QHD

Que hàn điện Việt Đức ·HNX ·2026Q1

▲▲ Đang cải thiện tích cực

Hiệu quả vận hành đang cải thiện Biên lợi nhuận 5,76%, +2,35 điểm % YoY
Giá
54,000
Giá đóng cửa gần nhất
07-05-2026
P/E 12.48x
P/B 2.65x
EPS 4,326
BVPS 20,413
ROE 21.6%
ROA 15.9%
Biên LN 5.8%
Vòng Quay TS 2.77x
Đòn bẩy VCSH 1.36x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), QHD đang cải thiện đồng thời doanh thu (+28,5%) và biên lợi nhuận (+2,4 điểm %), cho thấy tăng trưởng hiện tại được hỗ trợ bởi cả quy mô và hiệu quả vận hành — lợi nhuận đang đạt đỉnh lịch sử. Bài kiểm tra tiếp theo sẽ là độ bền của nhịp tăng này khi nền so sánh trở nên cao hơn.

DOANH THU TTM
478 tỷ
+28,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
5,76%
+2,4 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
28 tỷ
+117,5%YoY
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 131.7 122.9 105.9 117.8 95.5 107.6 79.3 89.9 78.4 93.2 73.7 67.9
Tăng trưởng +7% +16% -10% +23% -11% +36% -12% +15% -16% +26% +9%
LNST 8.1 7.4 6.4 5.7 4.9 2.7 1.6 3.5 5.7 6.4 5.5 6.6
Biên LN ròng 6.13% 5.99% 6.02% 4.85% 5.16% 2.52% 1.96% 3.86% 7.33% 6.89% 7.49% 9.78%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận QHD

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 25,1 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 4,5 tỷ
Thuế ↑ 3,6 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 2,2 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 6,7 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 1,4 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 1,2 tỷ
Thuế ↑ 0,8 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 10,6% = 3,4% × 2,34 × 1,33
2026Q1 21,6% = 5,8% × 2,77 × 1,36

ROE tăng từ 10,6% lên 21,6% — cả 3 thành phần đều cải thiện, với vòng quay tài sản đóng góp lớn nhất.

Biên LN ròng: 5,8% +2,4pp Vòng quay TS: 2,77x +0,43x Đòn bẩy: 1,36x +0,03x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận đang cải thiện và chất lượng lợi nhuận ở mức tốt — đây là nền tảng bền cho ROE.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng cải thiện rõ lên 5,76%, tăng 2,4 điểm %. Động lực chính đến từ Biên gộp tăng 2,3 điểm % và Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,6 điểm %, đồng pha với đà tăng của biên ròng (ngoài ra, Lợi nhuận khác/Doanh thu tăng 0,1 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu giảm 0,0 điểm % tạo áp lực).

Đà cải thiện đến từ chính vận hành kinh doanh — đây là kiểu tăng biên lợi nhuận chất lượng.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 5,76% +2,4 điểm %
Biên gộp 15,78% +2,3 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 8,34% −0,6 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Vốn đang được sử dụng hiệu quả hơn — ROIC tăng và chu kỳ tiền mặt rút ngắn còn 84,9 ngày.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC cải thiện rõ lên 20,70%, tăng 9,9 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 20,70 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT tăng 2,3 điểm % lẫn vòng quay vốn tăng 0,50 lần, vốn đầu tư về cơ bản không đổi — chất lượng sinh lời được nâng lên từ cả hai phía.

Hiệu quả vốn cải thiện nhờ biên NOPAT — đây là kiểu cải thiện có chất lượng khi lợi nhuận vận hành dẫn dắt.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 20,70% +9,9 điểm %
Biên NOPAT 5,72% +2,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 3,62 lần +0,50 lần
Vốn đầu tư bình quân 132,3 tỷ +13,0 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC đang cải thiện — cấu trúc tài sản bên dưới cho thấy vốn đang được phân bổ như thế nào. Cấu trúc vốn an toàn với đòn bẩy thấp — nợ phải trả 0,49 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 0,03 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 73,9 tỷ, chiếm khoảng 39,0% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Vốn lưu động đang được quản lý tốt hơn, hỗ trợ cho hiệu quả sử dụng vốn tổng thể. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cải thiện 18,6 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 12,6 ngày, số ngày phải thu giảm 6,2 ngày và số ngày phải trả giảm 0,3 ngày.

Cải thiện chủ yếu từ luân chuyển tồn kho nhanh hơn — cần theo dõi liệu xu hướng này có duy trì ở các kỳ tiếp theo.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 43,9 ngày −6,2 ngày
Tồn kho 50,5 ngày −12,6 ngày
Phải trả 9,5 ngày −0,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 84,9 ngày −18,6 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Rủi ro tài chính thấp — đòn bẩy an toàn, CFO và FCF đều dương.

Đòn bẩy và thanh khoản

Đòn bẩy tài chính đang ở vùng khá an toàn, với nợ ròng/vốn chủ ở mức 0,03x và khả năng trả lãi đạt 24,50x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 100,0% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 79,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 22,3 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Áp lực tái cấp vốn ngắn hạn ở mức đáng lưu ý

Nợ ngắn hạn hiện chiếm 100,0% tổng nợ vay, làm tăng yêu cầu xoay vòng vốn trong ngắn hạn.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 0,03x −0,01x
Khả năng trả lãi 24,50x +9,87x
Tiền mặt/Nợ vay 79,3% +7,5 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 100,0% 0,0 điểm %
CFO/LNST 0,86x +0,44x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Với đòn bẩy an toàn ở phần trên, dòng tiền dưới đây cho thấy khả năng tự tài trợ. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận 22,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −13,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là 8,7 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức −9,8 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt 0.86x.

Sau khi chi 12,4 tỷ cho đầu tư tài sản cố định, doanh nghiệp vẫn tạo ra 11,3 tỷ dòng tiền tự do trong 12 tháng gần nhất.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 23,8 tỷ +18,4 tỷ
Capex tiền mặt 12,4 tỷ +7,0 tỷ
FCF TTM +11,3 tỷ +11,5 tỷ

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang bước vào một pha cải thiện rộng hơn, không chỉ sáng ở lợi nhuận mà còn tốt lên ở chất lượng vận hành. Biên lợi nhuận, ROIC và dòng tiền cùng cải thiện cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra tăng trưởng theo cách sạch và hiệu quả hơn trước. Điểm đáng chú ý là đà cải thiện đã được xác nhận qua nhiều chu kỳ, từ biên lợi nhuận đến hiệu quả vốn và khả năng tạo tiền.

Điểm cải thiện: hiệu quả vận hành đang tốt lên, với biên lợi nhuận ròng 12 tháng gần nhất đạt 5,76% và mở rộng thêm 2,4 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
442.1 355.2 310.8 300.4 273.5
Giá vốn hàng bán
373.3 305.1 253.2 252.5 0.0
Lợi nhuận gộp
68.8 50.1 57.6 47.8 35.6
Chi phí tài chính
1.4 1.1 1.1 1.4 -1.1
Chi phí bán hàng
18.5 15.2 12.8 9.6 -9.1
Chi phí quản lý doanh nghiệp
18.7 16.8 14.6 14.6 -10.3
Lợi nhuận hoạt động
30.2 17.2 29.6 22.3 15.1
Lợi nhuận trước thuế
30.5 17.0 29.6 22.9 14.8
Lợi nhuận sau thuế
24.4 13.5 23.7 18.3 11.8
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
24.4 13.5 23.7 18.3 11.8
EPS cơ bản
3,678.00 2,440.00 4,289.00 3,312.00 2,131.00

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SHI, CKA, AMS, CTB, PVM, HLO, MIE, CTT, SHA, SHE, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK, DZM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.