MIE

Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP ·UPCOM ·2026Q1

▲ Có dấu hiệu cải thiện

Khả năng tạo tiền đang hồi phục CFO/LNST −29 tỷ, +81 tỷ YoY
Giá
8,000
Giá đóng cửa gần nhất
01-04-2026
P/E 81.05x
P/B 0.78x
EPS 99
BVPS 10,277
ROE 1.0%
ROA 0.5%
Biên LN 0.9%
Vòng Quay TS 0.63x
Đòn bẩy VCSH 1.78x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), MIE đang có một số tín hiệu cải thiện so với cùng kỳ, nhưng bức tranh hiện tại vẫn chưa đủ đồng đều để khẳng định xu hướng mạnh hơn — lợi nhuận đã hồi phục dần qua nhiều kỳ. Tuy nhiên, một phần đáng kể lợi nhuận đang được hỗ trợ từ nguồn ngoài hoạt động chính — điều này ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.

DOANH THU TTM
1.640 tỷ
+1,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
1,11%
+0,6 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
18 tỷ
+140,4%YoY
Thu nhập ngoài cốt lõi / LNTT
60,1%
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 304.2 509.5 464.3 361.9 324.3 495.5 326.2 469.6 321.7 509.4 273.3 303.6
Tăng trưởng -40% +10% +28% +12% -35% +52% -31% +46% -37% +86% -10%
LNST 2.7 9.2 2.8 3.4 1.9 1.8 1.4 2.5 0.9 2.1 2.0 1.4
Biên LN ròng 0.89% 1.81% 0.61% 0.95% 0.59% 0.36% 0.42% 0.54% 0.29% 0.42% 0.74% 0.46%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận MIE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 15,2 tỷ
Lợi nhuận gộp ↑ 11,8 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 7,4 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 7,2 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 4,4 tỷ
Thuế ↑ 1,9 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận khác cải thiện.

Lợi nhuận khác ↑ 3,1 tỷ
Chi phí quản lý ↓ 2,4 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 0,1 tỷ
Lợi nhuận gộp ↓ 2,3 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 1,9 tỷ
Lợi nhuận phân bổ cho CĐTS ↑ 0,6 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 0,5% = 0,5% × 0,64 × 1,73
2026Q1 1,3% = 1,1% × 0,63 × 1,78

ROE tăng từ 0,5% lên 1,3% — chủ yếu nhờ đòn bẩy cải thiện, dù vòng quay tài sản đi ngược chiều.

Biên LN ròng: 1,1% +0,6pp Vòng quay TS: 0,63x -0,01x Đòn bẩy: 1,78x +0,05x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận có cải thiện (+0,6 điểm %), nhưng lợi nhuận vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn ngoài hoạt động chính — cần đánh giá kỹ.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng nhích lên 1,11%, tăng 0,6 điểm %. Hiệu quả vận hành cốt lõi đang cải thiện khi Biên gộp tăng 0,6 điểm % đủ bù đắp được áp lực từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu tăng 0,3 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,9 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,4 điểm % tạo áp lực).

Phần lớn mức tăng biên đến từ các khoản ngoài kinh doanh chính — vận hành cốt lõi chưa thật sự theo kịp, đây là kiểu tăng biên cần thận trọng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 1,11% +0,6 điểm %
Biên gộp 11,63% +0,6 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,71% +0,3 điểm %
Ngoài lõi/Doanh thu -1,54% +0,5 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Điểm cần theo dõi

Lợi nhuận tài chính ròng đang nâng đỡ biên lợi nhuận

Lợi nhuận tài chính ròng chiếm 60,1% LNTT, đã kéo biên lợi nhuận ròng tăng thêm 0,5 điểm % — cần phân biệt phần từ vận hành và phần từ nguồn này.

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và vốn lưu động.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC gần như đi ngang ở mức 0,36%. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 0,36 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Hai cấu phần giữ nhịp — biên NOPAT và vòng quay vốn đều ổn định, vốn đầu tư nhích thêm 89 tỷ.

ROIC đang ở vùng ổn định — hiệu quả vốn chưa có chuyển động rõ rệt.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 0,36% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 0,36% −0,1 điểm %
Biên NOPAT 0,44% −0,1 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,82 lần −0,03 lần
Vốn đầu tư bình quân 2.001,9 tỷ +88,7 tỷ

Cân đối tài sản

Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,79 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,41 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 827,4 tỷ, chiếm khoảng 31,7% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động làm giảm 53,8 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất, chủ yếu do hàng tồn kho tăng và các khoản phải trả giảm, dù được bù đắp một phần bởi phải thu giảm.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu giảm → tăng CFO: +208,0 tỷ
Tồn kho tăng → giảm CFO: −128,3 tỷ
Phải trả giảm → giảm CFO: −133,6 tỷ

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 19,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho tăng 17,9 ngày, số ngày phải thu giảm 9,2 ngày và số ngày phải trả giảm 10,9 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do tồn kho luân chuyển chậm lại — vốn đang bị giữ lâu hơn trong hàng tồn.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 290,6 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tồn kho quay chậm hơn

DIO tăng thêm +17,9 ngày, cho thấy lượng vốn bị giữ trong tồn kho đang lớn hơn trước.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 146,6 ngày −9,2 ngày
Tồn kho 203,8 ngày +17,9 ngày
Phải trả 59,8 ngày −10,9 ngày
Chu kỳ tiền mặt 290,6 ngày +19,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy an toàn nhưng FCF âm 29,4 tỷ do capex 56,8 tỷ — đây là lựa chọn đầu tư, không phải rủi ro cấp bách.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,41x và khả năng trả lãi chỉ đạt 0,17x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 90,1% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 8,5% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 653,9 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 0,17x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 90,1% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,41x +0,06x
Khả năng trả lãi 0,17x −0,09x
Tiền mặt/Nợ vay 8,5% −1,6 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 90,1% −1,0 điểm %
CFO/LNST 1,95x +16,02x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 10,1 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −10,7 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −0,6 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 0,6 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 1.95x.

Sau khi chi 56,8 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp ghi nhận dòng tiền tự do âm 29,4 tỷ trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 27,4 tỷ +136,0 tỷ
Capex tiền mặt 56,8 tỷ +55,2 tỷ
FCF TTM −29,4 tỷ +80,8 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang chịu áp lực có thực, nhưng bức tranh hiện tại chưa xấu đi toàn diện. Có điểm đáng lưu ý đã yếu đi rõ, khiến triển vọng ngắn hạn khó nói là sáng; dù vậy một số mảng khác vẫn đang giữ được nền, khi hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu là điểm nghẽn chính, với ROIC hiện ở 0,4%. Phần cần theo dõi thêm hiện là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn -172,5%. Điểm đỡ hiện tại chủ yếu đến từ khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: khả năng tạo tiền đang hồi phục, với FCF 12T cải thiện 80,8 tỷ so với cùng kỳ.

Cần theo dõi: dòng tiền hiện đã theo kịp lợi nhuận kế toán, với CFO/LNST ở mức 1,95 lần. Tuy vậy, lợi nhuận tài chính ròng vẫn tương đương -172,5% LNTT, nên cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm.

Rủi ro chính: Hiệu quả trên vốn đầu tư còn yếu.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
1,624.8 1,614.1 1,351.7 1,330.7 1,214.7
Giá vốn hàng bán
1,435.5 1,446.3 1,179.6 1,205.9 0.0
Lợi nhuận gộp
189.4 167.7 172.1 124.9 132.4
Chi phí tài chính
48.6 43.1 45.0 32.6 -31.8
Chi phí bán hàng
15.8 13.9 9.0 5.7 -4.4
Chi phí quản lý doanh nghiệp
127.8 120.1 121.6 112.1 -97.0
Lợi nhuận hoạt động
9.4 7.9 8.6 -4.6 5.0
Lợi nhuận trước thuế
22.4 9.0 8.2 -0.8 84.1
Lợi nhuận sau thuế
18.4 7.6 6.6 -1.3 62.2
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
14.8 8.0 7.1 -0.5 31.9
EPS cơ bản
104.00 56.00 45.00 -4.00 8.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SHI, CKA, AMS, CTB, PVM, QHD, HLO, CTT, SHA, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK, DZM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.