SHE

Phát triển Năng lượng Sơn Hà ·HNX ·2026Q1

● Duy trì

Một phần LNTT hiện đến từ lợi nhuận khác Lợi nhuận tài chính ròng/LNTT 24,76%
Giá
6,300
Giá đóng cửa gần nhất
02-06-2026
P/E 7.04x
P/B 0.63x
EPS 895
BVPS 10,057
ROE 4.2%
ROA 1.1%
Biên LN 2.0%
Vòng Quay TS 0.52x
Đòn bẩy VCSH 3.98x

TTM · Áp dụng cho: EPS, ROE, ROA, Biên LN, Vòng quay TS, Đòn bẩy VCSH

Điều gì đang thay đổi

Tính đến quý 1/2026 (lũy kế 12 tháng), SHE đang có một vài tín hiệu nhích tích cực so với cùng kỳ, dù biên độ còn hẹp — đà tăng trưởng đã duy trì qua nhiều kỳ liên tiếp. Đáng chú ý, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh đang âm đáng kể so với lợi nhuận — điều này cần được theo dõi trong các kỳ tới.

DOANH THU TTM
842 tỷ
+279,5%YoY
BIÊN LỢI NHUẬN RÒNG
2,90%
−2,9 điểm %
LỢI NHUẬN SAU THUẾ TTM
24 tỷ
+88,3%YoY
CFO / Lợi nhuận
-6.58x
dòng tiền âm so với lợi nhuận
Chỉ tiêu Q1'26 Q4'25 Q3'25 Q2'25 Q1'25 Q4'24 Q3'24 Q2'24 Q1'24 Q4'23 Q3'23 Q2'23
Doanh thu 535.1 101.9 73.5 131.9 65.5 70.5 48.4 37.6 39.9 49.4 50.9 47.0
Tăng trưởng +425% +39% -44% +101% -7% +46% +29% -6% -19% -3% +8%
LNST 13.3 3.6 4.5 3.1 2.3 5.2 2.4 3.0 3.3 8.7 3.1 3.7
Biên LN ròng 2.49% 3.49% 6.11% 2.32% 3.57% 7.42% 4.92% 8.06% 8.27% 17.53% 6.08% 7.92%

Yếu tố tác động đến lợi nhuận SHE

TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với cùng kỳ, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 39,9 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,5 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 3,2 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 13,3 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 11,5 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 10,3 tỷ
TTM

LNST thuộc cổ đông công ty mẹ tăng so với quý trước, chủ yếu nhờ lợi nhuận gộp cải thiện.

Lợi nhuận gộp ↑ 34,7 tỷ
Thu nhập tài chính ↑ 4,0 tỷ
Lợi nhuận khác ↑ 1,5 tỷ
Chi phí tài chính ↑ 12,4 tỷ
Chi phí bán hàng ↑ 12,3 tỷ
Chi phí quản lý ↑ 3,5 tỷ

BÓC TÁCH BCTC

Phân tích chi tiết từng khía cạnh tài chính

ROE = Biên LN ròng × Vòng quay TS × Đòn bẩy VCSH

2025Q1 8,8% = 5,8% × 0,85 × 1,77
2026Q1 6,1% = 2,9% × 0,52 × 3,98

ROE giảm từ 8,8% xuống 6,1% — vòng quay tài sản suy yếu rõ nhất, dù đòn bẩy vẫn hỗ trợ.

Biên LN ròng: 2,9% -2,9pp Vòng quay TS: 0,52x -0,33x Đòn bẩy: 3,98x +2,21x

Lợi nhuận có bền không?

Biên lợi nhuận thu hẹp dù chất lượng lợi nhuận vẫn sạch — áp lực chủ yếu từ vận hành.

rất tích cực tích cực ổn định cần theo dõi chịu áp lực

Điều gì đang tác động lên biên lợi nhuận?

Biên lợi nhuận ròng giảm xuống 2,90%, mất 2,9 điểm %. Áp lực chính đến từ Biên gộp giảm 4,2 điểm %, mạnh hơn phần cải thiện từ Chi phí bán hàng & Quản lý/Doanh thu giảm 0,8 điểm % (ngoài ra, Lợi nhuận tài chính ròng/Doanh thu tăng 0,4 điểm % hỗ trợ thêm và Lợi nhuận khác/Doanh thu giảm 0,9 điểm % tạo áp lực).

Áp lực đến từ chính vận hành cốt lõi — đây là dạng suy giảm đáng lưu tâm, không phải biến động một lần.

Xu hướng sinh lời

Biên LN ròng 2,90% −2,9 điểm %
Biên gộp 7,94% −4,2 điểm %
Chi phí BH&QL/Doanh thu 3,79% −0,8 điểm %

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Vốn được sử dụng hiệu quả?

Hiệu quả sử dụng vốn đang giảm — cần xem nguyên nhân từ biên lợi nhuận hay vòng quay.

Doanh nghiệp sử dụng vốn có hiệu quả không?

ROIC giảm xuống 1,31%, mất 3,3 điểm %. Tức mỗi 100 đồng vốn đưa vào vận hành hiện tạo ra 1,31 đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế. Cả biên NOPAT thu hẹp 2,3 điểm % lẫn vòng quay vốn giảm 0,43 lần, trong khi vốn đầu tư mở rộng mạnh thêm 1.185 tỷ — áp lực đến từ cả hiệu quả kinh doanh lẫn hiệu quả sử dụng tài sản.

Cả biên lẫn vòng quay cùng suy yếu — đây là dạng suy giảm toàn diện, cần phân biệt phần chu kỳ và phần cấu trúc.

Điểm cần theo dõi

ROIC vẫn ở mặt bằng thấp

ROIC hiện 1,31% — dưới ngưỡng chi phí vốn điển hình, cần theo dõi liệu các kỳ sau có vượt được mặt bằng này không.

XU HƯỚNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

ROIC 1,31% −3,3 điểm %
Biên NOPAT 2,18% −2,3 điểm %
Vòng quay vốn đầu tư 0,60 lần −0,43 lần
Vốn đầu tư bình quân 1.399,8 tỷ +1.185,1 tỷ

Cân đối tài sản

ROIC suy giảm — bảng cân đối cho thấy vốn đang bị phân bổ ra sao. Đòn bẩy rất cao, cấu trúc vốn chịu áp lực rõ — nợ phải trả 0,86 lần vốn chủ sở hữu, nợ ròng ở mức 2,95 lần vốn chủ sở hữu.

Hàng tồn kho cuối kỳ ở mức 59,3 tỷ, chiếm khoảng 19,5% tổng tài sản.

Biến động vốn lưu động đóng góp thêm 0,0 tỷ dòng tiền trong 12 tháng gần nhất.

Biến động vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Phải thu ít biến động → CFO trung tính:
Tồn kho ít biến động → CFO trung tính:
Phải trả ít biến động → CFO trung tính:

Hiệu quả vốn lưu động

Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài 69,9 ngày so với cùng kỳ. Biến động chính đến từ số ngày tồn kho giảm 15,1 ngày, số ngày phải thu tăng 72,7 ngày và số ngày phải trả giảm 12,3 ngày.

Chu kỳ vốn lưu động kéo dài hơn chủ yếu do thu hồi công nợ chậm lại — cần theo dõi chất lượng phải thu.

Điểm cần theo dõi

Chu kỳ tiền mặt còn kéo dài

CCC hiện ở mức 377,1 ngày, cho thấy vốn lưu động vẫn bị khóa trong chu kỳ vận hành khá lâu.

Tốc độ thu hồi công nợ đang chậm lại

DSO tăng thêm +72,7 ngày, phản ánh vòng quay phải thu đang kéo dài hơn.

Hiệu quả vốn lưu động

TTM YoY · 2025Q1 → 2026Q1

Phải thu 288,8 ngày +72,7 ngày
Tồn kho 148,3 ngày −15,1 ngày
Phải trả 59,9 ngày −12,3 ngày
Chu kỳ tiền mặt 377,1 ngày +69,9 ngày

Rủi ro tài chính có lớn không?

Đòn bẩy cao kết hợp dòng tiền hoạt động âm — đây là khu vực cần theo dõi sát.

Đòn bẩy và thanh khoản

Áp lực đòn bẩy cần được theo dõi, khi nợ ròng/vốn chủ ở mức 2,95x và khả năng trả lãi chỉ đạt 1,22x.

Hiện nợ ngắn hạn chiếm 97,8% tổng nợ vay, tiền mặt tương đương 1,3% nợ vay và tổng nợ vay ở mức 1.952,5 tỷ.

Điểm cần theo dõi

Đòn bẩy ròng ở mức cao

Nợ ròng/Vốn chủ hiện ở mức 2,95x, làm tăng áp lực lên bảng cân đối.

Khả năng trả lãi còn mỏng

Khả năng trả lãi hiện ở mức 1,22x, cho thấy dư địa hấp thụ chi phí lãi vay còn hạn chế.

Xu hướng đòn bẩy và thanh khoản

Nợ ròng/Vốn chủ 2,95x +2,51x
Khả năng trả lãi 1,22x −1,57x
Tiền mặt/Nợ vay 1,3% −0,3 điểm %
Nợ ngắn hạn/Tổng nợ vay 97,8% +2,1 điểm %
CFO/LNST -6,58x −7,05x

TTM YoY · 2025Q1 -> 2026Q1

Dòng tiền

Đòn bẩy cao kết hợp với dòng tiền dưới đây cho thấy mức độ áp lực thanh khoản thực tế. Dòng tiền kinh doanh ghi nhận −21,5 tỷ trong 2025, trong khi dòng tiền đầu tư ở mức −2,8 tỷ.

Sau đầu tư, dòng tiền còn lại là −24,2 tỷ, còn dòng tiền tài chính ở mức 22,5 tỷ.

Tỷ lệ CFO/LNST đạt -6.58x.

Chưa đủ dữ liệu capex tiền mặt để ước tính FCF.

Thiếu dữ liệu capex tiền mặt hoặc FCF, nên phần đánh giá chuyển đổi dòng tiền mới chỉ phản ánh một phần bức tranh.

Chuyển đổi dòng tiền

TTM Cash Conversion · 2025Q1 -> 2026Q1

CFO TTM 112,2 tỷ −118,2 tỷ
Capex tiền mặt
FCF TTM

Kết luận đầu tư

Doanh nghiệp đang xuất hiện một vài dấu hiệu kém đi, nhưng mức độ hiện tại vẫn chưa đủ rõ để kết luận rằng đây là một pha suy yếu rộng hơn. Điểm cần theo dõi tiếp là cơ cấu lợi nhuận, khi phần đóng góp ngoài cốt lõi còn 24,8%. Rủi ro chính vẫn nằm ở biên lợi nhuận cốt lõi, với biên lợi nhuận ròng giảm 2,9 điểm %.

Cần theo dõi: cơ cấu lợi nhuận vẫn cần được theo dõi thêm, khi lợi nhuận tài chính ròng còn tương đương 24,8% LNTT và tỷ lệ CFO/LNST hiện ở mức -6,58 lần.

Rủi ro chính: biên lợi nhuận vẫn chịu áp lực, khi biên ròng 12T còn 2,90% và giảm 2,9 điểm % so với cùng kỳ.

Dữ liệu BCTC

Item 2025 2024 2023 2022 2021
Doanh thu thuần
372.8 196.4 184.8 263.8 226.6
Giá vốn hàng bán
344.1 167.3 146.9 225.1 0.0
Lợi nhuận gộp
28.7 29.1 37.8 38.6 33.2
Chi phí tài chính
5.3 4.4 5.8 5.4 -3.7
Chi phí bán hàng
2.1 3.3 5.1 5.0 -4.7
Chi phí quản lý doanh nghiệp
11.9 9.8 8.8 10.3 -11.2
Lợi nhuận hoạt động
10.1 11.7 18.9 19.5 14.8
Lợi nhuận trước thuế
15.7 15.4 22.6 24.5 19.5
Lợi nhuận sau thuế
12.5 12.2 17.9 19.6 15.6
Lợi nhuận thuộc cổ đông công ty mẹ
12.5 12.2 17.9 19.6 15.6
EPS cơ bản
838.00 1,065.00 1,555.00 2,046.00 1,947.79

Xem cổ phiếu cùng ngành khác

SHI, CKA, AMS, CTB, PVM, QHD, HLO, MIE, CTT, SHA, EMG, TCK, CMC, IME, CJC, UEM, CMK, DZM

Cần hỗ trợ? Nếu bạn cần hỗ trợ tra cứu thông tin hoặc muốn phản hồi về nội dung trên website, vui lòng liên hệ bên dưới.