuận suy giảm mạnh so với cùng kỳ — đà lợi nhuận đã chậm lại qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng lưu ý hơn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — đây là áp lực cần theo dõi sát.

DOANH THU TTM
11.738 tỷ
+3,9%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
0,67%
−0,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
78 tỷ
−35,7%YoY
CFO / Lợi nhuận
-18.59x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 1,850.5 4,822.5 2,162.1 2,903.3 1,896.1 3,922.2 2,567.7 2,908.6 1,862.0 2,733.5 2,114.2 2,528.7
Tăng trưởng -62% +123% -26% +53% -52% +53% -12% +56% -32% +29% -16%
LNST 18.6 26.2 12.7 20.7 21.7 31.1 57.8 10.9 10.3 19.5 8.5 13.0
Biên LN ròng 1.01% 0.54% 0.59% 0.71% 1.14% 0.79% 2.25% 0.37% 0.56% 0.71% 0.40% 0.52%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SHI

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với cùng kỳ, chủ yếu do lợi nhuận khác suy giảm.

Chi phí bán hàng ↓ 48,9 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 30,7 tỷ
Thuế ↓ 14,7 tỷ
Lợi nhuận khác ↓ 59,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 47,6 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 22,5 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ giảm so với quý trước, chủ yếu do chi phí tài chính tăng.

Chi phí bán hàng ↓ 12,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 6,3 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 2,2 tỷ
Thuế ↓ 1,8 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 18,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↓ 4,1 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 5,9% = 1,1% × 1,34 × 4,06
2026Q1 3,6% = 0,7% × 1,28 × 4,26

ROE giảm từ 5,9% xuống 3,6% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 0,7% -0,4pp Vòng quay TS: 1,28x -0,07x Đòn bẩy: 4,26x +0,20x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng thu hẹp còn 0,67%, giảm 0,4 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 0,1 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm % (vẫn còn áp lực từ Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,5 điểm % và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,5 điểm %).

Biên chịu áp lực từ nhiều phía — cần tách rõ phần tạm thời và phần có tính cấu trúc để đánh giá đúng mức độ rủi ro.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 0,67% −0,4 điểm %
Biên gộp 8,63% −0,1 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 4,61% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 1,13%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,13 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Biên NOPAT giữ ổn định nhưng vòng quay vốn giảm 0,09 lần, trong khi vốn đầu tư tăng 674 tỷ — hai yếu tố đang bù trừ khiến ROIC tổng thể chưa dịch chuyển.

Tổng ROIC đi ngang nhưng cấu phần bên trong đang dịch chuyển — cần theo dõi phía nào chiếm ưu thế trong các kỳ tới.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,13% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,13% −0,2 điểm %
Biên NOPAT 0,71% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 1,58 lần −0,09 lần
Vốn đầu tư bình quân 7.434,8 tỷ +673,6 tỷ

Cân đối tài sản

Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 3,73 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,50 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 1.257,9 tỷ, chiếm khoảng 12,2% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 996,5 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do các khoản phải thu tăng và hàng tồn kho tăng.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu tăng → giảm CFO: −588,3 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −95,2 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −312,9 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 9,5 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 1,7 ngày, số ngày phải thu tăng 11,8 ngày và số ngày phải trả tăng 4,0 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 140,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +11,8 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 125,4 ngày +11,8 ngày
Tồn kho 44,0 ngày +1,7 ngày
Phải trả 28,8 ngày +4,0 ngày
Chu kỳ tiền mặt 140,6 ngày +9,5 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,50x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,33x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 88,3% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,8% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 5.588,7 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,50x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,33x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,50x +0,12x
Khả năng trả lãi 0,33x −0,04x
Tiền mặt/Nợ vay 1,8% −0,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 88,3% +0,7 điểm %
CFO/LNST -18,59x −18,59x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −130,3 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −79,1 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −209,4 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 289,4 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -18.59x.

Sau khi chi 326,6 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 1.163,9 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 837,4 tỷ −838,0 tỷ
Capex tiền mặt 326,6 tỷ −395,8 tỷ
FCF TTM −1.163,9 tỷ −442,2 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, với thuế hiệu dụng ở 36,5%. Rủi ro chính vẫn nằm ở hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu, với ROIC hiện ở 1,1%.

Cần theo dõi: thuế hiệu dụng đang ở mức bất thường, nên lợi nhuận sau thuế hiện tại có thể chưa phản ánh đầy đủ chất lượng lợi nhuận cốt lõi.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
11,764.7 11,257.1 9,605.3 7,977.5 7,013.4
Giá vốn hàng bán
10,764.4 10,305.8 8,768.5 7,075.7 0.0
Lợi nhuận gộp
1,000.3 951.3 836.8 901.8 861.6
Chi phí tài chính
380.3 357.1 365.9 352.0 -204.4
Chi phí bán hàng
368.3 379.0 287.2 351.7 -359.5
Chi phí quản lý doanh nghiệp
174.6 182.0 162.0 177.0 -163.2
Lợi nhuận hoạt động
140.2 113.0 106.7 122.3 163.0
Lợi nhuận trước thuế
129.0 167.5 104.0 122.4 164.6
Lợi nhuận sau thuế
82.3 108.4 59.1 87.3 116.5
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
50.4 77.2 16.5 58.1 70.6
EPS cơ bản
296.00 476.00 102.00 382.00 1,916.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

CKA, AMS, CTB, PVM, QHD, HLO, MIE, CTT, SHA, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK, DZM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.